(Top Banner Ad)
toilet training
B1
noun B1 Phát triển trẻ em, Gia đình

toilet training

UK: /ˈtɔɪlət ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈtɔɪlət ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập đi vệ sinh dạy đi vệ sinh tập ị đái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of teaching a young child to use the toilet for bowel movements and urination.

Vietnamese Meaning

Quá trình dạy một đứa trẻ sử dụng bồn cầu để đi tiêu và đi tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Toilet training can be a challenging but rewarding experience for both parents and children."

    "Việc tập đi vệ sinh có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng cũng đáng giá cho cả cha mẹ và con cái."

  • "She is having trouble with toilet training her toddler."

    "Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc tập cho con nhỏ đi vệ sinh."

  • "Early toilet training is not always successful."

    "Việc tập đi vệ sinh sớm không phải lúc nào cũng thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toilet bồn cầu, nhà vệ sinh
Verb train huấn luyện, dạy dỗ
Noun training sự huấn luyện, quá trình đào tạo

Synonyms

potty training (tập bô)

Related Words

Subject Area

Phát triển trẻ em, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
toilet training

Nguồn gốc của 'Toilet Training'

Cụm từ 'toilet training' xuất hiện khá trực tiếp, kết hợp 'toilet' (nhà vệ sinh) và 'training' (huấn luyện). Ý nghĩa của nó liên quan đến việc dạy trẻ em cách sử dụng nhà vệ sinh một cách độc lập. Đây là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình tập cho trẻ em đi vệ sinh đúng cách. Nó bao gồm việc nhận biết các dấu hiệu cần đi vệ sinh, sử dụng bồn cầu (hoặc bô), và giữ vệ sinh cá nhân. Thành công của quá trình này phụ thuộc vào sự phát triển thể chất và cảm xúc của trẻ, cũng như sự kiên nhẫn và nhất quán của người chăm sóc.

Prepositions

in during

in: Sử dụng để chỉ giai đoạn hoặc bối cảnh, ví dụ 'challenges in toilet training'. during: Sử dụng để chỉ thời điểm, ví dụ 'accidents during toilet training'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toilet training
  • early early toilet training
    (huấn luyện đi vệ sinh sớm)
  • late late toilet training
    (huấn luyện đi vệ sinh muộn)
  • successful successful toilet training
    (huấn luyện đi vệ sinh thành công)
Verb + toilet training
  • start start toilet training
    (bắt đầu huấn luyện đi vệ sinh)
  • begin begin toilet training
    (bắt đầu huấn luyện đi vệ sinh)
  • complete complete toilet training
    (hoàn thành việc huấn luyện đi vệ sinh)

Idioms

  • have/has got your toilet training

    giáo dục về những cách cư xử tối thiểu

    "He clearly hasn't got his toilet training."

    (Rõ ràng là anh ta chưa được dạy dỗ tối thiểu.)

  • potty training

    tập cho trẻ đi vệ sinh vào bô

    "Potty training can be a frustrating time for parents."

    (Tập cho trẻ đi vệ sinh vào bô có thể là một khoảng thời gian bực bội đối với các bậc cha mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toilet training

noun
Lật mặt

Quá trình dạy một đứa trẻ sử dụng bồn cầu để đi tiêu và đi tiểu.

"Toilet training can be a challenging but rewarding experience for both parents and children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toilet training".

Độ tuổi huấn luyện

Ở phương Tây, độ tuổi bắt đầu huấn luyện đi vệ sinh thường dao động từ 18 tháng đến 3 tuổi. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét sự sẵn sàng của từng đứa trẻ thay vì chỉ dựa vào độ tuổi.

Phương pháp khen thưởng

Nhiều bậc cha mẹ phương Tây sử dụng hệ thống khen thưởng (ví dụ: nhãn dán, phần thưởng nhỏ) để khuyến khích và củng cố hành vi đi vệ sinh đúng cách.