(Top Banner Ad)
tortured
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Văn học, Lịch sử

tortured

UK: /ˈtɔːtʃəd/ • US: /ˈtɔːrtʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tra tấn đau khổ dằn vặt khổ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having undergone torture; experiencing intense physical or mental suffering.

Vietnamese Meaning

Bị tra tấn; trải qua sự đau khổ về thể xác hoặc tinh thần một cách dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captured spy gave a tortured confession."

    "Người gián điệp bị bắt đã đưa ra một lời thú tội đau khổ."

  • "The tortured artist poured his soul into his paintings."

    "Người nghệ sĩ đau khổ đã dồn hết tâm hồn vào những bức tranh của mình."

  • "The country has a long and tortured history of conflict."

    "Đất nước này có một lịch sử xung đột lâu dài và đau thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb torture tra tấn, hành hạ
Noun torture sự tra tấn, cực hình
Noun torturer kẻ tra tấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tortus
Latin
torturare
Middle English
torturen

Nguồn gốc của 'Tortured'

Từ 'tortured' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tortus', nghĩa là 'xoắn' hoặc 'vặn'. Sau đó, nó phát triển thành 'torturare', có nghĩa là 'tra tấn'. Ý tưởng ban đầu là gây đau đớn bằng cách vặn vẹo cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ về thể xác mà còn về tinh thần.

Usage Note

Tính từ 'tortured' thường dùng để mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật đã trải qua hoặc đang trải qua sự tra tấn, đau khổ tột cùng. Nó có thể ám chỉ sự đau đớn về thể xác do hành động tra tấn gây ra, hoặc sự dằn vặt, khổ sở về tinh thần, cảm xúc. So với 'suffering', 'tortured' mang sắc thái mạnh mẽ và cực đoan hơn.

Prepositions

by with

* **tortured by:** chỉ nguyên nhân gây ra sự đau khổ (ví dụ: tortured by guilt). * **tortured with:** tương tự 'tortured by', nhưng có thể ám chỉ sự đấu tranh nội tâm (ví dụ: tortured with doubt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tortured
  • deeply tortured
    (bị dày vò sâu sắc)
  • mentally tortured
    (bị tra tấn về mặt tinh thần)
Verb + tortured
  • feel tortured
    (cảm thấy bị dày vò)
  • look tortured
    (trông có vẻ bị giày vò)

Idioms

  • a tortured soul

    một tâm hồn bị dày vò

    "He was a tortured soul, never finding peace."

    (Anh ấy là một tâm hồn bị dày vò, không bao giờ tìm thấy sự bình yên.)

  • tortured logic

    lôgic gượng ép, khiên cưỡng

    "The argument relies on tortured logic."

    (Lập luận này dựa trên một lôgic gượng ép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tortured

Tính từ
Lật mặt

Bị tra tấn; trải qua sự đau khổ về thể xác hoặc tinh thần một cách dữ dội.

"The captured spy gave a tortured confession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the prisoners were tortured during the interrogation.
Cô ấy nói rằng các tù nhân đã bị tra tấn trong quá trình thẩm vấn.
Phủ định
He told me that he did not think the evidence was tortured in any way.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ rằng bằng chứng đã bị bóp méo theo bất kỳ cách nào.
Nghi vấn
They asked if the artist felt tortured by the critics' reviews.
Họ hỏi liệu nghệ sĩ có cảm thấy bị dày vò bởi những lời phê bình của giới phê bình hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortured".

Quyền con người

Tra tấn bị coi là vi phạm nghiêm trọng quyền con người theo luật pháp quốc tế. Nhiều tổ chức quốc tế làm việc để ngăn chặn và lên án việc tra tấn.