(Top Banner Ad)
tobacco consumption
B2
Noun Phrase B2 Y tế công cộng, Kinh tế

tobacco consumption

UK: /təˈbækəʊ kənˈsʌmpʃən/ • US: /təˈbækoʊ kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ thuốc lá mức tiêu thụ thuốc lá sử dụng thuốc lá việc sử dụng thuốc lá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using tobacco products, typically through smoking, chewing, or other means.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng các sản phẩm thuốc lá, thường là thông qua hút, nhai hoặc các hình thức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High tobacco consumption is linked to an increased risk of lung cancer."

    "Tiêu thụ thuốc lá cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư phổi."

  • "The government is trying to reduce tobacco consumption through public awareness campaigns."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm tiêu thụ thuốc lá thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng."

  • "Studies show a decline in tobacco consumption among young adults."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự suy giảm trong tiêu thụ thuốc lá ở những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tobacco thuốc lá
Adjective tobacco-related liên quan đến thuốc lá
Verb consume tiêu thụ, sử dụng
Noun consumer người tiêu dùng
Adjective consumptive có tính tiêu thụ, hao tổn

Synonyms

tobacco use (sử dụng thuốc lá)tobacco addiction (nghiện thuốc lá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế công cộng, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Taino
tobaco
Spanish
tabaco
English
tobacco
Latin
consumptio
English
consumption

Nguồn gốc của Thuốc lá

Từ 'tobacco' xuất phát từ tiếng Taino 'tobaco', dùng để chỉ điếu xì gà hoặc ống hút của người bản địa vùng Caribe. Người Tây Ban Nha sau đó du nhập từ này vào châu Âu. 'Consumption' (tiêu thụ) có nguồn gốc Latinh, nghĩa là 'sử dụng hết'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, kinh tế và xã hội để mô tả mức độ sử dụng thuốc lá trong một cộng đồng hoặc quốc gia. Nó thường đi kèm với các nghiên cứu về tác động sức khỏe và kinh tế của việc sử dụng thuốc lá.

Prepositions

of on

‘Consumption of’ được sử dụng để chỉ rõ đối tượng tiêu thụ là gì (ví dụ: consumption of tobacco). 'Consumption on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ tác động của việc tiêu thụ lên một cái gì đó (ví dụ: consumption on health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tobacco consumption
  • high high tobacco consumption
    (mức tiêu thụ thuốc lá cao)
  • low low tobacco consumption
    (mức tiêu thụ thuốc lá thấp)
  • per capita per capita tobacco consumption
    (mức tiêu thụ thuốc lá bình quân đầu người)
Verb + tobacco consumption
  • reduce reduce tobacco consumption
    (giảm mức tiêu thụ thuốc lá)
  • increase increase tobacco consumption
    (tăng mức tiêu thụ thuốc lá)
  • monitor monitor tobacco consumption
    (giám sát mức tiêu thụ thuốc lá)
Noun + tobacco consumption
  • trend trend of tobacco consumption
    (xu hướng tiêu thụ thuốc lá)
  • impact impact of tobacco consumption
    (tác động của việc tiêu thụ thuốc lá)
  • rate rate of tobacco consumption
    (tỷ lệ tiêu thụ thuốc lá)

Idioms

  • Burn a hole in your pocket (related to spending money, potentially on tobacco)

    Tiêu xài hoang phí, tiền bạc không cánh mà bay (có thể liên quan đến việc mua thuốc lá)

    "That bonus check burned a hole in my pocket; I went out and bought a new watch."

    (Tiền thưởng vừa nhận đã không cánh mà bay; tôi đi mua một cái đồng hồ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tobacco consumption

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động sử dụng các sản phẩm thuốc lá, thường là thông qua hút, nhai hoặc các hình thức khác.

"High tobacco consumption is linked to an increased risk of lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the government launched the anti-smoking campaign, the public had been consuming tobacco at an alarming rate for years.
Trước khi chính phủ phát động chiến dịch chống hút thuốc, công chúng đã tiêu thụ thuốc lá với tốc độ đáng báo động trong nhiều năm.
Phủ định
He hadn't been consuming tobacco for long before he realized the health risks.
Anh ấy đã không tiêu thụ thuốc lá được lâu trước khi nhận ra những rủi ro về sức khỏe.
Nghi vấn
Had they been focusing on tobacco consumption amongst teenagers before the new study came out?
Có phải họ đã tập trung vào việc tiêu thụ thuốc lá ở thanh thiếu niên trước khi nghiên cứu mới được công bố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobacco consumption".

Văn hóa Thuốc lá ở Việt Nam

Ở Việt Nam, thuốc lào và thuốc lá có một lịch sử lâu đời và gắn liền với văn hóa nông thôn. Việc mời thuốc lào thường là một cử chỉ xã giao, thể hiện sự hiếu khách.

Ngày Thế giới Không Thuốc lá

Ngày 31 tháng 5 hàng năm được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chọn là Ngày Thế giới Không Thuốc lá, nhằm nâng cao nhận thức về tác hại của thuốc lá và khuyến khích mọi người bỏ thuốc.