subject change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of changing the topic of discussion or the focus of attention.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình thay đổi chủ đề thảo luận hoặc trọng tâm chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden subject change to politics made the atmosphere tense."
"Việc thay đổi chủ đề đột ngột sang chính trị khiến bầu không khí trở nên căng thẳng."
-
"The professor signaled a subject change by saying, "Moving on to the next point…""
"Giáo sư báo hiệu sự thay đổi chủ đề bằng cách nói: "Chuyển sang điểm tiếp theo…""
-
"The interviewer skillfully managed the subject change to keep the conversation flowing."
"Người phỏng vấn khéo léo điều khiển sự thay đổi chủ đề để giữ cho cuộc trò chuyện trôi chảy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | chủ đề, đối tượng |
| Verb | subject | khiến phải chịu đựng, khuất phục |
| Adjective | subjective | chủ quan |
| Adverb | subjectively | một cách chủ quan |
| Noun | subjection | sự khuất phục |
| Noun | change | sự thay đổi |
| Verb | change | thay đổi |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Noun | changer | người/vật thực hiện sự thay đổi |
| Adjective | changing | đang thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc các tình huống khi người nói/viết muốn chuyển sang một chủ đề khác. 'Subject change' nhấn mạnh vào việc chuyển đổi chủ đề một cách rõ ràng và có thể có ý định.
Prepositions
'Subject change to [new subject]' ám chỉ việc chuyển sang chủ đề mới. 'Subject change in [context]' ám chỉ sự thay đổi chủ đề trong một bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
abrupt an abrupt subject change (một sự thay đổi chủ đề đột ngột)
-
sudden a sudden subject change (một sự thay đổi chủ đề bất ngờ)
-
unnecessary an unnecessary subject change (một sự thay đổi chủ đề không cần thiết)
-
awkward an awkward subject change (một sự thay đổi chủ đề gượng gạo/khó xử)
-
smooth a smooth subject change (một sự thay đổi chủ đề trôi chảy/mượt mà)
-
make make a subject change (thực hiện một sự thay đổi chủ đề)
-
introduce introduce a subject change (đưa ra một sự thay đổi chủ đề)
-
avoid avoid a subject change (tránh một sự thay đổi chủ đề)
-
handle handle a subject change (xử lý một sự thay đổi chủ đề)
-
notice notice a subject change (nhận thấy một sự thay đổi chủ đề)
Idioms
-
make a subject change
thực hiện một sự thay đổi chủ đề (trong cuộc trò chuyện)
"He tried to make a subject change when the discussion became too heated."
(Anh ấy đã cố gắng thay đổi chủ đề khi cuộc thảo luận trở nên quá nóng bỏng.)
-
an abrupt subject change
một sự thay đổi chủ đề đột ngột
"Her abrupt subject change left everyone confused."
(Sự thay đổi chủ đề đột ngột của cô ấy khiến mọi người bối rối.)
-
a deliberate subject change
một sự thay đổi chủ đề có chủ ý, cố tình
"It seemed like a deliberate subject change to avoid answering the difficult question."
(Có vẻ đó là một sự thay đổi chủ đề có chủ ý để tránh trả lời câu hỏi khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subject change
NounHành động hoặc quá trình thay đổi chủ đề thảo luận hoặc trọng tâm chú ý.
"The sudden subject change to politics made the atmosphere tense."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university is currently considering a subject change policy, aiming to better accommodate student needs. |
Trường đại học hiện đang xem xét một chính sách thay đổi môn học, nhằm mục đích đáp ứng tốt hơn nhu cầu của sinh viên. |
| Phủ định | The student is not subject changing majors this semester due to the registration deadline. |
Sinh viên không thay đổi chuyên ngành trong học kỳ này do thời hạn đăng ký. |
| Nghi vấn | Are they subject changing their thesis topic after the initial proposal? |
Họ có đang thay đổi chủ đề luận án sau đề xuất ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subject change".
