(Top Banner Ad)
flipping a coin
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Xác suất, Ra quyết định

flipping a coin

UK: /ˈflɪpɪŋ ə kɔɪn/ • US: /ˈflɪpɪŋ ə kɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tung đồng xu oẳn tù tì (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To toss a coin into the air and allow it to land in order to make a decision that is based on chance.

Vietnamese Meaning

Tung đồng xu lên không trung và để nó rơi xuống để đưa ra quyết định dựa trên may rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They couldn't decide where to go for dinner, so they ended up flipping a coin."

    "Họ không thể quyết định đi ăn tối ở đâu, vì vậy cuối cùng họ đã tung đồng xu."

  • "Let's flip a coin to see who goes first."

    "Hãy tung đồng xu để xem ai đi trước."

  • "We flipped a coin and I lost, so I had to do the dishes."

    "Chúng tôi đã tung đồng xu và tôi thua, vì vậy tôi phải rửa bát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip lật, búng
Noun flip cú lật, cái búng
Noun flipper chân vịt (động vật), vây chèo (đồ bơi)
Adjective flippant thiếu nghiêm túc, lấc cấc
Noun coin đồng xu, tiền xu
Verb coin tạo ra, đặt ra (một thuật ngữ mới)
Noun coinage sự đúc tiền, hệ thống tiền tệ, thuật ngữ mới được đặt ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất, Ra quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flipp-
Old English
flippian
Middle English
flippen
Modern English
flip
Latin
cuneus
Old French
coigne
Middle English
coyn
Modern English
coin
Modern English (Phrase)
flipping a coin

Quyết định của đồng xu

Hành động 'tung đồng xu' để đưa ra quyết định đã có từ rất lâu đời. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, việc tung hoặc rút thăm được dùng như một hình thức bói toán hoặc tìm kiếm ý chí của thần linh. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một phương pháp đơn giản và công bằng để giải quyết các tranh chấp hoặc chọn lựa giữa hai lựa chọn, dựa trên sự ngẫu nhiên thuần túy mà không có sự thiên vị. Ngày nay, nó là biểu tượng cho sự may rủi và công bằng.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả hành động tung đồng xu để quyết định một vấn đề gì đó một cách ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng khi có hai lựa chọn và không có cách nào rõ ràng để chọn một trong hai. Khác với 'tossing a coin', 'flipping a coin' nhấn mạnh động tác tung đồng xu nhanh và nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flipping a coin
  • decide by decide by flipping a coin
    (quyết định bằng cách tung đồng xu)
  • resolve by resolve by flipping a coin
    (giải quyết bằng cách tung đồng xu)
  • resort to resort to flipping a coin
    (phải dùng đến việc tung đồng xu)
  • suggest suggest flipping a coin
    (đề nghị tung đồng xu)
Adverb + flipping a coin
  • randomly randomly flipping a coin
    (tung đồng xu một cách ngẫu nhiên)
  • fairly fairly flipping a coin
    (tung đồng xu một cách công bằng)
  • simply simply flipping a coin
    (chỉ đơn giản là tung đồng xu)

Idioms

  • Flipping a coin

    Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định ngẫu nhiên giữa hai lựa chọn, thường khi không có lý do rõ ràng để chọn một cái hơn cái kia.

    "We couldn't agree on where to go for dinner, so we ended up flipping a coin."

    (Chúng tôi không thể thống nhất được đi ăn tối ở đâu, nên cuối cùng chúng tôi đã tung đồng xu.)

  • It's a coin flip / It's like flipping a coin

    Diễn tả một tình huống mà kết quả có 50/50 cơ hội xảy ra, không thể đoán trước được, hoặc cả hai lựa chọn đều có khả năng như nhau.

    "Will he get the job? It's a coin flip, as both candidates are equally qualified."

    (Liệu anh ấy có được việc không? Khó mà nói trước được, vì cả hai ứng viên đều đủ tiêu chuẩn như nhau.)

  • Leave it to a coin flip

    Giao phó một quyết định cho sự may rủi hoặc kết quả của việc tung đồng xu, không muốn tự mình đưa ra quyết định.

    "We can't decide who goes first, so let's just leave it to a coin flip."

    (Chúng ta không thể quyết định ai đi trước, vậy thì cứ để việc tung đồng xu quyết định đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flipping a coin

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tung đồng xu lên không trung và để nó rơi xuống để đưa ra quyết định dựa trên may rủi.

"They couldn't decide where to go for dinner, so they ended up flipping a coin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game starts, they will have flipped the coin to decide who goes first.
Trước khi trận đấu bắt đầu, họ sẽ đã tung đồng xu để quyết định ai đi trước.
Phủ định
By the end of the meeting, we won't have flipped the coin because everyone agreed quickly.
Đến cuối cuộc họp, chúng ta sẽ không phải tung đồng xu vì mọi người đã đồng ý nhanh chóng.
Nghi vấn
Will she have flipped the coin before making her final decision?
Liệu cô ấy đã tung đồng xu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flipping a coin".

Quyết định trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao như bóng đá (soccer), bóng bầu dục (American football) hay cricket, việc tung đồng xu (coin toss) là một nghi thức quan trọng để quyết định đội nào sẽ được chọn sân hoặc quyền giao bóng/đánh đầu tiên. Điều này đảm bảo sự công bằng tuyệt đối cho cả hai đội.

Biểu tượng của sự ngẫu nhiên và công bằng

Ngoài thể thao, hành động tung đồng xu còn là một biểu tượng phổ biến cho việc đưa ra quyết định ngẫu nhiên hoặc khi hai lựa chọn có vẻ ngang bằng về mặt ưu nhược điểm. Nó đại diện cho sự công bằng, không thiên vị, và tin tưởng vào cơ hội.