touch up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make small improvements or repairs to something, often to its appearance.
Vietnamese Meaning
Sửa sang, tân trang, làm cho đẹp hơn bằng cách thực hiện những chỉnh sửa nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She touched up her makeup before going on stage."
"Cô ấy dặm lại lớp trang điểm trước khi lên sân khấu."
-
"I need to touch up the paint on this wall."
"Tôi cần sơn lại chỗ sơn trên bức tường này."
-
"She touched up the photo to remove the blemishes."
"Cô ấy chỉnh sửa ảnh để loại bỏ các vết thâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | touch-up | sự chỉnh sửa nhỏ, sự hoàn thiện, sự dặm lại (trang điểm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc sửa chữa hoặc cải thiện diện mạo của một thứ gì đó. Nó hàm ý những chỉnh sửa nhỏ, không phải là thay đổi lớn hoặc sửa chữa toàn diện. So sánh với 'renovate' (cải tạo, nâng cấp) là một sự thay đổi lớn hơn.
Ý nghĩa này nhấn mạnh việc thêm các chi tiết nhỏ nhặt, thường là để hoàn thiện hoặc nâng cao chất lượng tổng thể. Thường dùng trong ngữ cảnh hội họa, nhiếp ảnh hoặc thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly touch up (nhanh chóng chỉnh sửa lại/dặm lại)
-
carefully carefully touch up (cẩn thận chỉnh sửa lại)
-
slightly slightly touch up (chỉnh sửa một chút/nhẹ)
-
touch up touch up the paint (dặm lại lớp sơn)
-
touch up touch up a photo (chỉnh sửa ảnh)
-
touch up touch up her makeup (dặm lại lớp trang điểm của cô ấy)
-
touch up touch up the resume (chỉnh sửa lại CV/hồ sơ xin việc)
-
give give something a touch-up (chỉnh sửa/dặm lại cái gì đó)
-
need need a touch-up (cần được chỉnh sửa/dặm lại)
Idioms
-
give something a quick touch-up
chỉnh sửa nhanh, dặm lại nhanh (để cho trông tốt hơn)
"I just need to give my hair a quick touch-up before we leave."
(Tôi chỉ cần dặm lại tóc một chút trước khi chúng ta đi.)
-
to touch up for a special occasion
chỉnh sửa/dặm lại để chuẩn bị cho một dịp đặc biệt
"She always touches up her makeup for a special occasion."
(Cô ấy luôn dặm lại trang điểm cho những dịp đặc biệt.)
-
a minor touch-up
một sự chỉnh sửa nhỏ
"The car only needed a minor touch-up after the scratch."
(Chiếc xe chỉ cần một chút chỉnh sửa nhỏ sau vết xước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touch up
VerbSửa sang, tân trang, làm cho đẹp hơn bằng cách thực hiện những chỉnh sửa nhỏ.
"She touched up her makeup before going on stage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touch up".
