(Top Banner Ad)
bonded leather
B1
noun B1 Sản xuất, Bán lẻ

bonded leather

Nghĩa tiếng Việt

da bonded da tái chế da tổng hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material made of leather scraps that have been shredded, mixed with adhesives, and then rolled out on a cloth backing.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu được làm từ các mảnh vụn da đã được xé nhỏ, trộn với chất kết dính, và sau đó cán mỏng trên một lớp vải lót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wallet is made of bonded leather."

    "Chiếc ví này được làm từ da bonded."

  • "Many budget-friendly furniture options use bonded leather."

    "Nhiều lựa chọn đồ nội thất giá rẻ sử dụng da bonded."

  • "Bonded leather is often used for book covers."

    "Da bonded thường được sử dụng cho bìa sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bond kết dính, liên kết, gắn kết
Noun bond sự liên kết, mối ràng buộc
Adjective bonded được dán, được kết dính lại với nhau
Noun bonding sự gắn kết (về mặt hóa học hoặc tình cảm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bandą (bond) / *leþrą (leather)
Old English
bænd (bond) / leþer (leather)
Middle English
bond / lether
Modern English
bonded leather (term coined in 20th century)

Da Tái Chế: Câu Chuyện Tái Sinh Từ Vụn Da

'Bonded leather' là một phát minh của ngành công nghiệp hiện đại. Nó được tạo ra bằng cách lấy những mẩu vụn da thật còn sót lại từ quá trình sản xuất, nghiền nhỏ chúng, rồi 'bond' (kết dính) chúng lại với nhau bằng một chất kết dính polyurethane hoặc latex lên trên một tấm vải nền. Vì vậy, nó còn được gọi là 'da tái tổ hợp' hay 'da tái chế', một giải pháp nhằm giảm lãng phí và tạo ra một vật liệu có vẻ ngoài giống da thật với chi phí thấp hơn nhiều.

Usage Note

Da bonded (bonded leather), hay còn gọi là da tái chế (reconstituted leather), da hợp chất (composition leather), là một loại vật liệu được tạo ra từ các mảnh vụn da thật, sợi da và các vật liệu khác. Quá trình sản xuất bao gồm nghiền nát các mảnh da vụn, trộn chúng với chất kết dính như polyurethane hoặc latex, sau đó cán mỏng hỗn hợp này lên một lớp nền bằng sợi hoặc vải. Nó thường rẻ hơn da thật và được sử dụng trong các sản phẩm như bìa sách, đồ nội thất giá rẻ và phụ kiện thời trang. Tuy nhiên, nó không bền bằng da thật và có thể bị bong tróc hoặc nứt nẻ theo thời gian. Nó khác với da thật (genuine leather) ở chất lượng và độ bền. Da thật là da một mảnh, nguyên vẹn, trong khi bonded leather là da tái chế. Cần lưu ý rằng 'bonded leather' không có nghĩa là 'da chất lượng cao'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bonded leather
  • cheap bonded leather
    (da bonded giá rẻ)
  • black bonded leather
    (da bonded màu đen)
  • low-quality bonded leather
    (da bonded chất lượng thấp)
Noun + bonded leather
  • bonded leather sofa
    (ghế sofa bằng da bonded)
  • bonded leather chair
    (ghế bọc da bonded)
  • bonded leather material
    (chất liệu da bonded)
Verb + bonded leather
  • clean bonded leather
    (lau chùi, làm sạch da bonded)
  • repair bonded leather
    (sửa chữa da bonded (khi bị rách, bong tróc))
  • avoid buying bonded leather
    (tránh mua đồ bằng da bonded)

Idioms

  • You get what you pay for.

    Tiền nào của nấy. (Hàm ý rằng một sản phẩm giá rẻ như da bonded thường có chất lượng không cao).

    "The surface of my bonded leather chair started peeling after just a year. Well, you get what you pay for."

    (Bề mặt chiếc ghế da bonded của tôi bắt đầu bong tróc chỉ sau một năm. Đúng là tiền nào của nấy.)

  • All that glitters is not gold.

    Vẻ ngoài không nói lên bản chất. (Dùng để cảnh báo rằng thứ gì đó trông có vẻ tốt và giá trị, như da thật, nhưng thực chất lại không phải).

    "This jacket looks like expensive leather, but it's just bonded leather. Remember, all that glitters is not gold."

    (Chiếc áo khoác này trông như da đắt tiền, nhưng nó chỉ là da bonded thôi. Hãy nhớ rằng, vẻ ngoài không nói lên bản chất đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonded leather

noun
Lật mặt

Một vật liệu được làm từ các mảnh vụn da đã được xé nhỏ, trộn với chất kết dính, và sau đó cán mỏng trên một lớp vải lót.

"This wallet is made of bonded leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonded leather".

Nội Thất 'Ăn Liền' (Fast Furniture)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, 'bonded leather' là vật liệu chủ chốt trong ngành 'nội thất ăn liền', tương tự như 'thời trang nhanh'. Nó cho phép người tiêu dùng mua những món đồ nội thất có kiểu dáng hợp thời với giá cực rẻ. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra một văn hóa sử dụng đồ đạc trong thời gian ngắn rồi vứt bỏ, gây ra những lo ngại về môi trường và tính bền vững.

Da Thật vs. Da Tái Chế: Sự Khác Biệt về Đẳng Cấp

Đối với nhiều người ở các nước phương Tây, sở hữu đồ vật làm từ da thật (genuine leather) như ghế sofa, nội thất ô tô hay túi xách hàng hiệu là một biểu tượng của chất lượng, sự bền bỉ và đẳng cấp. 'Bonded leather' mang đến vẻ ngoài tương tự với giá cả phải chăng, nhưng thường bị xem là một lựa chọn kém sang hơn, dễ hư hỏng và không có giá trị lâu dài bằng da thật.