top up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thêm vào để làm đầy hoặc đạt đến mức mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to top up my phone with credit."
"Tôi cần nạp tiền vào điện thoại của mình."
-
"Could you top up my glass, please?"
"Bạn có thể rót thêm vào ly của tôi được không?"
-
"She tops up her salary by doing freelance work."
"Cô ấy kiếm thêm thu nhập bằng cách làm việc tự do."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc thêm chất lỏng, tiền, hoặc các tài nguyên khác để đạt đến mức tối đa hoặc mức cần thiết. Khác với 'fill up' (làm đầy hoàn toàn), 'top up' ngụ ý rằng đã có một lượng gì đó sẵn rồi và mình chỉ thêm vào cho đủ.
Prepositions
Khi 'top up' đi với 'with', nó có nghĩa là thêm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I need to top up my phone with credit.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
would you like to top up your drink? (Bạn có muốn rót thêm đồ uống không?)
-
need to top up your phone credit? (Bạn có cần nạp thêm tiền điện thoại không?)
-
offer to top up the wine glasses (Đề nghị rót thêm rượu vào ly)
-
quick top up (Nạp nhanh)
Idioms
-
top-up degree
Chương trình học bổ sung (để đạt được bằng cử nhân)
"She did a top-up degree to get her bachelor's."
(Cô ấy đã học một chương trình bổ sung để lấy bằng cử nhân.)
-
top up (one's tan)
Tắm nắng thêm để da rám nắng hơn
"I'm going to the beach to top up my tan."
(Tôi sẽ đi biển để tắm nắng thêm cho da rám nắng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top up
Động từ (phrasal verb)Thêm vào để làm đầy hoặc đạt đến mức mong muốn.
"I need to top up my phone with credit."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to top up my phone credit. |
Tôi cần nạp thêm tiền vào tài khoản điện thoại. |
| Phủ định | She didn't top up her card last week. |
Cô ấy đã không nạp tiền vào thẻ của cô ấy vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you top up the sugar in your coffee? |
Bạn đã thêm đường vào cà phê của bạn chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were running out of credit, I would have topped up your phone yesterday. |
Nếu tôi biết bạn hết tiền trong tài khoản, tôi đã nạp tiền điện thoại cho bạn ngày hôm qua rồi. |
| Phủ định | If the store had not offered a top-up bonus, I wouldn't have bought so much. |
Nếu cửa hàng không có khuyến mãi nạp tiền, tôi đã không mua nhiều như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have been able to call me if I hadn't topped up your account? |
Bạn có gọi được cho tôi không nếu tôi không nạp tiền vào tài khoản của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top up".
