(Top Banner Ad)
full-grain leather
B2
Danh từ B2 Sản xuất da thuộc, Thời trang

full-grain leather

UK: /ˌfʊl ˈɡreɪn ˈleðə/ • US: /ˌfʊl ˈɡreɪn ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc full-grain da nguyên hạt da lớp một
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest quality leather, made from the entire grain of the hide, with all of the natural grain intact.

Vietnamese Meaning

Loại da chất lượng cao nhất, được làm từ toàn bộ lớp hạt của da, với tất cả các hạt tự nhiên còn nguyên vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wallet is made of full-grain leather and will last for years."

    "Chiếc ví này được làm từ da full-grain và sẽ bền bỉ trong nhiều năm."

  • "Full-grain leather shoes are known for their durability and comfort."

    "Giày da full-grain nổi tiếng về độ bền và sự thoải mái."

  • "Many high-end leather goods are crafted from full-grain leather."

    "Nhiều sản phẩm da cao cấp được làm từ da full-grain."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da (vật liệu)
Adjective full đầy đủ, nguyên vẹn
Noun grain hạt, thớ (da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất da thuộc, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
full-grain leather

Nguồn gốc của Da Full-Grain

Da full-grain được xem là loại da chất lượng cao nhất vì nó sử dụng lớp trên cùng của da động vật, nơi các sợi da dày đặc nhất. Quá trình sản xuất giữ lại toàn bộ hạt da, cho thấy vẻ đẹp tự nhiên và sự bền bỉ. Theo thời gian, da full-grain sẽ phát triển một lớp patina độc đáo, tăng thêm giá trị và cá tính cho sản phẩm.

Usage Note

Da full-grain được đánh giá cao vì độ bền, vẻ đẹp tự nhiên và khả năng phát triển lớp patina (lớp bóng) theo thời gian. Nó được coi là loại da bền nhất và tốt nhất, vì lớp hạt có các sợi rất chặt chẽ. Khác với top-grain leather (da lớp trên), full-grain leather không bị chà nhám, đánh bóng hoặc bào mỏng để loại bỏ các khuyết điểm hoặc sự không đồng đều tự nhiên trên bề mặt. Điều này có nghĩa là nó giữ lại tất cả các đặc điểm ban đầu của da, bao gồm cả các vết sẹo, nếp nhăn và biến thể màu sắc, làm cho mỗi sản phẩm độc đáo. So với corrected-grain leather (da đã qua xử lý), full-grain là lựa chọn cao cấp hơn nhiều.

Prepositions

made of from

"Made of" dùng để chỉ vật liệu cấu thành nên sản phẩm (ví dụ: 'The belt is made of full-grain leather'). "From" dùng để chỉ nguồn gốc của vật liệu (ví dụ: 'Full-grain leather is sourced from cows').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Worth its weight in full-grain leather

    Rất đáng giá, giá trị cao (tương tự như 'đáng đồng tiền bát gạo')

    "This handcrafted bag is worth its weight in full-grain leather."

    (Chiếc túi thủ công này rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-grain leather

Danh từ
Lật mặt

Loại da chất lượng cao nhất, được làm từ toàn bộ lớp hạt của da, với tất cả các hạt tự nhiên còn nguyên vẹn.

"This wallet is made of full-grain leather and will last for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-grain leather".

Biểu tượng của sự sang trọng và độ bền

Da full-grain thường được liên kết với các sản phẩm cao cấp và sang trọng. Nó được đánh giá cao vì độ bền, vẻ đẹp tự nhiên và khả năng phát triển patina theo thời gian, khiến mỗi sản phẩm trở nên độc đáo. Việc sử dụng da full-grain thể hiện sự đầu tư vào chất lượng và sự trường tồn.