minimum speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốc độ thấp nhất được cho phép hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The minimum speed on this highway is 45 miles per hour."
"Tốc độ tối thiểu trên đường cao tốc này là 45 dặm một giờ."
-
"The plane needs to reach a minimum speed of 150 mph for takeoff."
"Máy bay cần đạt tốc độ tối thiểu 150 dặm/giờ để cất cánh."
-
"For safety, maintain the minimum speed on the highway."
"Để đảm bảo an toàn, hãy duy trì tốc độ tối thiểu trên đường cao tốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tốc độ thấp nhất có thể chấp nhận được trong một tình huống cụ thể. Thường được dùng trong bối cảnh luật pháp, quy định giao thông, hoặc yêu cầu kỹ thuật. Khác với 'slowest speed', 'minimum speed' mang tính quy định hoặc giới hạn, trong khi 'slowest speed' chỉ đơn thuần là tốc độ chậm nhất có thể.
Prepositions
'minimum speed of': tốc độ tối thiểu của cái gì đó (ví dụ: 'the minimum speed of the conveyor belt'). 'minimum speed for': tốc độ tối thiểu cho một hoạt động nào đó (ví dụ: 'the minimum speed for takeoff').
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute minimum speed (tốc độ tối thiểu tuyệt đối)
-
required required minimum speed (tốc độ tối thiểu bắt buộc)
-
safe safe minimum speed (tốc độ tối thiểu an toàn)
-
maintain maintain minimum speed (duy trì tốc độ tối thiểu)
-
exceed exceed minimum speed (vượt quá tốc độ tối thiểu)
-
establish establish minimum speed (thiết lập tốc độ tối thiểu)
Idioms
-
Life in the fast lane
Cuộc sống nhanh, đầy thử thách và mạo hiểm
"He's been living life in the fast lane since he became a rock star."
(Anh ấy đã sống một cuộc sống nhanh kể từ khi trở thành một ngôi sao nhạc rock.)
-
Full speed ahead
Tiến lên phía trước với tốc độ tối đa, không do dự
"With the project approved, it's full speed ahead."
(Với dự án đã được phê duyệt, chúng ta hãy tiến lên phía trước với tốc độ tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimum speed
Tính từ (adjective)Tốc độ thấp nhất được cho phép hoặc yêu cầu.
"The minimum speed on this highway is 45 miles per hour."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain the minimum speed is crucial for safety on this highway. |
Việc duy trì tốc độ tối thiểu là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trên đường cao tốc này. |
| Phủ định | Not to exceed the minimum speed is advised during heavy traffic. |
Không vượt quá tốc độ tối thiểu được khuyến cáo khi giao thông đông đúc. |
| Nghi vấn | Why is it important to adhere to the minimum speed limit here? |
Tại sao việc tuân thủ giới hạn tốc độ tối thiểu lại quan trọng ở đây? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the road is icy, the minimum speed increases stopping distance significantly. |
Nếu đường đóng băng, tốc độ tối thiểu làm tăng đáng kể quãng đường dừng. |
| Phủ định | If you don't maintain the minimum speed on the highway, you usually don't get a fine. |
Nếu bạn không duy trì tốc độ tối thiểu trên đường cao tốc, bạn thường không bị phạt. |
| Nghi vấn | If visibility is poor, does the minimum speed requirement still apply? |
Nếu tầm nhìn kém, yêu cầu về tốc độ tối thiểu vẫn được áp dụng chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new highway opens, drivers will have been ignoring the minimum speed limit for five years. |
Vào thời điểm đường cao tốc mới mở cửa, các tài xế sẽ đã phớt lờ tốc độ tối thiểu trong năm năm. |
| Phủ định | He won't have been maintaining the minimum speed while driving on the highway if the police stop him. |
Anh ta sẽ không duy trì tốc độ tối thiểu khi lái xe trên đường cao tốc nếu cảnh sát dừng anh ta lại. |
| Nghi vấn | Will the government have been enforcing the minimum speed on this road for a decade by next year? |
Liệu chính phủ sẽ đã thực thi tốc độ tối thiểu trên con đường này được một thập kỷ vào năm tới chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The regulations have specified the minimum speed on this road. |
Các quy định đã chỉ rõ tốc độ tối thiểu trên con đường này. |
| Phủ định | The driver hasn't maintained the minimum speed required by the law. |
Người lái xe đã không duy trì tốc độ tối thiểu theo yêu cầu của luật. |
| Nghi vấn | Has the train reached the minimum speed required to depart? |
Tàu đã đạt đến tốc độ tối thiểu cần thiết để khởi hành chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver's minimum speed on the highway was strictly enforced. |
Tốc độ tối thiểu của người lái xe trên đường cao tốc đã được thực thi nghiêm ngặt. |
| Phủ định | The cars' minimum speed wasn't reached due to the heavy traffic. |
Tốc độ tối thiểu của những chiếc xe đã không đạt được do giao thông đông đúc. |
| Nghi vấn | Is the bus driver's minimum speed requirement being met? |
Yêu cầu tốc độ tối thiểu của người lái xe buýt có đang được đáp ứng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the minimum speed on this road were higher; it feels unsafe to drive so slowly. |
Tôi ước tốc độ tối thiểu trên con đường này cao hơn; lái xe quá chậm cảm thấy không an toàn. |
| Phủ định | If only the minimum speed wasn't so strictly enforced; sometimes it's safer to go a little faster to merge with traffic. |
Ước gì tốc độ tối thiểu không bị thực thi quá nghiêm ngặt; đôi khi đi nhanh hơn một chút sẽ an toàn hơn để nhập làn vào dòng xe. |
| Nghi vấn | I wish they would raise the minimum speed limit. Would that make the road safer? |
Tôi ước họ sẽ tăng giới hạn tốc độ tối thiểu. Điều đó có làm cho con đường an toàn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum speed".
