(Top Banner Ad)
top off
B1
verb B1 Tổng quát

top off

UK: /ˈtɒp ɒf/ • US: /ˈtɑːp ɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

đổ đầy bổ sung kết thúc một cách xuất sắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill something up to the top; to add something to bring it to the desired level.

Vietnamese Meaning

Đổ đầy cái gì đó đến tận cùng; thêm vào để đạt đến mức mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to top off the gas tank before we leave."

    "Tôi cần đổ đầy bình xăng trước khi chúng ta đi."

  • "Can you top off my drink, please?"

    "Bạn có thể làm đầy đồ uống của tôi được không?"

  • "The team topped off their successful season with a championship win."

    "Đội đã kết thúc mùa giải thành công của họ bằng một chiến thắng vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top Đỉnh, ngọn; phần trên cùng
Verb top Đạt đến đỉnh cao, vượt trội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
top off

Nguồn gốc của 'top off'

Cụm từ 'top off' có lẽ xuất phát từ hình ảnh đổ đầy một vật chứa đến miệng, như một cốc bia hoặc bình xăng. Hành động này tượng trưng cho việc hoàn thành hoặc thêm một lượng nhỏ để đạt đến mức tối đa hoặc hoàn hảo. Trong tiếng Anh, nó dần được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ việc hoàn thiện hoặc nâng cao một điều gì đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc thêm chất lỏng (như nhiên liệu, đồ uống) hoặc một lượng nhỏ một thứ gì đó để hoàn thiện. Nó mang ý nghĩa hoàn tất hoặc bổ sung cho một cái gì đó đã có.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra chất được dùng để 'top off'. Ví dụ: 'Top off the gas tank with premium fuel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + top off
  • To top off a drink
    (Đổ thêm đồ uống (vào ly, cốc...))
  • To top off the gas tank
    (Đổ đầy bình xăng)
  • To top off the meal
    (Kết thúc bữa ăn (một cách hoàn hảo))
Adverb + top off
  • Nicely nicely top off the day
    (Một cách tuyệt vời để kết thúc một ngày)

Idioms

  • Top it all off

    Để làm cho mọi thứ trở nên tốt hơn nữa, để hoàn thiện mọi thứ

    "They won the game, and to top it all off, they got free pizza."

    (Họ đã thắng trận đấu, và để làm cho mọi thứ tốt hơn nữa, họ còn được ăn pizza miễn phí.)

  • Top off

    Hoàn thành, kết thúc một cách tốt đẹp, đổ đầy

    "Let's top off the champagne glasses."

    (Hãy rót đầy ly sâm panh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top off

verb
Lật mặt

Đổ đầy cái gì đó đến tận cùng; thêm vào để đạt đến mức mong muốn.

"I need to top off the gas tank before we leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should top off the gas tank before the long drive.
Chúng ta nên đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài.
Phủ định
You must not top off the oil, it's already at the maximum level.
Bạn không được đổ thêm dầu, nó đã ở mức tối đa.
Nghi vấn
Could you top off my coffee, please?
Bạn có thể làm đầy cà phê của tôi được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After finishing his presentation, he decided to top off his coffee, and he prepared for the Q&A session.
Sau khi hoàn thành bài thuyết trình, anh ấy quyết định rót thêm cà phê, và anh ấy chuẩn bị cho phần hỏi đáp.
Phủ định
Even though he was thirsty, he didn't top off his glass, nor did he ask for more water.
Mặc dù khát, anh ấy đã không rót thêm vào ly của mình, và cũng không xin thêm nước.
Nghi vấn
Having driven for hours, should we top off the gas tank, or should we wait until we reach the next town?
Sau khi lái xe hàng giờ, chúng ta nên đổ đầy bình xăng, hay nên đợi đến khi đến thị trấn tiếp theo?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would top off my gas tank before the long drive.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài.
Phủ định
If I didn't have to rush, I wouldn't top off the gas tank so quickly and risk spilling.
Nếu tôi không phải vội, tôi đã không đổ xăng quá nhanh và có nguy cơ làm đổ.
Nghi vấn
Would you top off the drinks if you were hosting the party?
Bạn có đổ đầy đồ uống nếu bạn là người chủ trì bữa tiệc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always tops off his coffee before starting work.
Anh ấy luôn thêm đầy cà phê trước khi bắt đầu làm việc.
Phủ định
Why didn't you top off the gas tank before returning the car?
Tại sao bạn không đổ đầy bình xăng trước khi trả xe?
Nghi vấn
What did they top off the sundae with?
Họ đã thêm gì lên trên ly kem sundae vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top off".

Văn hóa 'Refill' ở Mỹ

Ở Mỹ, việc 'top off' đồ uống (ví dụ: nước ngọt, cà phê) là rất phổ biến, đặc biệt là ở các nhà hàng. Thường thì bạn sẽ được 'refill' (đổ đầy lại) miễn phí.

Tiền boa (Tip)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sau khi ăn uống tại nhà hàng, người ta thường 'tip' (cho tiền boa) cho nhân viên phục vụ. Hành động này có thể được xem như một cách để 'top off' trải nghiệm, thể hiện sự hài lòng với dịch vụ.