(Top Banner Ad)
tote bag
A2
noun A2 Thời trang, Đồ dùng cá nhân

tote bag

UK: /ˈtəʊt bæɡ/ • US: /ˈtoʊt bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi tote túi vải túi xách cỡ lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and strong bag, often made of cloth or canvas, with two handles and an open top, used for carrying a variety of items.

Vietnamese Meaning

Một loại túi lớn và bền, thường được làm bằng vải hoặc vải bố, có hai quai xách và miệng túi mở, được sử dụng để đựng nhiều loại đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always carries her groceries in a tote bag."

    "Cô ấy luôn mang đồ tạp hóa của mình trong một chiếc túi tote."

  • "I need a tote bag to carry all these books."

    "Tôi cần một chiếc túi tote để mang tất cả những cuốn sách này."

  • "Many people use reusable tote bags to reduce plastic waste."

    "Nhiều người sử dụng túi tote tái sử dụng để giảm rác thải nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tote mang, vác (thường là vật nặng hoặc cồng kềnh)
Noun tote sự mang vác; một loại túi lớn (thay cho tote bag, thường trong ngữ cảnh không trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

American English
tote
English
tote bag

Nguồn gốc từ 'tote bag'

Từ 'tote' xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 17, với ý nghĩa 'mang, vác'. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ cổ tiếng Bắc Âu hoặc tiếng Đức thấp. Khi từ 'tote' kết hợp với 'bag' (túi), 'tote bag' trở thành tên gọi cho loại túi lớn, tiện dụng xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, chuyên dùng để mang theo nhiều đồ đạc một cách dễ dàng.

Usage Note

Tote bag là một loại túi xách đa năng, thường được sử dụng để mang sách, đồ dùng cá nhân, hoặc hàng hóa mua sắm. Nó khác với các loại túi xách khác như purse (ví), handbag (túi xách tay), backpack (ba lô) ở kích thước và mục đích sử dụng. Tote bag thường lớn hơn và đơn giản hơn về thiết kế, tập trung vào tính tiện dụng và khả năng chứa đồ.

Prepositions

in with

* **in:** dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong túi. Ví dụ: "I have my books in my tote bag."
* **with:** dùng để chỉ túi được trang trí hoặc đi kèm với gì đó. Ví dụ: "She walked in with a tote bag with a cute pattern."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tote bag
  • canvas canvas tote bag
    (túi tote vải bạt)
  • reusable reusable tote bag
    (túi tote tái sử dụng được)
  • stylish stylish tote bag
    (túi tote thời trang)
  • spacious spacious tote bag
    (túi tote rộng rãi)
  • eco-friendly eco-friendly tote bag
    (túi tote thân thiện với môi trường)
Verb + tote bag
  • carry carry a tote bag
    (mang một chiếc túi tote)
  • fill fill a tote bag
    (lấp đầy một chiếc túi tote)
  • pack pack a tote bag
    (đóng gói đồ vào túi tote)
  • grab grab a tote bag
    (lấy vội một chiếc túi tote)
tote bag + Prepositional Phrase
  • for a tote bag for groceries
    (một chiếc túi tote để đi chợ/mua sắm thực phẩm)
  • full of a tote bag full of books
    (một chiếc túi tote đầy sách)

Idioms

  • to carry a tote bag

    mang theo một chiếc túi tote

    "She always carries a tote bag when she goes shopping."

    (Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi tote khi đi mua sắm.)

  • to use a tote bag

    sử dụng một chiếc túi tote

    "Many people use tote bags instead of plastic bags now."

    (Nhiều người hiện dùng túi tote thay vì túi ni lông.)

  • a canvas tote bag

    một chiếc túi tote bằng vải bạt

    "He bought a simple canvas tote bag for his art supplies."

    (Anh ấy mua một chiếc túi tote vải bạt đơn giản để đựng dụng cụ hội họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tote bag

noun
Lật mặt

Một loại túi lớn và bền, thường được làm bằng vải hoặc vải bố, có hai quai xách và miệng túi mở, được sử dụng để đựng nhiều loại đồ vật.

"She always carries her groceries in a tote bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had remembered my reusable grocery bags, I wouldn't need to carry groceries in this tote bag now.
Nếu tôi đã nhớ mang theo túi mua sắm tái sử dụng, tôi sẽ không cần phải mang thực phẩm trong túi tote này bây giờ.
Phủ định
If she hadn't bought that cheap tote bag online, she wouldn't be complaining about its handle breaking now.
Nếu cô ấy không mua cái túi tote rẻ tiền đó trên mạng, cô ấy sẽ không phàn nàn về việc quai túi bị đứt bây giờ.
Nghi vấn
If you had brought a tote bag, would you have space for all these books now?
Nếu bạn đã mang theo túi tote, bây giờ bạn có đủ chỗ cho tất cả những cuốn sách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tote bag".

Biểu tượng của lối sống xanh

Túi tote đã trở thành biểu tượng của phong trào sống xanh và thời trang bền vững. Chúng được ưa chuộng rộng rãi như một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho túi ni lông dùng một lần, góp phần giảm thiểu rác thải nhựa và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

Phụ kiện thời trang và công cụ biểu đạt

Không chỉ là vật dụng tiện ích, túi tote còn là một phụ kiện thời trang linh hoạt giúp người dùng thể hiện cá tính. Chúng thường được in các logo, khẩu hiệu, hình ảnh nghệ thuật hoặc thông điệp riêng, biến chiếc túi thành một tuyên ngôn cá nhân hoặc một công cụ quảng bá thương hiệu hiệu quả.