toadstool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A poisonous or inedible fungus with a distinct stalk and cap, often brightly colored.
Vietnamese Meaning
Một loại nấm độc hoặc không ăn được, có cuống và mũ rõ rệt, thường có màu sắc sặc sỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were warned not to touch the colorful toadstools in the woods."
"Bọn trẻ được cảnh báo không được chạm vào những cây nấm độc đầy màu sắc trong rừng."
-
"She cautiously avoided the toadstools on her hike."
"Cô ấy cẩn thận tránh những cây nấm độc trong chuyến đi bộ đường dài của mình."
-
"Many toadstools have vibrant colors as a warning sign."
"Nhiều loại nấm độc có màu sắc rực rỡ như một dấu hiệu cảnh báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'toadstool' thường được dùng để chỉ các loại nấm dại độc hoặc không ăn được. Trong khi 'mushroom' (nấm) thường dùng để chỉ các loại nấm ăn được. Tuy nhiên, ranh giới này không phải lúc nào cũng rõ ràng và có thể có sự chồng chéo trong cách sử dụng. 'Toadstool' mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'mushroom'.
Prepositions
* around: 'Toadstools grew around the base of the tree.' (Nấm độc mọc xung quanh gốc cây.)
* near: 'Be careful of the toadstools near the forest path.' (Hãy cẩn thận với những cây nấm độc gần con đường trong rừng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
poisonous poisonous toadstool (nấm độc)
-
brightly colored brightly colored toadstool (nấm có màu sắc sặc sỡ)
-
find find a toadstool (tìm thấy một cây nấm độc)
-
identify identify a toadstool (nhận dạng một cây nấm độc)
Idioms
-
not worth a toadstool
không đáng một xu, vô giá trị
"That old car isn't worth a toadstool."
(Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toadstool
danh từMột loại nấm độc hoặc không ăn được, có cuống và mũ rõ rệt, thường có màu sắc sặc sỡ.
"The children were warned not to touch the colorful toadstools in the woods."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest floor was covered in a variety of fungi: toadstools, puffballs, and bracket fungi. |
Sàn rừng được bao phủ bởi nhiều loại nấm: nấm độc, nấm bụng dê và nấm tai mèo. |
| Phủ định | He refused to eat the mushrooms: toadstools and other wild varieties were too risky. |
Anh ấy từ chối ăn nấm: nấm độc và các loại hoang dã khác quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Are you sure those are edible mushrooms: toadstools can be deadly, you know? |
Bạn có chắc đó là nấm ăn được không: bạn biết đấy, nấm độc có thể gây chết người? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child found a colorful toadstool in the forest. |
Đứa trẻ tìm thấy một cây nấm độc sặc sỡ trong rừng. |
| Phủ định | There isn't any toadstool growing in my garden. |
Không có bất kỳ cây nấm độc nào mọc trong vườn của tôi. |
| Nghi vấn | Where did you find that poisonous toadstool? |
Bạn đã tìm thấy cây nấm độc đó ở đâu? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will find a large toadstool in the forest tomorrow. |
Ngày mai bọn trẻ sẽ tìm thấy một cây nấm độc lớn trong rừng. |
| Phủ định | I am not going to pick that toadstool; it looks poisonous. |
Tôi sẽ không hái cây nấm độc đó; trông nó có vẻ độc. |
| Nghi vấn | Will there be any toadstools growing in the garden next week? |
Liệu có cây nấm độc nào mọc trong vườn vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toadstool".
