(Top Banner Ad)
top speed
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Thể thao (đua xe)

top speed

UK: /ˈtɒp ˌspiːd/ • US: /ˈtɑːp ˌspiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ tối đa vận tốc tối đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum speed that something can travel at.

Vietnamese Meaning

Tốc độ tối đa mà một vật gì đó có thể di chuyển được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car can reach its top speed in just a few seconds."

    "Chiếc xe có thể đạt tốc độ tối đa chỉ trong vài giây."

  • "The motorbike was travelling at top speed."

    "Chiếc xe máy đang chạy với tốc độ tối đa."

  • "What's the top speed of this car?"

    "Tốc độ tối đa của chiếc xe này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ
Adjective speedy nhanh chóng
Adverb speedily một cách nhanh chóng
Verb speed up tăng tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Thể thao (đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
top
Middle English
speed

Nguồn gốc của 'top speed'

Cụm từ 'top speed' là một sự kết hợp đơn giản của hai từ tiếng Anh cổ. 'Top' chỉ vị trí cao nhất hoặc mức độ cao nhất, còn 'speed' chỉ tốc độ. Khi ghép lại, 'top speed' dùng để chỉ tốc độ cao nhất mà một vật thể hoặc người có thể đạt được. Thường được sử dụng trong bối cảnh xe cộ hoặc thể thao.

Usage Note

Chỉ tốc độ lớn nhất, thường được sử dụng để mô tả khả năng của phương tiện giao thông, vận động viên, hoặc bất kỳ đối tượng nào có thể đạt tới một tốc độ giới hạn. Thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật, đua xe, và đánh giá hiệu suất.

Prepositions

at

Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ chỉ hành động đạt đến tốc độ tối đa. Ví dụ: 'reach at top speed', 'travel at top speed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top speed
  • maximum maximum top speed
    (tốc độ tối đa)
  • absolute absolute top speed
    (tốc độ tuyệt đối tối đa)
Verb + top speed
  • reach reach top speed
    (đạt tốc độ tối đa)
  • attain attain top speed
    (đạt được tốc độ tối đa)
  • clock clock a top speed
    (ghi nhận tốc độ tối đa)

Idioms

  • full speed ahead

    tiến lên phía trước với tốc độ tối đa, không do dự

    "The project is now approved, so it's full speed ahead."

    (Dự án đã được phê duyệt, vì vậy hãy tiến lên phía trước với tốc độ tối đa.)

  • get up to speed

    bắt kịp tốc độ, nắm bắt thông tin để theo kịp

    "I need to get up to speed on the new software before the training session."

    (Tôi cần phải nắm bắt thông tin về phần mềm mới trước buổi đào tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top speed

danh từ
Lật mặt

Tốc độ tối đa mà một vật gì đó có thể di chuyển được.

"The car can reach its top speed in just a few seconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top speed".

Tốc độ và văn hóa xe hơi

Ở nhiều nước phương Tây, tốc độ tối đa của xe hơi là một yếu tố quan trọng trong văn hóa xe hơi. Những chiếc xe có tốc độ tối đa cao thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và hiệu suất. Các cuộc đua xe như Formula 1 cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của tốc độ.

Giới hạn tốc độ

Hầu hết các quốc gia đều có giới hạn tốc độ trên đường để đảm bảo an toàn giao thông. Việc vượt quá tốc độ tối đa cho phép có thể dẫn đến phạt tiền hoặc thậm chí là thu hồi bằng lái xe. Tuy nhiên, ở một số khu vực, như Autobahn của Đức, có những đoạn đường không giới hạn tốc độ.