(Top Banner Ad)
tough choice
B2
Cụm danh từ B2 Chung

tough choice

UK: /tʌf tʃɔɪs/ • US: /tʌf tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn khó khăn quyết định khó khăn bài toán khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult decision to make.

Vietnamese Meaning

Một quyết định khó khăn cần phải đưa ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deciding which job offer to accept was a tough choice."

    "Việc quyết định chấp nhận lời mời làm việc nào là một lựa chọn khó khăn."

  • "Choosing between the two universities was a tough choice."

    "Việc chọn giữa hai trường đại học là một lựa chọn khó khăn."

  • "It's a tough choice, but I have to do what's best for my family."

    "Đây là một lựa chọn khó khăn, nhưng tôi phải làm điều tốt nhất cho gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toughness Độ dai, sự bền bỉ; sự khó khăn (tính chất)
Adverb toughly Một cách khó khăn, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tough
Old English
tōh
Proto-Germanic
*tanhuz

Nguồn gốc của 'tough'

Từ 'tough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōh', có nghĩa là 'dai, bền'. Nó ban đầu được sử dụng để mô tả vật liệu có khả năng chịu đựng tốt. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm những điều khó khăn, khắc nghiệt hoặc đòi hỏi sự kiên trì. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'khó khăn', 'bền bỉ'.

Usage Note

Cụm từ 'tough choice' được sử dụng để diễn tả một tình huống mà việc lựa chọn giữa các phương án là rất khó khăn, thường do các phương án đều có ưu và nhược điểm riêng, hoặc do hậu quả của việc lựa chọn có thể nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh tính chất khó khăn và phức tạp của quyết định. So với 'difficult choice', 'tough choice' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về độ khó và sự căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tough choice
  • real a real tough choice
    (một lựa chọn thực sự khó khăn)
  • incredibly an incredibly tough choice
    (một lựa chọn vô cùng khó khăn)
  • genuinely a genuinely tough choice
    (một lựa chọn khó khăn thật sự)
Verb + tough choice
  • face face a tough choice
    (đối mặt với một lựa chọn khó khăn)
  • make make a tough choice
    (đưa ra một lựa chọn khó khăn)
  • have have a tough choice
    (có một lựa chọn khó khăn)

Idioms

  • Between a rock and a hard place

    Tiến thoái lưỡng nan, tình thế khó khăn

    "I'm between a rock and a hard place; if I quit my job, I won't have any money, but if I stay, I'll be miserable."

    (Tôi đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan; nếu tôi bỏ việc, tôi sẽ không có tiền, nhưng nếu tôi ở lại, tôi sẽ rất khổ sở.)

  • When the going gets tough, the tough get going

    Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến bước

    "The project was challenging, but when the going gets tough, the tough get going."

    (Dự án rất khó khăn, nhưng khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quyết định khó khăn cần phải đưa ra.

"Deciding which job offer to accept was a tough choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding making a tough choice is often harder than facing it.
Việc tránh đưa ra một lựa chọn khó khăn thường khó hơn là đối mặt với nó.
Phủ định
I don't mind making a tough choice if it leads to a better outcome.
Tôi không ngại đưa ra một lựa chọn khó khăn nếu nó dẫn đến một kết quả tốt hơn.
Nghi vấn
Is making a tough choice always the best option?
Liệu việc đưa ra một lựa chọn khó khăn luôn là lựa chọn tốt nhất?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had faced a tough choice before she decided to move abroad.
Cô ấy đã đối mặt với một lựa chọn khó khăn trước khi quyết định chuyển ra nước ngoài.
Phủ định
He had not realized it was such a tough choice until he had to make it.
Anh ấy đã không nhận ra đó là một lựa chọn khó khăn cho đến khi anh ấy phải đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had they known it was going to be such a tough choice, would they have even started the project?
Nếu họ biết đó sẽ là một lựa chọn khó khăn như vậy, liệu họ có bắt đầu dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough choice".

Giá trị của sự lựa chọn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng đưa ra lựa chọn được coi trọng và liên kết với quyền tự do cá nhân. 'Tough choice' thường được nhắc đến trong bối cảnh mà một người phải đối mặt với những hậu quả quan trọng, và cách họ xử lý tình huống này thể hiện bản lĩnh và giá trị của họ. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa coi trọng sự đồng thuận và tránh xung đột trực tiếp.