(Top Banner Ad)
to your health
A2
Thành ngữ A2 Văn hóa, Xã hội

to your health

UK: /tuː jɔː heθ/ • US: /tuː jʊər hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

Chúc sức khỏe Cạn ly chúc sức khỏe Chúc mừng sức khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase said as a toast before drinking, wishing someone good health.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được nói khi nâng cốc chúc mừng, chúc ai đó sức khỏe tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's raise our glasses to your health!"

    "Hãy nâng ly chúc sức khỏe của bạn!"

  • ""To your health!" John said, raising his glass."

    ""Chúc sức khỏe của bạn!" John nói, nâng ly của mình."

  • "We all raised our glasses and said, "To your health!""

    "Tất cả chúng tôi đều nâng ly và nói, "Chúc sức khỏe của bạn!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health Sức khỏe
Adjective healthy Khỏe mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Nguồn gốc của 'To Your Health'

Cụm từ 'to your health' có nguồn gốc từ các nghi lễ uống rượu cổ xưa. Việc nâng cốc và chúc sức khỏe đã được thực hành từ thời Hy Lạp và La Mã, như một cách để bày tỏ mong muốn tốt đẹp và cầu chúc sức khỏe cho người khác. Nó đã phát triển thành một phong tục xã hội phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các dịp xã giao, tiệc tùng, hoặc khi mọi người cùng nhau uống đồ uống có cồn. Nó mang ý nghĩa chúc sức khỏe và may mắn cho người được chúc. Thường đi kèm với hành động nâng cốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Interjection + to your health
  • Cheers Cheers! To your health!
    (Chúc mừng! Chúc sức khỏe!)
  • Bottoms up Bottoms up! To your health!
    (Cạn ly! Chúc sức khỏe!)

Idioms

  • to drink to someone's health

    Uống để chúc mừng hoặc cầu chúc sức khỏe cho ai đó.

    "We drank to her health at the party."

    (Chúng tôi đã uống chúc mừng sức khỏe của cô ấy tại bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to your health

Thành ngữ
Lật mặt

Một cụm từ được nói khi nâng cốc chúc mừng, chúc ai đó sức khỏe tốt.

"Let's raise our glasses to your health!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to your health".

Văn hóa chúc tụng

Trong văn hóa phương Tây, việc nâng ly và nói 'to your health' là một hành động xã giao phổ biến khi uống rượu cùng nhau. Nó thể hiện sự tôn trọng, tình bạn và mong muốn những điều tốt đẹp nhất cho người khác.