(Top Banner Ad)
liberal state
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Luật học, Xã hội học

liberal state

UK: /ˈlɪbərəl steɪt/ • US: /ˈlɪbərəl steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước tự do chế độ tự do nhà nước dân chủ tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political system characterized by individual rights and freedoms, limited government intervention, and the rule of law.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chính trị được đặc trưng bởi các quyền tự do cá nhân, sự can thiệp hạn chế của chính phủ và pháp quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liberal state guarantees freedom of speech and assembly."

    "Nhà nước tự do đảm bảo quyền tự do ngôn luận và hội họp."

  • "The development of the liberal state in Europe was a long and complex process."

    "Sự phát triển của nhà nước tự do ở châu Âu là một quá trình dài và phức tạp."

  • "Critics argue that the modern liberal state faces challenges in balancing individual freedoms with collective security."

    "Các nhà phê bình cho rằng nhà nước tự do hiện đại phải đối mặt với những thách thức trong việc cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và an ninh tập thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj liberal tự do, phóng khoáng, rộng lượng
Adv liberally một cách tự do, rộng rãi, hào phóng
N liberality sự tự do, tính rộng lượng, phóng khoáng
N liberalism chủ nghĩa tự do
V liberalize tự do hóa, nới lỏng
N liberalization sự tự do hóa, sự nới lỏng
N state nhà nước, trạng thái, bang
V state tuyên bố, phát biểu
Adj stateless không quốc tịch
N statehood cương vị nhà nước, tư cách là một bang
N statement lời tuyên bố, bản báo cáo, câu phát biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberalis
Old French
liberal
Middle English
liberal
Latin
status
Old French
estat
Middle English
state
English
liberal state

Nguồn gốc 'Nhà nước Tự do'

Từ 'liberal' (tự do) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liberalis', mang nghĩa 'thuộc về người tự do' hoặc 'hào phóng'. Còn từ 'state' (nhà nước) lại bắt nguồn từ 'status' trong tiếng Latin, chỉ 'tình trạng' hay 'vị thế'. Khi ghép lại, 'liberal state' mô tả một hình thái nhà nước nơi các quyền tự do cá nhân được tôn trọng và bảo vệ, thể hiện tinh thần phóng khoáng và mở rộng trong quản trị và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một quốc gia mà chính phủ tôn trọng quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, quyền lập hội và các quyền tự do cá nhân khác. 'Liberal' ở đây không nhất thiết mang nghĩa 'cánh tả' trong chính trị hiện đại, mà nhấn mạnh vào sự tự do cá nhân và hạn chế quyền lực nhà nước. Cần phân biệt với các hệ thống chính trị khác như độc tài, toàn trị, hay bảo thủ (trong nghĩa là duy trì trật tự hiện tại, có thể hạn chế tự do).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberal state
  • strong a strong liberal state
    (một nhà nước tự do mạnh mẽ)
  • modern a modern liberal state
    (một nhà nước tự do hiện đại)
  • democratic a democratic liberal state
    (một nhà nước tự do dân chủ)
  • functioning a functioning liberal state
    (một nhà nước tự do hoạt động hiệu quả)
Verb + liberal state
  • establish to establish a liberal state
    (thành lập một nhà nước tự do)
  • govern to govern a liberal state
    (cai trị một nhà nước tự do)
  • maintain to maintain a liberal state
    (duy trì một nhà nước tự do)
  • defend to defend a liberal state
    (bảo vệ một nhà nước tự do)
Prepositional phrase + liberal state
  • within within a liberal state
    (trong một nhà nước tự do)
  • towards towards a liberal state
    (hướng tới một nhà nước tự do)
  • the principles of the principles of a liberal state
    (các nguyên tắc của một nhà nước tự do)

Idioms

  • the foundations of a liberal state

    nền tảng của một nhà nước tự do

    "Respect for human rights is among the foundations of a liberal state."

    (Tôn trọng nhân quyền nằm trong số các nền tảng của một nhà nước tự do.)

  • a cornerstone of the liberal state

    một trụ cột/nền tảng cốt yếu của nhà nước tự do

    "Freedom of speech is often seen as a cornerstone of the liberal state."

    (Tự do ngôn luận thường được xem là một trụ cột cốt yếu của nhà nước tự do.)

  • the very idea of a liberal state

    chính ý tưởng về một nhà nước tự do (nhấn mạnh)

    "The new policies challenged the very idea of a liberal state."

    (Các chính sách mới đã thách thức chính ý tưởng về một nhà nước tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberal state

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chính trị được đặc trưng bởi các quyền tự do cá nhân, sự can thiệp hạn chế của chính phủ và pháp quyền.

"The liberal state guarantees freedom of speech and assembly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liberal state had been implementing new social programs before the economic crisis hit.
Nhà nước tự do đã và đang thực hiện các chương trình xã hội mới trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra.
Phủ định
The government hadn't been liberalizing the market for very long when the protests started.
Chính phủ đã không tự do hóa thị trường được bao lâu thì các cuộc biểu tình bắt đầu.
Nghi vấn
Had the country been becoming more liberal before the recent election?
Có phải đất nước đã trở nên tự do hơn trước cuộc bầu cử gần đây không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The state was more liberal under the previous administration.
Nhà nước đã tự do hơn dưới chính quyền trước.
Phủ định
That country didn't become a liberal state until the late 20th century.
Đất nước đó đã không trở thành một nhà nước tự do cho đến cuối thế kỷ 20.
Nghi vấn
Was the policy considered liberal by the conservatives?
Chính sách đó có được những người bảo thủ coi là tự do không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberal state".

Quyền và Tự do Cá nhân

Trong một nhà nước tự do, quyền và tự do cá nhân, như quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, quyền hội họp và quyền sở hữu tài sản, được coi là tối thượng và được hiến pháp bảo vệ chặt chẽ khỏi sự can thiệp của chính phủ. Đây là một trong những đặc trưng quan trọng nhất của các xã hội dân chủ phương Tây.

Pháp quyền và Công bằng

Một đặc điểm cốt lõi khác của nhà nước tự do là nguyên tắc pháp quyền (rule of law), nghĩa là mọi công dân, bao gồm cả những người nắm giữ quyền lực, đều phải tuân thủ luật pháp. Luật pháp được áp dụng một cách công bằng và minh bạch, đảm bảo sự bình đẳng trước pháp luật và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực.