(Top Banner Ad)
tokens
B1
Danh từ B1 Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh tế

tokens

UK: /ˈtəʊkənz/ • US: /ˈtoʊkənz/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng mã thông báo dấu hiệu vật tượng trưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of metal or plastic used instead of money, or something serving as a representation of something else.

Vietnamese Meaning

Những mảnh kim loại hoặc nhựa được sử dụng thay cho tiền, hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như một sự đại diện cho một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These plastic tokens are used instead of money at the fair."

    "Những đồng xu nhựa này được sử dụng thay cho tiền tại hội chợ."

  • "As a token of our gratitude, we would like to offer you this gift."

    "Để tỏ lòng biết ơn, chúng tôi muốn tặng bạn món quà này."

  • "Authentication tokens are used to verify user identity."

    "Các token xác thực được sử dụng để xác minh danh tính người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tokenism Chính sách hình thức, sự thực hiện chiếu lệ (để tỏ ra ủng hộ một điều gì đó nhưng thực chất không thay đổi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taukną
Old English
tacen
Middle English
token

Nguồn gốc của 'tokens'

Từ 'tokens' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*taukną', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'. Sau đó, nó phát triển thành 'tacen' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'token' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một vật tượng trưng hoặc một dấu hiệu cho thấy điều gì đó.

Usage Note

Từ 'token' mang ý nghĩa biểu tượng, đại diện cho một cái gì đó. Nó có thể là vật chất (như một đồng xu, thẻ) hoặc phi vật chất (như một biểu hiện, dấu hiệu). Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó thường chỉ một đơn vị dữ liệu nhỏ đại diện cho một chuỗi ký tự hoặc một phần của văn bản.

Prepositions

of as

'Token of' thường được dùng để chỉ một biểu hiện của một cảm xúc, lòng biết ơn, v.v. Ví dụ: 'a token of appreciation'. 'As a token' thường dùng để chỉ một hành động, vật phẩm mang tính biểu tượng đại diện cho một điều gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'He gave her flowers as a token of his love'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tokens
  • small tokens of appreciation
    (những món quà nhỏ thể hiện sự biết ơn)
  • symbolic tokens of friendship
    (những biểu tượng của tình bạn)
Verb + tokens
  • exchange tokens for goods
    (đổi thẻ/xu để lấy hàng hóa)
  • issue tokens to customers
    (phát hành thẻ/xu cho khách hàng)

Idioms

  • by the same token

    tương tự như vậy, vì lý do tương tự

    "You shouldn't drink and drive; by the same token, you shouldn't text and drive."

    (Bạn không nên uống rượu rồi lái xe; tương tự như vậy, bạn cũng không nên nhắn tin khi lái xe.)

  • a token gesture

    một hành động mang tính hình thức, một cử chỉ nhỏ mang tính tượng trưng

    "The company's donation was just a token gesture; it wasn't enough to make a real difference."

    (Khoản quyên góp của công ty chỉ là một hành động mang tính hình thức; nó không đủ để tạo ra sự khác biệt thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tokens

Danh từ
Lật mặt

Những mảnh kim loại hoặc nhựa được sử dụng thay cho tiền, hoặc một thứ gì đó đóng vai trò như một sự đại diện cho một thứ khác.

"These plastic tokens are used instead of money at the fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The casino used tokens instead of cash last night.
Tối qua, sòng bạc đã sử dụng xu thay vì tiền mặt.
Phủ định
They didn't accept those tokens at the arcade anymore.
Họ không còn chấp nhận những xu đó ở khu trò chơi nữa.
Nghi vấn
Did you find any tokens on the subway platform?
Bạn có tìm thấy bất kỳ xu nào trên sân ga tàu điện ngầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tokens".

Tokens trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, 'tokens' có thể được sử dụng trong các trò chơi điện tử, sòng bạc, hoặc các sự kiện giải trí như vé, xu, hoặc thẻ. Chúng đại diện cho một giá trị nhất định và có thể được trao đổi để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.