topic shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance of changing the subject of a conversation or discussion.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden topic shift made the discussion confusing."
"Sự chuyển đổi chủ đề đột ngột khiến cuộc thảo luận trở nên khó hiểu."
-
"The politician used a clever topic shift to avoid answering the difficult question."
"Chính trị gia đã sử dụng một sự chuyển đổi chủ đề thông minh để tránh trả lời câu hỏi khó."
-
"I noticed a subtle topic shift when she started talking about her vacation."
"Tôi nhận thấy một sự chuyển đổi chủ đề tinh tế khi cô ấy bắt đầu nói về kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự chuyển đổi chủ đề một cách rõ ràng, có thể diễn ra một cách tự nhiên hoặc có chủ ý. Thường được sử dụng để mô tả một hành động trong giao tiếp. Khác với 'digression' (lạc đề) vì 'topic shift' có thể là một chiến lược giao tiếp hợp lệ, trong khi 'digression' thường được xem là không liên quan.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả bối cảnh mà sự thay đổi chủ đề diễn ra (ví dụ: 'in a conversation'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng thay đổi (ví dụ: 'a shift to a new topic').
Collocations (Từ đi kèm)
-
abrupt abrupt topic shift (sự chuyển chủ đề đột ngột)
-
sudden sudden topic shift (sự chuyển chủ đề bất ngờ)
-
smooth smooth topic shift (sự chuyển chủ đề một cách trôi chảy)
-
introduce introduce a topic shift (giới thiệu một sự chuyển chủ đề)
-
initiate initiate a topic shift (khởi xướng một sự chuyển chủ đề)
-
avoid avoid a topic shift (tránh một sự chuyển chủ đề)
-
to a topic shift to... (một sự chuyển chủ đề sang...)
-
from a topic shift from... (một sự chuyển chủ đề từ...)
Idioms
-
out of the blue (topic shift)
chuyển chủ đề một cách bất ngờ, không liên quan
"He brought up his ex-girlfriend out of the blue, it was a total topic shift."
(Anh ấy bất ngờ nhắc đến bạn gái cũ, đó là một sự chuyển chủ đề hoàn toàn không liên quan.)
-
change the subject
thay đổi chủ đề
"When I asked about his job, he quickly changed the subject."
(Khi tôi hỏi về công việc của anh ấy, anh ấy nhanh chóng thay đổi chủ đề.)
-
get off the subject
lạc đề, chuyển sang một chủ đề khác
"We need to get off the subject of politics and talk about something more pleasant."
(Chúng ta cần lạc đề chính trị và nói về điều gì đó dễ chịu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topic shift
Danh từMột sự thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận.
"The sudden topic shift made the discussion confusing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding topic shift during a serious discussion shows respect. |
Việc tránh chuyển chủ đề trong một cuộc thảo luận nghiêm túc thể hiện sự tôn trọng. |
| Phủ định | I don't appreciate topic shift when I'm trying to concentrate. |
Tôi không thích việc chuyển chủ đề khi tôi đang cố gắng tập trung. |
| Nghi vấn | Is topic shift always a sign of disinterest in the conversation? |
Liệu việc chuyển chủ đề có luôn là dấu hiệu của sự thiếu quan tâm đến cuộc trò chuyện không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker initiated a topic shift during the interview. |
Người nói đã khởi xướng một sự chuyển đổi chủ đề trong cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | The moderator did not allow any topic shift during the debate. |
Người điều hành không cho phép bất kỳ sự chuyển đổi chủ đề nào trong cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Did the sudden topic shift confuse the audience? |
Sự chuyển đổi chủ đề đột ngột có làm khán giả bối rối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topic shift".
