top layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp hoặc bề mặt trên cùng của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The top layer of the cake was covered in frosting."
"Lớp trên cùng của bánh được phủ đầy kem."
-
"The top layer of the atmosphere is called the exosphere."
"Lớp trên cùng của khí quyển được gọi là tầng ngoài."
-
"The top layer of soil is the most fertile."
"Lớp đất trên cùng là màu mỡ nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'top layer' thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài cùng, lớp dễ thấy hoặc dễ tiếp cận nhất của một cấu trúc hoặc hệ thống. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: lớp trên cùng của bánh) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: các nhà quản lý cấp cao nhất trong một công ty). Nó khác với 'surface' ở chỗ 'surface' có thể đề cập đến bất kỳ bề mặt nào, trong khi 'top layer' nhấn mạnh vị trí trên cùng.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra cái gì lớp trên cùng thuộc về. Ví dụ: 'the top layer of the cake' (lớp trên cùng của bánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
outermost outermost top layer (lớp ngoài cùng trên cùng)
-
uppermost uppermost top layer (lớp trên cùng nhất)
-
surface surface top layer (lớp bề mặt trên cùng)
-
remove remove the top layer (gỡ bỏ lớp trên cùng)
-
apply apply the top layer (thoa lớp trên cùng)
-
peel peel off the top layer (bóc lớp trên cùng)
Idioms
-
scratch the surface (of the top layer)
chỉ mới bắt đầu tìm hiểu, biết sơ sài
"We've only scratched the surface of what this technology can do."
(Chúng ta chỉ mới biết sơ sài về những gì công nghệ này có thể làm.)
-
cream of the crop (top layer)
tinh hoa, ưu tú nhất
"These students are the cream of the crop."
(Những học sinh này là những người ưu tú nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top layer
Danh từLớp hoặc bề mặt trên cùng của một vật gì đó.
"The top layer of the cake was covered in frosting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top layer".
