(Top Banner Ad)
topic maintenance
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

topic maintenance

Nghĩa tiếng Việt

duy trì chủ đề giữ vững chủ đề bảo trì chủ đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Efforts to sustain a conversation or discussion on a particular subject by keeping it relevant and engaging.

Vietnamese Meaning

Những nỗ lực duy trì một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể bằng cách giữ cho nó phù hợp và hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective topic maintenance is crucial for successful group discussions."

    "Duy trì chủ đề hiệu quả là rất quan trọng cho các cuộc thảo luận nhóm thành công."

  • "The facilitator used various techniques for topic maintenance to ensure the meeting stayed on track."

    "Người điều hành đã sử dụng nhiều kỹ thuật duy trì chủ đề khác nhau để đảm bảo cuộc họp đi đúng hướng."

  • "Topic maintenance skills are essential for effective communication in professional settings."

    "Kỹ năng duy trì chủ đề rất cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong môi trường chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề, đề tài
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì

Synonyms

topic control (kiểm soát chủ đề)discourse management (quản lý diễn ngôn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
topic
English
maintenance
English
topic maintenance

Nguồn Gốc của 'Topic Maintenance'

Cụm từ 'topic maintenance' không có một câu chuyện nguồn gốc ly kỳ. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'topic' (chủ đề) và 'maintenance' (duy trì). Trong giao tiếp, 'topic maintenance' chỉ việc cố gắng giữ cho cuộc trò chuyện tập trung vào một chủ đề cụ thể, tránh lạc đề và đảm bảo sự mạch lạc. Nó quan trọng trong nhiều tình huống xã hội và chuyên nghiệp để giao tiếp hiệu quả.

Usage Note

Topic maintenance nhấn mạnh vào việc giữ cho cuộc hội thoại đi đúng hướng và không bị lạc đề. Nó bao gồm việc đưa ra các nhận xét, câu hỏi hoặc ý tưởng liên quan đến chủ đề đang thảo luận, đồng thời tránh những sự gián đoạn hoặc chuyển hướng đột ngột có thể làm mất tập trung. Khác với 'topic shift' (chuyển đổi chủ đề), 'topic maintenance' cố gắng củng cố và phát triển chủ đề hiện tại.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'strategies in topic maintenance', 'focus on topic maintenance'. 'In' thường được dùng để chỉ các phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng. 'On' được dùng để chỉ sự tập trung vào việc duy trì chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topic maintenance
  • effective effective topic maintenance
    (duy trì chủ đề một cách hiệu quả)
  • poor poor topic maintenance
    (duy trì chủ đề kém)
Verb + topic maintenance
  • ensure ensure topic maintenance
    (đảm bảo việc duy trì chủ đề)
  • facilitate facilitate topic maintenance
    (tạo điều kiện cho việc duy trì chủ đề)
  • disrupt disrupt topic maintenance
    (phá vỡ việc duy trì chủ đề)

Idioms

  • stay on topic

    tập trung vào chủ đề

    "Let's stay on topic during the meeting."

    (Hãy tập trung vào chủ đề trong suốt cuộc họp.)

  • get off topic

    lạc đề

    "We're getting off topic. Let's get back to the main point."

    (Chúng ta đang lạc đề rồi. Hãy quay lại vấn đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topic maintenance

Danh từ
Lật mặt

Những nỗ lực duy trì một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể bằng cách giữ cho nó phù hợp và hấp dẫn.

"Effective topic maintenance is crucial for successful group discussions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topic maintenance".

Tầm Quan Trọng của Giao Tiếp Rõ Ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao. 'Topic maintenance' giúp đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải hiệu quả và tránh gây hiểu lầm. Việc giữ cuộc trò chuyện tập trung vào một chủ đề cụ thể thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian và sự chú ý của người khác.