to your health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được nói khi nâng cốc chúc mừng, chúc ai đó sức khỏe tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's raise our glasses to your health!"
"Hãy nâng ly chúc sức khỏe của bạn!"
-
""To your health!" John said, raising his glass."
""Chúc sức khỏe của bạn!" John nói, nâng ly của mình."
-
"We all raised our glasses and said, "To your health!""
"Tất cả chúng tôi đều nâng ly và nói, "Chúc sức khỏe của bạn!""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các dịp xã giao, tiệc tùng, hoặc khi mọi người cùng nhau uống đồ uống có cồn. Nó mang ý nghĩa chúc sức khỏe và may mắn cho người được chúc. Thường đi kèm với hành động nâng cốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cheers Cheers! To your health! (Chúc mừng! Chúc sức khỏe!)
-
Bottoms up Bottoms up! To your health! (Cạn ly! Chúc sức khỏe!)
Idioms
-
to drink to someone's health
Uống để chúc mừng hoặc cầu chúc sức khỏe cho ai đó.
"We drank to her health at the party."
(Chúng tôi đã uống chúc mừng sức khỏe của cô ấy tại bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to your health
Thành ngữMột cụm từ được nói khi nâng cốc chúc mừng, chúc ai đó sức khỏe tốt.
"Let's raise our glasses to your health!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to your health".
