maximum speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest speed attainable or permitted.
Vietnamese Meaning
Tốc độ cao nhất có thể đạt được hoặc được cho phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The maximum speed on this highway is 100 km/h."
"Tốc độ tối đa trên đường cao tốc này là 100 km/h."
-
"The car reached its maximum speed on the straightaway."
"Chiếc xe đạt tốc độ tối đa trên đoạn đường thẳng."
-
"What is the maximum speed of this motorcycle?"
"Tốc độ tối đa của chiếc xe máy này là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tốc độ lớn nhất mà một vật thể (ví dụ: xe hơi, máy bay, viên đạn) có thể di chuyển hoặc tốc độ cao nhất được luật pháp cho phép trên một đoạn đường nhất định. Thường được dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, giao thông và khoa học.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'of', nó thường mô tả tốc độ tối đa của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The maximum speed of this car is 200 km/h'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achievable maximum speed (tốc độ tối đa có thể đạt được)
-
estimated maximum speed (tốc độ tối đa ước tính)
-
safe maximum speed (tốc độ tối đa an toàn)
-
reach maximum speed (đạt tốc độ tối đa)
-
exceed the maximum speed (vượt quá tốc độ tối đa)
-
maintain maximum speed (duy trì tốc độ tối đa)
Idioms
-
at maximum speed
với tốc độ tối đa
"The car was traveling at maximum speed."
(Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ tối đa.)
-
full speed ahead
hết tốc lực
"The project is now full speed ahead."
(Dự án hiện đang được tiến hành hết tốc lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maximum speed
Danh từ (cụm danh từ)Tốc độ cao nhất có thể đạt được hoặc được cho phép.
"The maximum speed on this highway is 100 km/h."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drivers must observe the maximum speed limit on this road. |
Người lái xe phải tuân thủ giới hạn tốc độ tối đa trên con đường này. |
| Phủ định | You cannot exceed the maximum speed allowed here. |
Bạn không thể vượt quá tốc độ tối đa được phép ở đây. |
| Nghi vấn | Can the car reach its maximum speed on this track? |
Xe có thể đạt tốc độ tối đa trên đường đua này không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car is reaching its maximum speed on the racetrack. |
Chiếc xe đang đạt đến tốc độ tối đa trên đường đua. |
| Phủ định | The train isn't traveling at its maximum speed due to the weather conditions. |
Do điều kiện thời tiết, tàu hỏa không di chuyển với tốc độ tối đa. |
| Nghi vấn | Is the motorcycle attempting to reach its maximum speed on this highway? |
Có phải chiếc xe máy đang cố gắng đạt đến tốc độ tối đa trên đường cao tốc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximum speed".
