(Top Banner Ad)
topic shift
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

topic shift

UK: /ˈtɒpɪk ʃɪft/ • US: /ˈtɑːpɪk ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển chủ đề đổi chủ đề lái chủ đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of changing the subject of a conversation or discussion.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden topic shift made the discussion confusing."

    "Sự chuyển đổi chủ đề đột ngột khiến cuộc thảo luận trở nên khó hiểu."

  • "The politician used a clever topic shift to avoid answering the difficult question."

    "Chính trị gia đã sử dụng một sự chuyển đổi chủ đề thông minh để tránh trả lời câu hỏi khó."

  • "I noticed a subtle topic shift when she started talking about her vacation."

    "Tôi nhận thấy một sự chuyển đổi chủ đề tinh tế khi cô ấy bắt đầu nói về kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề
Verb shift thay đổi, chuyển đổi
Verb shift chuyển (số xe)
Adjective topical thuộc về chủ đề, tính thời sự
Adjective shifting thay đổi liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
topic
English
shift
English
topic shift

Nguồn gốc của 'Topic'

Từ 'topic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'topos', có nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'chủ đề'. Nó ám chỉ một địa điểm cụ thể để thảo luận. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'chủ đề'.

Nguồn gốc của 'Shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'thay đổi'. Nó ám chỉ một sự thay đổi hoặc di chuyển. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'sự thay đổi' hoặc 'chuyển đổi'.

Sự kết hợp tạo nên 'Topic Shift'

Khi 'topic' và 'shift' kết hợp, nó tạo thành 'topic shift', có nghĩa là sự thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện hoặc văn bản. Khái niệm này quan trọng trong giao tiếp để duy trì sự mạch lạc hoặc thay đổi hướng cuộc trò chuyện.

Usage Note

Chỉ sự chuyển đổi chủ đề một cách rõ ràng, có thể diễn ra một cách tự nhiên hoặc có chủ ý. Thường được sử dụng để mô tả một hành động trong giao tiếp. Khác với 'digression' (lạc đề) vì 'topic shift' có thể là một chiến lược giao tiếp hợp lệ, trong khi 'digression' thường được xem là không liên quan.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả bối cảnh mà sự thay đổi chủ đề diễn ra (ví dụ: 'in a conversation'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng thay đổi (ví dụ: 'a shift to a new topic').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topic shift
  • abrupt abrupt topic shift
    (sự chuyển chủ đề đột ngột)
  • sudden sudden topic shift
    (sự chuyển chủ đề bất ngờ)
  • smooth smooth topic shift
    (sự chuyển chủ đề một cách trôi chảy)
Verb + topic shift
  • introduce introduce a topic shift
    (giới thiệu một sự chuyển chủ đề)
  • initiate initiate a topic shift
    (khởi xướng một sự chuyển chủ đề)
  • avoid avoid a topic shift
    (tránh một sự chuyển chủ đề)
Preposition + topic shift
  • to a topic shift to...
    (một sự chuyển chủ đề sang...)
  • from a topic shift from...
    (một sự chuyển chủ đề từ...)

Idioms

  • out of the blue (topic shift)

    chuyển chủ đề một cách bất ngờ, không liên quan

    "He brought up his ex-girlfriend out of the blue, it was a total topic shift."

    (Anh ấy bất ngờ nhắc đến bạn gái cũ, đó là một sự chuyển chủ đề hoàn toàn không liên quan.)

  • change the subject

    thay đổi chủ đề

    "When I asked about his job, he quickly changed the subject."

    (Khi tôi hỏi về công việc của anh ấy, anh ấy nhanh chóng thay đổi chủ đề.)

  • get off the subject

    lạc đề, chuyển sang một chủ đề khác

    "We need to get off the subject of politics and talk about something more pleasant."

    (Chúng ta cần lạc đề chính trị và nói về điều gì đó dễ chịu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topic shift

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.

"The sudden topic shift made the discussion confusing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding topic shift during a serious discussion shows respect.
Việc tránh chuyển chủ đề trong một cuộc thảo luận nghiêm túc thể hiện sự tôn trọng.
Phủ định
I don't appreciate topic shift when I'm trying to concentrate.
Tôi không thích việc chuyển chủ đề khi tôi đang cố gắng tập trung.
Nghi vấn
Is topic shift always a sign of disinterest in the conversation?
Liệu việc chuyển chủ đề có luôn là dấu hiệu của sự thiếu quan tâm đến cuộc trò chuyện không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker initiated a topic shift during the interview.
Người nói đã khởi xướng một sự chuyển đổi chủ đề trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
The moderator did not allow any topic shift during the debate.
Người điều hành không cho phép bất kỳ sự chuyển đổi chủ đề nào trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Did the sudden topic shift confuse the audience?
Sự chuyển đổi chủ đề đột ngột có làm khán giả bối rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topic shift".

Giao tiếp lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuyển chủ đề một cách lịch sự được coi trọng. Người ta thường dùng những câu dẫn như "Speaking of which..." hoặc "That reminds me..." để báo hiệu sự chuyển đổi chủ đề một cách tự nhiên.

Tránh né trong giao tiếp

Topic shift đôi khi được sử dụng để tránh né một chủ đề nhạy cảm hoặc không thoải mái. Đây là một kỹ thuật phổ biến trong chính trị và các cuộc đàm phán.