(Top Banner Ad)
tossing a coin
B1
Động từ (dạng V-ing của toss) B1 Xác suất, Quyết định

tossing a coin

UK: /ˈtɒsɪŋ ə kɔɪn/ • US: /ˈtɔːsɪŋ ə kɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tung đồng xu gieo đồng xu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of flipping a coin to make a decision or to determine something randomly.

Vietnamese Meaning

Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định hoặc xác định một điều gì đó một cách ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were tossing a coin to decide who would get the last piece of cake."

    "Họ đang tung đồng xu để quyết định ai sẽ được miếng bánh cuối cùng."

  • "Instead of arguing, we decided to settle it by tossing a coin."

    "Thay vì tranh cãi, chúng tôi quyết định giải quyết bằng cách tung đồng xu."

  • "Tossing a coin is a fair way to choose between two options."

    "Tung đồng xu là một cách công bằng để chọn giữa hai lựa chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toss tung, ném nhẹ (bằng tiếng Việt)
Noun toss cái tung, cái ném (bằng tiếng Việt)
Noun tosser người tung, người ném (bằng tiếng Việt)

Synonyms

flipping a coin (tung đồng xu)coin flip (việc tung đồng xu)

Antonyms

making a calculated decision (đưa ra một quyết định có tính toán)weighing the options (cân nhắc các lựa chọn)

Related Words

Subject Area

Xác suất, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tūsan
Old English
tūsian
Middle English
tossen
Modern English
toss

Nguồn gốc của 'Toss'

Từ 'toss' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *tūsan, có nghĩa là 'giật mạnh'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'tūsian' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'tossen' trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành 'toss' mà chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa 'tung' hoặc 'ném nhẹ' phát triển từ ý nghĩa ban đầu của hành động giật mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phương pháp đơn giản, ngẫu nhiên để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra lựa chọn khi không có cơ sở rõ ràng để ưu tiên một lựa chọn nào. Nó mang ý nghĩa về sự may rủi và công bằng (50/50). Khác với các phương pháp phức tạp hơn để ra quyết định, 'tossing a coin' nhấn mạnh sự đơn giản và tính ngẫu nhiên.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc tung đồng xu. Ví dụ: 'They are tossing a coin for who gets to go first.' (Họ đang tung đồng xu để quyết định ai được đi trước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tossing a coin
  • decide by decide by tossing a coin
    (quyết định bằng cách tung đồng xu)
  • settle by settle something by tossing a coin
    (giải quyết vấn đề gì đó bằng cách tung đồng xu)
Adjective + tossing a coin
  • simple a simple tossing a coin
    (một lần tung đồng xu đơn giản)
  • fair a fair tossing a coin
    (một lần tung đồng xu công bằng)

Idioms

  • toss-up

    một tình huống không chắc chắn, kết quả có thể xảy ra theo nhiều hướng khác nhau

    "The election is a toss-up."

    (Cuộc bầu cử là một tình huống không chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tossing a coin

Động từ (dạng V-ing của toss)
Lật mặt

Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định hoặc xác định một điều gì đó một cách ngẫu nhiên.

"They were tossing a coin to decide who would get the last piece of cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tosses a coin to decide which movie to watch.
Anh ấy tung đồng xu để quyết định xem bộ phim nào.
Phủ định
They don't toss a coin when they already know what to do.
Họ không tung đồng xu khi họ đã biết phải làm gì.
Nghi vấn
Will she toss a coin to settle the dispute?
Cô ấy sẽ tung đồng xu để giải quyết tranh chấp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tossing a coin".

Quyết định bằng đồng xu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tung đồng xu được xem là một phương pháp công bằng để đưa ra quyết định khi có hai lựa chọn ngang nhau. Nó thường được sử dụng trong thể thao để xác định đội nào được quyền giao bóng trước.