tokens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of metal or plastic used instead of money, or something serving as a representation of something else.
Vietnamese Meaning
Những mảnh kim loại hoặc nhựa được sử dụng thay cho tiền, hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như một sự đại diện cho một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These plastic tokens are used instead of money at the fair."
"Những đồng xu nhựa này được sử dụng thay cho tiền tại hội chợ."
-
"As a token of our gratitude, we would like to offer you this gift."
"Để tỏ lòng biết ơn, chúng tôi muốn tặng bạn món quà này."
-
"Authentication tokens are used to verify user identity."
"Các token xác thực được sử dụng để xác minh danh tính người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tokenism | Chính sách hình thức, sự thực hiện chiếu lệ (để tỏ ra ủng hộ một điều gì đó nhưng thực chất không thay đổi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'token' mang ý nghĩa biểu tượng, đại diện cho một cái gì đó. Nó có thể là vật chất (như một đồng xu, thẻ) hoặc phi vật chất (như một biểu hiện, dấu hiệu). Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường chỉ một đơn vị dữ liệu nhỏ đại diện cho một chuỗi ký tự hoặc một phần của văn bản.
Prepositions
'Token of' thường được dùng để chỉ một biểu hiện của một cảm xúc, lòng biết ơn, v.v. Ví dụ: 'a token of appreciation'. 'As a token' thường dùng để chỉ một hành động, vật phẩm mang tính biểu tượng đại diện cho một điều gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'He gave her flowers as a token of his love'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small tokens of appreciation (những món quà nhỏ thể hiện sự biết ơn)
-
symbolic tokens of friendship (những biểu tượng của tình bạn)
-
exchange tokens for goods (đổi thẻ/xu để lấy hàng hóa)
-
issue tokens to customers (phát hành thẻ/xu cho khách hàng)
Idioms
-
by the same token
tương tự như vậy, vì lý do tương tự
"You shouldn't drink and drive; by the same token, you shouldn't text and drive."
(Bạn không nên uống rượu rồi lái xe; tương tự như vậy, bạn cũng không nên nhắn tin khi lái xe.)
-
a token gesture
một hành động mang tính hình thức, một cử chỉ nhỏ mang tính tượng trưng
"The company's donation was just a token gesture; it wasn't enough to make a real difference."
(Khoản quyên góp của công ty chỉ là một hành động mang tính hình thức; nó không đủ để tạo ra sự khác biệt thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tokens
Danh từNhững mảnh kim loại hoặc nhựa được sử dụng thay cho tiền, hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như một sự đại diện cho một thứ khác.
"These plastic tokens are used instead of money at the fair."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The casino used tokens instead of cash last night. |
Tối qua, sòng bạc đã sử dụng xu thay vì tiền mặt. |
| Phủ định | They didn't accept those tokens at the arcade anymore. |
Họ không còn chấp nhận những xu đó ở khu trò chơi nữa. |
| Nghi vấn | Did you find any tokens on the subway platform? |
Bạn có tìm thấy bất kỳ xu nào trên sân ga tàu điện ngầm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tokens".
