(Top Banner Ad)
touch up
B1
Verb B1 Tổng quát

touch up

UK: /ˈtʌtʃ ʌp/ • US: /ˈtʌtʃ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sửa sang tân trang dặm lại chỉnh sửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make small improvements or repairs to something, often to its appearance.

Vietnamese Meaning

Sửa sang, tân trang, làm cho đẹp hơn bằng cách thực hiện những chỉnh sửa nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She touched up her makeup before going on stage."

    "Cô ấy dặm lại lớp trang điểm trước khi lên sân khấu."

  • "I need to touch up the paint on this wall."

    "Tôi cần sơn lại chỗ sơn trên bức tường này."

  • "She touched up the photo to remove the blemishes."

    "Cô ấy chỉnh sửa ảnh để loại bỏ các vết thâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch-up sự chỉnh sửa nhỏ, sự hoàn thiện, sự dặm lại (trang điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag- (to touch)
Vulgar Latin
*toccare
Old French
touchier (to touch, strike)
Middle English
touchen
Proto-Indo-European
*upo (under, from below)
Proto-Germanic
*upp
Old English
up
Modern English (c. 18th century)
touch up (phrasal verb formation meaning 'to make small improvements')

Nguồn gốc của 'Touch Up'

Cụm động từ 'touch up' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời: 'touch' (chạm) và 'up' (lên, hoàn thiện). 'Touch' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'chạm vào'. 'Up' lại đến từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa hướng lên hoặc hoàn thành. Khi kết hợp, 'touch up' gợi hình ảnh việc 'chạm nhẹ lên' một thứ gì đó để 'nâng cao' hoặc 'hoàn thiện' nó, thường là qua những điều chỉnh nhỏ để làm cho mọi thứ trông tốt hơn, như chỉnh sửa ảnh hoặc dặm lại trang điểm. Ý nghĩa cụ thể của phrasal verb này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 18.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc sửa chữa hoặc cải thiện diện mạo của một thứ gì đó. Nó hàm ý những chỉnh sửa nhỏ, không phải là thay đổi lớn hoặc sửa chữa toàn diện. So sánh với 'renovate' (cải tạo, nâng cấp) là một sự thay đổi lớn hơn.
Ý nghĩa này nhấn mạnh việc thêm các chi tiết nhỏ nhặt, thường là để hoàn thiện hoặc nâng cao chất lượng tổng thể. Thường dùng trong ngữ cảnh hội họa, nhiếp ảnh hoặc thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + touch up
  • quickly quickly touch up
    (nhanh chóng chỉnh sửa lại/dặm lại)
  • carefully carefully touch up
    (cẩn thận chỉnh sửa lại)
  • slightly slightly touch up
    (chỉnh sửa một chút/nhẹ)
touch up + Noun (Object)
  • touch up touch up the paint
    (dặm lại lớp sơn)
  • touch up touch up a photo
    (chỉnh sửa ảnh)
  • touch up touch up her makeup
    (dặm lại lớp trang điểm của cô ấy)
  • touch up touch up the resume
    (chỉnh sửa lại CV/hồ sơ xin việc)
Common Phrases with 'touch-up' (as a noun)
  • give give something a touch-up
    (chỉnh sửa/dặm lại cái gì đó)
  • need need a touch-up
    (cần được chỉnh sửa/dặm lại)

Idioms

  • give something a quick touch-up

    chỉnh sửa nhanh, dặm lại nhanh (để cho trông tốt hơn)

    "I just need to give my hair a quick touch-up before we leave."

    (Tôi chỉ cần dặm lại tóc một chút trước khi chúng ta đi.)

  • to touch up for a special occasion

    chỉnh sửa/dặm lại để chuẩn bị cho một dịp đặc biệt

    "She always touches up her makeup for a special occasion."

    (Cô ấy luôn dặm lại trang điểm cho những dịp đặc biệt.)

  • a minor touch-up

    một sự chỉnh sửa nhỏ

    "The car only needed a minor touch-up after the scratch."

    (Chiếc xe chỉ cần một chút chỉnh sửa nhỏ sau vết xước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touch up

Verb
Lật mặt

Sửa sang, tân trang, làm cho đẹp hơn bằng cách thực hiện những chỉnh sửa nhỏ.

"She touched up her makeup before going on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touch up".

Nhu cầu hoàn thiện vẻ ngoài

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực làm đẹp và thời trang, khái niệm 'touch up' rất phổ biến. Nó phản ánh mong muốn duy trì hình ảnh hoàn hảo, đặc biệt là trước các sự kiện quan trọng hoặc khi xuất hiện trước công chúng. Việc 'touch up' trang điểm, tóc, hoặc trang phục là một hành động thường thấy để đảm bảo sự tự tin và vẻ ngoài chỉn chu, giúp cá nhân luôn xuất hiện với diện mạo tốt nhất.

Ứng dụng trong nghệ thuật và nhiếp ảnh

'Touch up' không chỉ giới hạn trong làm đẹp mà còn rất quan trọng trong nghệ thuật và nhiếp ảnh. Từ việc phục chế tranh cũ, dặm lại các chi tiết bị phai mờ, cho đến việc chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số để loại bỏ khuyết điểm hoặc cải thiện chất lượng hình ảnh, 'touch up' giúp bảo tồn và nâng cao giá trị thẩm mỹ của các tác phẩm. Nó là một kỹ thuật thiết yếu để đạt được sự hoàn hảo về mặt thị giác.