tough choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difficult decision to make.
Vietnamese Meaning
Một quyết định khó khăn cần phải đưa ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Deciding which job offer to accept was a tough choice."
"Việc quyết định chấp nhận lời mời làm việc nào là một lựa chọn khó khăn."
-
"Choosing between the two universities was a tough choice."
"Việc chọn giữa hai trường đại học là một lựa chọn khó khăn."
-
"It's a tough choice, but I have to do what's best for my family."
"Đây là một lựa chọn khó khăn, nhưng tôi phải làm điều tốt nhất cho gia đình mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | toughness | Độ dai, sự bền bỉ; sự khó khăn (tính chất) |
| Adverb | toughly | Một cách khó khăn, mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tough choice' được sử dụng để diễn tả một tình huống mà việc lựa chọn giữa các phương án là rất khó khăn, thường do các phương án đều có ưu và nhược điểm riêng, hoặc do hậu quả của việc lựa chọn có thể nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh tính chất khó khăn và phức tạp của quyết định. So với 'difficult choice', 'tough choice' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về độ khó và sự căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real tough choice (một lựa chọn thực sự khó khăn)
-
incredibly an incredibly tough choice (một lựa chọn vô cùng khó khăn)
-
genuinely a genuinely tough choice (một lựa chọn khó khăn thật sự)
-
face face a tough choice (đối mặt với một lựa chọn khó khăn)
-
make make a tough choice (đưa ra một lựa chọn khó khăn)
-
have have a tough choice (có một lựa chọn khó khăn)
Idioms
-
Between a rock and a hard place
Tiến thoái lưỡng nan, tình thế khó khăn
"I'm between a rock and a hard place; if I quit my job, I won't have any money, but if I stay, I'll be miserable."
(Tôi đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan; nếu tôi bỏ việc, tôi sẽ không có tiền, nhưng nếu tôi ở lại, tôi sẽ rất khổ sở.)
-
When the going gets tough, the tough get going
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến bước
"The project was challenging, but when the going gets tough, the tough get going."
(Dự án rất khó khăn, nhưng khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến bước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tough choice
Cụm danh từMột quyết định khó khăn cần phải đưa ra.
"Deciding which job offer to accept was a tough choice."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding making a tough choice is often harder than facing it. |
Việc tránh đưa ra một lựa chọn khó khăn thường khó hơn là đối mặt với nó. |
| Phủ định | I don't mind making a tough choice if it leads to a better outcome. |
Tôi không ngại đưa ra một lựa chọn khó khăn nếu nó dẫn đến một kết quả tốt hơn. |
| Nghi vấn | Is making a tough choice always the best option? |
Liệu việc đưa ra một lựa chọn khó khăn luôn là lựa chọn tốt nhất? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had faced a tough choice before she decided to move abroad. |
Cô ấy đã đối mặt với một lựa chọn khó khăn trước khi quyết định chuyển ra nước ngoài. |
| Phủ định | He had not realized it was such a tough choice until he had to make it. |
Anh ấy đã không nhận ra đó là một lựa chọn khó khăn cho đến khi anh ấy phải đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Had they known it was going to be such a tough choice, would they have even started the project? |
Nếu họ biết đó sẽ là một lựa chọn khó khăn như vậy, liệu họ có bắt đầu dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough choice".
