tossing a coin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of flipping a coin to make a decision or to determine something randomly.
Vietnamese Meaning
Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định hoặc xác định một điều gì đó một cách ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were tossing a coin to decide who would get the last piece of cake."
"Họ đang tung đồng xu để quyết định ai sẽ được miếng bánh cuối cùng."
-
"Instead of arguing, we decided to settle it by tossing a coin."
"Thay vì tranh cãi, chúng tôi quyết định giải quyết bằng cách tung đồng xu."
-
"Tossing a coin is a fair way to choose between two options."
"Tung đồng xu là một cách công bằng để chọn giữa hai lựa chọn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phương pháp đơn giản, ngẫu nhiên để giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra lựa chọn khi không có cơ sở rõ ràng để ưu tiên một lựa chọn nào. Nó mang ý nghĩa về sự may rủi và công bằng (50/50). Khác với các phương pháp phức tạp hơn để ra quyết định, 'tossing a coin' nhấn mạnh sự đơn giản và tính ngẫu nhiên.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc tung đồng xu. Ví dụ: 'They are tossing a coin for who gets to go first.' (Họ đang tung đồng xu để quyết định ai được đi trước.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide by decide by tossing a coin (quyết định bằng cách tung đồng xu)
-
settle by settle something by tossing a coin (giải quyết vấn đề gì đó bằng cách tung đồng xu)
-
simple a simple tossing a coin (một lần tung đồng xu đơn giản)
-
fair a fair tossing a coin (một lần tung đồng xu công bằng)
Idioms
-
toss-up
một tình huống không chắc chắn, kết quả có thể xảy ra theo nhiều hướng khác nhau
"The election is a toss-up."
(Cuộc bầu cử là một tình huống không chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tossing a coin
Động từ (dạng V-ing của toss)Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định hoặc xác định một điều gì đó một cách ngẫu nhiên.
"They were tossing a coin to decide who would get the last piece of cake."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tosses a coin to decide which movie to watch. |
Anh ấy tung đồng xu để quyết định xem bộ phim nào. |
| Phủ định | They don't toss a coin when they already know what to do. |
Họ không tung đồng xu khi họ đã biết phải làm gì. |
| Nghi vấn | Will she toss a coin to settle the dispute? |
Cô ấy sẽ tung đồng xu để giải quyết tranh chấp chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tossing a coin".
