(Top Banner Ad)
subject change
B1
Noun B1 General

subject change

UK: /ˈsʌbdʒekt tʃeɪndʒ/ • US: /ˈsʌbdʒɪkt tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi chủ đề chuyển chủ đề đổi chủ đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of changing the topic of discussion or the focus of attention.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thay đổi chủ đề thảo luận hoặc trọng tâm chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden subject change to politics made the atmosphere tense."

    "Việc thay đổi chủ đề đột ngột sang chính trị khiến bầu không khí trở nên căng thẳng."

  • "The professor signaled a subject change by saying, "Moving on to the next point…""

    "Giáo sư báo hiệu sự thay đổi chủ đề bằng cách nói: "Chuyển sang điểm tiếp theo…""

  • "The interviewer skillfully managed the subject change to keep the conversation flowing."

    "Người phỏng vấn khéo léo điều khiển sự thay đổi chủ đề để giữ cho cuộc trò chuyện trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ đề, đối tượng
Verb subject khiến phải chịu đựng, khuất phục
Adjective subjective chủ quan
Adverb subjectively một cách chủ quan
Noun subjection sự khuất phục
Noun change sự thay đổi
Verb change thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Noun changer người/vật thực hiện sự thay đổi
Adjective changing đang thay đổi

Synonyms

topic shift (sự thay đổi chủ đề)change of topic (sự thay đổi chủ đề)

Antonyms

topic retention (duy trì chủ đề)focus maintenance (duy trì trọng tâm)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectus
Old French
sujet
Middle English
suget/subget
Modern English
subject
Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
chaungen
Modern English
change

Nguồn gốc của 'Subject Change'

Cụm từ 'subject change' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt: 'subject' (chủ đề, đối tượng) và 'change' (sự thay đổi). 'Subject' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiectus' nghĩa là 'đặt dưới, chịu đựng', sau này phát triển nghĩa thành 'chủ đề thảo luận'. 'Change' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cambiare' nghĩa là 'trao đổi, thay thế'. Khi ghép lại, 'subject change' mô tả một cách rõ ràng hành động hoặc hiện tượng chuyển đổi từ chủ đề này sang chủ đề khác trong một cuộc trò chuyện, bài viết hoặc thảo luận.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc các tình huống khi người nói/viết muốn chuyển sang một chủ đề khác. 'Subject change' nhấn mạnh vào việc chuyển đổi chủ đề một cách rõ ràng và có thể có ý định.

Prepositions

to in

'Subject change to [new subject]' ám chỉ việc chuyển sang chủ đề mới. 'Subject change in [context]' ám chỉ sự thay đổi chủ đề trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subject change
  • abrupt an abrupt subject change
    (một sự thay đổi chủ đề đột ngột)
  • sudden a sudden subject change
    (một sự thay đổi chủ đề bất ngờ)
  • unnecessary an unnecessary subject change
    (một sự thay đổi chủ đề không cần thiết)
  • awkward an awkward subject change
    (một sự thay đổi chủ đề gượng gạo/khó xử)
  • smooth a smooth subject change
    (một sự thay đổi chủ đề trôi chảy/mượt mà)
Verb + subject change
  • make make a subject change
    (thực hiện một sự thay đổi chủ đề)
  • introduce introduce a subject change
    (đưa ra một sự thay đổi chủ đề)
  • avoid avoid a subject change
    (tránh một sự thay đổi chủ đề)
  • handle handle a subject change
    (xử lý một sự thay đổi chủ đề)
  • notice notice a subject change
    (nhận thấy một sự thay đổi chủ đề)

Idioms

  • make a subject change

    thực hiện một sự thay đổi chủ đề (trong cuộc trò chuyện)

    "He tried to make a subject change when the discussion became too heated."

    (Anh ấy đã cố gắng thay đổi chủ đề khi cuộc thảo luận trở nên quá nóng bỏng.)

  • an abrupt subject change

    một sự thay đổi chủ đề đột ngột

    "Her abrupt subject change left everyone confused."

    (Sự thay đổi chủ đề đột ngột của cô ấy khiến mọi người bối rối.)

  • a deliberate subject change

    một sự thay đổi chủ đề có chủ ý, cố tình

    "It seemed like a deliberate subject change to avoid answering the difficult question."

    (Có vẻ đó là một sự thay đổi chủ đề có chủ ý để tránh trả lời câu hỏi khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subject change

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thay đổi chủ đề thảo luận hoặc trọng tâm chú ý.

"The sudden subject change to politics made the atmosphere tense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is currently considering a subject change policy, aiming to better accommodate student needs.
Trường đại học hiện đang xem xét một chính sách thay đổi môn học, nhằm mục đích đáp ứng tốt hơn nhu cầu của sinh viên.
Phủ định
The student is not subject changing majors this semester due to the registration deadline.
Sinh viên không thay đổi chuyên ngành trong học kỳ này do thời hạn đăng ký.
Nghi vấn
Are they subject changing their thesis topic after the initial proposal?
Họ có đang thay đổi chủ đề luận án sau đề xuất ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject change".

Nghệ thuật trò chuyện và phép lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc thay đổi chủ đề (subject change) trong cuộc trò chuyện đòi hỏi sự tinh tế. Một sự thay đổi chủ đề đột ngột hoặc không phù hợp có thể bị coi là thiếu lịch sự, cho thấy bạn không quan tâm đến người đang nói hoặc muốn tránh một chủ đề khó xử. Ngược lại, việc thay đổi chủ đề một cách mượt mà, đúng lúc có thể giúp cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn hoặc chuyển hướng khỏi những vấn đề nhạy cảm một cách khéo léo.

Thay đổi chủ đề trong bối cảnh cuộc họp

Trong các cuộc họp hoặc thảo luận chính thức, việc thay đổi chủ đề thường được quản lý chặt chẽ. Đôi khi, một 'subject change' cần được thông báo rõ ràng (ví dụ: 'Let's move on to a new subject...') để đảm bảo mọi người theo kịp và giữ cho cuộc họp đi đúng hướng. Việc thay đổi chủ đề không có sự đồng thuận có thể làm gián đoạn dòng chảy của cuộc thảo luận và ảnh hưởng đến hiệu quả của cuộc họp.