flipping a coin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To toss a coin into the air and allow it to land in order to make a decision that is based on chance.
Vietnamese Meaning
Tung đồng xu lên không trung và để nó rơi xuống để đưa ra quyết định dựa trên may rủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They couldn't decide where to go for dinner, so they ended up flipping a coin."
"Họ không thể quyết định đi ăn tối ở đâu, vì vậy cuối cùng họ đã tung đồng xu."
-
"Let's flip a coin to see who goes first."
"Hãy tung đồng xu để xem ai đi trước."
-
"We flipped a coin and I lost, so I had to do the dishes."
"Chúng tôi đã tung đồng xu và tôi thua, vì vậy tôi phải rửa bát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flip | lật, búng |
| Noun | flip | cú lật, cái búng |
| Noun | flipper | chân vịt (động vật), vây chèo (đồ bơi) |
| Adjective | flippant | thiếu nghiêm túc, lấc cấc |
| Noun | coin | đồng xu, tiền xu |
| Verb | coin | tạo ra, đặt ra (một thuật ngữ mới) |
| Noun | coinage | sự đúc tiền, hệ thống tiền tệ, thuật ngữ mới được đặt ra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này diễn tả hành động tung đồng xu để quyết định một vấn đề gì đó một cách ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng khi có hai lựa chọn và không có cách nào rõ ràng để chọn một trong hai. Khác với 'tossing a coin', 'flipping a coin' nhấn mạnh động tác tung đồng xu nhanh và nhẹ nhàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide by decide by flipping a coin (quyết định bằng cách tung đồng xu)
-
resolve by resolve by flipping a coin (giải quyết bằng cách tung đồng xu)
-
resort to resort to flipping a coin (phải dùng đến việc tung đồng xu)
-
suggest suggest flipping a coin (đề nghị tung đồng xu)
-
randomly randomly flipping a coin (tung đồng xu một cách ngẫu nhiên)
-
fairly fairly flipping a coin (tung đồng xu một cách công bằng)
-
simply simply flipping a coin (chỉ đơn giản là tung đồng xu)
Idioms
-
Flipping a coin
Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định ngẫu nhiên giữa hai lựa chọn, thường khi không có lý do rõ ràng để chọn một cái hơn cái kia.
"We couldn't agree on where to go for dinner, so we ended up flipping a coin."
(Chúng tôi không thể thống nhất được đi ăn tối ở đâu, nên cuối cùng chúng tôi đã tung đồng xu.)
-
It's a coin flip / It's like flipping a coin
Diễn tả một tình huống mà kết quả có 50/50 cơ hội xảy ra, không thể đoán trước được, hoặc cả hai lựa chọn đều có khả năng như nhau.
"Will he get the job? It's a coin flip, as both candidates are equally qualified."
(Liệu anh ấy có được việc không? Khó mà nói trước được, vì cả hai ứng viên đều đủ tiêu chuẩn như nhau.)
-
Leave it to a coin flip
Giao phó một quyết định cho sự may rủi hoặc kết quả của việc tung đồng xu, không muốn tự mình đưa ra quyết định.
"We can't decide who goes first, so let's just leave it to a coin flip."
(Chúng ta không thể quyết định ai đi trước, vậy thì cứ để việc tung đồng xu quyết định đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flipping a coin
Động từ (cụm động từ)Tung đồng xu lên không trung và để nó rơi xuống để đưa ra quyết định dựa trên may rủi.
"They couldn't decide where to go for dinner, so they ended up flipping a coin."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the game starts, they will have flipped the coin to decide who goes first. |
Trước khi trận đấu bắt đầu, họ sẽ đã tung đồng xu để quyết định ai đi trước. |
| Phủ định | By the end of the meeting, we won't have flipped the coin because everyone agreed quickly. |
Đến cuối cuộc họp, chúng ta sẽ không phải tung đồng xu vì mọi người đã đồng ý nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will she have flipped the coin before making her final decision? |
Liệu cô ấy đã tung đồng xu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flipping a coin".
