(Top Banner Ad)
top layer
B1
Danh từ B1 Chung

top layer

UK: /ˈtɒp ˈleɪə(r)/ • US: /ˈtɑːp ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp trên cùng bề mặt trên cùng lớp ngoài cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uppermost layer or surface of something.

Vietnamese Meaning

Lớp hoặc bề mặt trên cùng của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The top layer of the cake was covered in frosting."

    "Lớp trên cùng của bánh được phủ đầy kem."

  • "The top layer of the atmosphere is called the exosphere."

    "Lớp trên cùng của khí quyển được gọi là tầng ngoài."

  • "The top layer of soil is the most fertile."

    "Lớp đất trên cùng là màu mỡ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn, phần trên cùng
Adjective topmost cao nhất, trên cùng
Verb top phủ lên trên, đứng đầu
Noun layer lớp
Verb layer xếp thành lớp

Synonyms

surface (bề mặt)uppermost layer (lớp trên cùng nhất)outermost layer (lớp ngoài cùng)

Antonyms

bottom layer (lớp dưới cùng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*toppaz
Old English
topp
Middle English
top
Old French
laie
Middle English
layere
English
top layer

Nguồn gốc của 'Top'

Từ 'top' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *toppaz, có nghĩa là đỉnh hoặc phần cao nhất. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ là 'topp' và tiếp tục phát triển thành 'top' như chúng ta biết ngày nay. Nó thường được dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất.

Nguồn gốc của 'Layer'

Từ 'layer' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'laie', sau đó vào tiếng Anh trung cổ là 'layere'. Nó dùng để chỉ một lớp vật liệu hoặc chất phủ lên một bề mặt khác. Kết hợp với 'top', ta có 'top layer' chỉ lớp trên cùng.

Usage Note

Cụm từ 'top layer' thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài cùng, lớp dễ thấy hoặc dễ tiếp cận nhất của một cấu trúc hoặc hệ thống. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: lớp trên cùng của bánh) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: các nhà quản lý cấp cao nhất trong một công ty). Nó khác với 'surface' ở chỗ 'surface' có thể đề cập đến bất kỳ bề mặt nào, trong khi 'top layer' nhấn mạnh vị trí trên cùng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì lớp trên cùng thuộc về. Ví dụ: 'the top layer of the cake' (lớp trên cùng của bánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + top layer
  • outermost outermost top layer
    (lớp ngoài cùng trên cùng)
  • uppermost uppermost top layer
    (lớp trên cùng nhất)
  • surface surface top layer
    (lớp bề mặt trên cùng)
Động từ + top layer
  • remove remove the top layer
    (gỡ bỏ lớp trên cùng)
  • apply apply the top layer
    (thoa lớp trên cùng)
  • peel peel off the top layer
    (bóc lớp trên cùng)

Idioms

  • scratch the surface (of the top layer)

    chỉ mới bắt đầu tìm hiểu, biết sơ sài

    "We've only scratched the surface of what this technology can do."

    (Chúng ta chỉ mới biết sơ sài về những gì công nghệ này có thể làm.)

  • cream of the crop (top layer)

    tinh hoa, ưu tú nhất

    "These students are the cream of the crop."

    (Những học sinh này là những người ưu tú nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top layer

Danh từ
Lật mặt

Lớp hoặc bề mặt trên cùng của một vật gì đó.

"The top layer of the cake was covered in frosting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top layer".

Bánh kem nhiều lớp

Ở phương Tây, bánh kem nhiều lớp (layered cake) thường được dùng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc đám cưới. 'Top layer' thường là phần đẹp nhất và được trang trí công phu nhất, đôi khi còn được giữ lại để kỷ niệm.

Mỹ phẩm và chăm sóc da

Trong lĩnh vực mỹ phẩm, 'top layer' thường được dùng để chỉ lớp kem hoặc sản phẩm cuối cùng được thoa lên da. Việc chăm sóc 'top layer' rất quan trọng để bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài.