(Top Banner Ad)
printing powder
B1
noun B1 In ấn và Sản xuất

printing powder

UK: /ˈprɪntɪŋ ˈpaʊdə/ • US: /ˈprɪntɪŋ ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

bột in bột dùng trong in ấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine substance used in printing processes, often for enhancing image quality or for special effects.

Vietnamese Meaning

Một chất bột mịn được sử dụng trong các quy trình in ấn, thường để tăng cường chất lượng hình ảnh hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician carefully applied the printing powder to the circuit board."

    "Kỹ thuật viên cẩn thận thoa bột in lên bảng mạch."

  • "This printing powder is ideal for creating high-resolution images."

    "Loại bột in này lý tưởng để tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao."

  • "The new printing powder significantly improved the durability of the printed parts."

    "Loại bột in mới đã cải thiện đáng kể độ bền của các bộ phận được in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print in, in ấn (tạo ra chữ hoặc hình ảnh trên bề mặt)
Noun print bản in, dấu in, chữ in
Noun printer máy in
Adjective printable có thể in được
Noun powder bột, phấn
Verb powder nghiền thành bột, thoa phấn
Adjective powdered dạng bột, đã được nghiền thành bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn và Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
premere
Old French
preindre
Middle English
printen
English
print
Latin
pulvis
Old French
poudre
Middle English
poudre
English
powder
English (Compound)
printing powder

Nguồn gốc của "bột in"

Thuật ngữ "printing powder" là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác chức năng của nó. Thành phần "printing" (in ấn) có nguồn gốc từ từ "print" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ "premere" trong tiếng Latin, có nghĩa là "ép, nhấn". Điều này phản ánh hành động cơ bản của việc in ấn là tạo dấu vết bằng cách tác động lực. Phần "powder" (bột) lại đến từ "pulvis" trong tiếng Latin, có nghĩa là "bụi" hoặc "bột mịn". Khi kết hợp lại, "printing powder" mô tả một loại vật liệu dạng bột mịn được sử dụng để tạo ra các bản in.

Usage Note

Bột in có thể bao gồm nhiều loại bột khác nhau, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Ví dụ, trong in 3D, nó có thể là bột kim loại hoặc nhựa. Trong in ấn truyền thống, nó có thể là bột màu hoặc bột phủ.

Prepositions

with for

* **with:** Được sử dụng để chỉ vật liệu mà bột được trộn lẫn hoặc sử dụng cùng. Ví dụ: "The printer used printing powder with resin."
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của bột. Ví dụ: "This printing powder is for creating textured effects."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + printing powder
  • use use printing powder
    (sử dụng bột in)
  • add add printing powder
    (thêm bột in)
  • refill refill printing powder
    (nạp lại bột in)
  • replace replace printing powder
    (thay thế bột in)
Adjective + printing powder
  • fine fine printing powder
    (bột in mịn)
  • black black printing powder
    (bột in màu đen)
  • compatible compatible printing powder
    (bột in tương thích)
Noun + printing powder (descriptive)
  • toner toner printing powder
    (bột in (dùng trong hộp mực laser/toner))
  • laser laser printing powder
    (bột in dùng cho máy in laser)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printing powder

noun
Lật mặt

Một chất bột mịn được sử dụng trong các quy trình in ấn, thường để tăng cường chất lượng hình ảnh hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.

"The technician carefully applied the printing powder to the circuit board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printing powder".

Vai trò trong thông tin và giáo dục

"Bột in" là thành phần thiết yếu của mực in, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và kiến thức. Từ báo chí, sách vở đến tài liệu học tập, sự phổ biến của bột in đã giúp dân chủ hóa thông tin, thúc đẩy giáo dục và kết nối mọi người trên toàn cầu, làm thay đổi cách chúng ta tiếp cận và chia sẻ tri thức. Nó là một yếu tố thầm lặng nhưng mạnh mẽ đằng sau cuộc cách mạng thông tin.

Ảnh hưởng môi trường và xu hướng bền vững

Việc sản xuất và xử lý "bột in" có thể gây ra những lo ngại về môi trường. Mực in chứa các hóa chất và hạt nhựa siêu nhỏ, nếu không được tái chế hoặc xử lý đúng cách, có thể trở thành chất thải khó phân hủy, ảnh hưởng đến đất và nước. Do đó, việc tái chế hộp mực, phát triển mực in thân thiện với môi trường (như mực gốc thực vật) và giảm lượng chất thải in ấn là những xu hướng quan trọng trong ngành công nghiệp in ấn hiện đại.