toilet training
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Toilet training'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình dạy một đứa trẻ sử dụng bồn cầu để đi tiêu và đi tiểu.
Definition (English Meaning)
The process of teaching a young child to use the toilet for bowel movements and urination.
Ví dụ Thực tế với 'Toilet training'
-
"Toilet training can be a challenging but rewarding experience for both parents and children."
"Việc tập đi vệ sinh có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng đáng giá cho cả cha mẹ và con cái."
-
"She is having trouble with toilet training her toddler."
"Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc tập cho con nhỏ đi vệ sinh."
-
"Early toilet training is not always successful."
"Việc tập đi vệ sinh sớm không phải lúc nào cũng thành công."
Từ loại & Từ liên quan của 'Toilet training'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: toilet training
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Toilet training'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình tập cho trẻ em đi vệ sinh đúng cách. Nó bao gồm việc nhận biết các dấu hiệu cần đi vệ sinh, sử dụng bồn cầu (hoặc bô), và giữ vệ sinh cá nhân. Thành công của quá trình này phụ thuộc vào sự phát triển thể chất và cảm xúc của trẻ, cũng như sự kiên nhẫn và nhất quán của người chăm sóc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: Sử dụng để chỉ giai đoạn hoặc bối cảnh, ví dụ 'challenges in toilet training'. during: Sử dụng để chỉ thời điểm, ví dụ 'accidents during toilet training'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Toilet training'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.