(Top Banner Ad)
top up
A2
Động từ (phrasal verb) A2 Tổng quát

top up

UK: /ˈtɒp ʌp/ • US: /ˈtɑːp ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nạp thêm bơm thêm rót thêm thêm vào bổ sung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To add something to bring something to its full or desired level.

Vietnamese Meaning

Thêm vào để làm đầy hoặc đạt đến mức mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to top up my phone with credit."

    "Tôi cần nạp tiền vào điện thoại của mình."

  • "Could you top up my glass, please?"

    "Bạn có thể rót thêm vào ly của tôi được không?"

  • "She tops up her salary by doing freelance work."

    "Cô ấy kiếm thêm thu nhập bằng cách làm việc tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb top Đỉnh, ngọn; đứng đầu
Noun topping Lớp phủ (trên bánh, kem...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Top Up'

Cụm từ 'top up' xuất hiện từ khá lâu trong tiếng Anh, xuất phát từ hành động đơn giản là đổ thêm hoặc làm đầy một thứ gì đó. Hình ảnh dễ hình dung nhất là việc bạn đổ thêm xăng vào bình xăng xe hơi hoặc rót thêm đồ uống vào cốc khi nó vơi đi. Dần dà, nghĩa của nó mở rộng ra, không chỉ là thêm chất lỏng mà còn là bổ sung, gia tăng nói chung.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc thêm chất lỏng, tiền, hoặc các tài nguyên khác để đạt đến mức tối đa hoặc mức cần thiết. Khác với 'fill up' (làm đầy hoàn toàn), 'top up' ngụ ý rằng đã có một lượng gì đó sẵn rồi và mình chỉ thêm vào cho đủ.

Prepositions

with

Khi 'top up' đi với 'with', nó có nghĩa là thêm một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'I need to top up my phone with credit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + top up
  • would you like to top up your drink?
    (Bạn có muốn rót thêm đồ uống không?)
  • need to top up your phone credit?
    (Bạn có cần nạp thêm tiền điện thoại không?)
  • offer to top up the wine glasses
    (Đề nghị rót thêm rượu vào ly)
Adjective + top up
  • quick top up
    (Nạp nhanh)

Idioms

  • top-up degree

    Chương trình học bổ sung (để đạt được bằng cử nhân)

    "She did a top-up degree to get her bachelor's."

    (Cô ấy đã học một chương trình bổ sung để lấy bằng cử nhân.)

  • top up (one's tan)

    Tắm nắng thêm để da rám nắng hơn

    "I'm going to the beach to top up my tan."

    (Tôi sẽ đi biển để tắm nắng thêm cho da rám nắng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Thêm vào để làm đầy hoặc đạt đến mức mong muốn.

"I need to top up my phone with credit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to top up my phone credit.
Tôi cần nạp thêm tiền vào tài khoản điện thoại.
Phủ định
She didn't top up her card last week.
Cô ấy đã không nạp tiền vào thẻ của cô ấy vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you top up the sugar in your coffee?
Bạn đã thêm đường vào cà phê của bạn chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were running out of credit, I would have topped up your phone yesterday.
Nếu tôi biết bạn hết tiền trong tài khoản, tôi đã nạp tiền điện thoại cho bạn ngày hôm qua rồi.
Phủ định
If the store had not offered a top-up bonus, I wouldn't have bought so much.
Nếu cửa hàng không có khuyến mãi nạp tiền, tôi đã không mua nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would you have been able to call me if I hadn't topped up your account?
Bạn có gọi được cho tôi không nếu tôi không nạp tiền vào tài khoản của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top up".

Văn hóa 'Top Up' trong nhà hàng

Ở nhiều nước phương Tây, việc nhân viên nhà hàng chủ động 'top up' (rót thêm) đồ uống cho khách hàng là điều rất phổ biến và được xem là một phần của dịch vụ tốt. Điều này thể hiện sự chu đáo và quan tâm đến trải nghiệm của khách.