(Top Banner Ad)
top-grain leather
B2
Danh từ B2 Sản xuất da thuộc/Thời trang

top-grain leather

UK: /ˈtɒp ˌɡreɪn ˈleðə(r)/ • US: /ˈtɑːp ˌɡreɪn ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

Da lớp trên Da mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather made from the top layer of an animal hide, which is the most durable and attractive part.

Vietnamese Meaning

Da thuộc loại tốt nhất, được làm từ lớp trên cùng của da động vật, là phần bền và đẹp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wallet is made of high-quality top-grain leather."

    "Chiếc ví này được làm từ da top-grain chất lượng cao."

  • "Top-grain leather is commonly used for handbags, wallets, and belts."

    "Da top-grain thường được sử dụng cho túi xách, ví và thắt lưng."

  • "The top-grain leather on this jacket is very soft and supple."

    "Da top-grain trên chiếc áo khoác này rất mềm và dẻo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da thuộc
Adjective grainy có vân, sần sùi (như da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất da thuộc/Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
top-grain leather

Nguồn gốc của 'top-grain leather'

Cụm từ 'top-grain leather' xuất hiện để chỉ loại da thật chất lượng cao nhất, được lấy từ lớp trên cùng của da động vật. Vì lớp này có các sợi dày đặc nhất, nó bền và đẹp hơn so với các lớp da khác. Ban đầu, nó được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm sang trọng như túi xách và giày dép.

Usage Note

Top-grain leather là loại da được chà nhám hoặc đánh bóng để loại bỏ những khuyết điểm và mang lại vẻ ngoài đồng đều hơn. Nó bền hơn da split (da tách lớp) nhưng không bền bằng da full-grain (da nguyên hạt). Top-grain thường được phủ một lớp hoàn thiện để bảo vệ nó khỏi vết bẩn và trầy xước.

Prepositions

made of from

‘made of’ được dùng khi đề cập đến chất liệu cấu thành sản phẩm. Ví dụ: ‘The bag is made of top-grain leather.’ (‘Chiếc túi được làm bằng da top-grain’). ‘from’ được dùng để chỉ nguồn gốc của chất liệu. Ví dụ: ‘Top-grain leather comes from the top layer of the hide.’ (‘Da top-grain có nguồn gốc từ lớp trên cùng của da’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top-grain leather
  • Genuine genuine top-grain leather
    (da top-grain thật)
  • Finest finest top-grain leather
    (da top-grain tốt nhất)
  • Supple supple top-grain leather
    (da top-grain mềm mại)
Verb + top-grain leather
  • Craft craft something from top-grain leather
    (chế tác cái gì đó từ da top-grain)
  • Use use top-grain leather
    (sử dụng da top-grain)
  • Treat treat top-grain leather
    (xử lý da top-grain)

Idioms

  • Comfortable as an old shoe (made of top-grain leather)

    Thoải mái như đi giày cũ (làm bằng da top-grain)

    "This chair is as comfortable as an old shoe."

    (Cái ghế này thoải mái như đi giày cũ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-grain leather

Danh từ
Lật mặt

Da thuộc loại tốt nhất, được làm từ lớp trên cùng của da động vật, là phần bền và đẹp nhất.

"This wallet is made of high-quality top-grain leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-grain leather".

Biểu tượng của sự sang trọng

Da top-grain thường được liên kết với sự sang trọng và chất lượng cao. Các sản phẩm làm từ da top-grain thường được coi là biểu tượng của sự giàu có và thành công, đặc biệt là trong ngành thời trang và đồ da.