(Top Banner Ad)
easy choice
A2
Danh từ A2 Chung

easy choice

UK: /ˈiːzi tʃɔɪs/ • US: /ˈiːzi tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn dễ dàng quyết định dễ dàng lựa chọn đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision that requires little effort or thought; a straightforward or obvious option.

Vietnamese Meaning

Một quyết định đòi hỏi ít nỗ lực hoặc suy nghĩ; một lựa chọn đơn giản hoặc rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing between the two options was an easy choice; one was clearly superior."

    "Việc lựa chọn giữa hai lựa chọn là một quyết định dễ dàng; một lựa chọn rõ ràng là tốt hơn."

  • "For him, accepting the job offer was an easy choice."

    "Đối với anh ấy, việc chấp nhận lời mời làm việc là một quyết định dễ dàng."

  • "When it came to dessert, the chocolate cake was an easy choice."

    "Khi nói đến món tráng miệng, bánh sô cô la là một lựa chọn dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ dàng
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt
Noun ease sự thoải mái, sự thanh thản
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective choosy kén chọn, khó tính
Adjective chosen được chọn, được lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiacere
Old French
aise
Middle English
esye
Modern English
easy
Proto-Germanic
*kausijaną
Old French
choisir / chois
Middle English
chois
Modern English
choice

Nguồn gốc của "easy choice"

Cụm từ "easy choice" (lựa chọn dễ dàng) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh thông dụng: "easy" (dễ dàng) và "choice" (lựa chọn). "Easy" có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa "sự thoải mái, không khó khăn". "Choice" cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, từ động từ "choisir" (chọn). Vì vậy, "easy choice" đơn giản là mô tả một quyết định không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hay nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quyết định mà kết quả mong muốn khá rõ ràng và không có nhiều rủi ro hoặc tranh cãi. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và dễ dàng trong việc đưa ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy choice
  • make make an easy choice
    (đưa ra một lựa chọn dễ dàng)
  • have have an easy choice
    (có một lựa chọn dễ dàng)
  • be be an easy choice
    (là một lựa chọn dễ dàng)
  • present present an easy choice
    (đưa ra/tạo ra một lựa chọn dễ dàng)
Adverb/Adjective preceding 'easy choice'
  • relatively a relatively easy choice
    (một lựa chọn tương đối dễ dàng)
  • surprisingly a surprisingly easy choice
    (một lựa chọn dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên)
  • obvious an obvious easy choice
    (một lựa chọn dễ dàng rõ ràng)

Idioms

  • an easy choice to make

    một lựa chọn dễ dàng để đưa ra (ám chỉ một quyết định không mấy khó khăn)

    "With all the benefits, joining the club was an easy choice to make."

    (Với tất cả lợi ích, việc tham gia câu lạc bộ là một lựa chọn dễ dàng để đưa ra.)

  • the easy choice isn't always the best choice

    lựa chọn dễ dàng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất (một lời khuyên về việc cân nhắc kỹ lưỡng)

    "She knew taking the challenging project was harder, but the easy choice isn't always the best choice."

    (Cô ấy biết nhận dự án khó khăn sẽ vất vả hơn, nhưng lựa chọn dễ dàng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất.)

  • it's an easy choice for someone

    đó là một lựa chọn dễ dàng đối với ai đó (thể hiện sự dễ dàng của quyết định đối với một người cụ thể)

    "For a vegetarian, choosing a salad was an easy choice."

    (Đối với một người ăn chay, chọn món salad là một lựa chọn dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy choice

Danh từ
Lật mặt

Một quyết định đòi hỏi ít nỗ lực hoặc suy nghĩ; một lựa chọn đơn giản hoặc rõ ràng.

"Choosing between the two options was an easy choice; one was clearly superior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy choice".

Lựa chọn dễ dàng và Con đường ít kháng cự

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "easy choice" thường liên quan đến "path of least resistance" (con đường ít kháng cự). Đây là xu hướng tự nhiên của con người và hệ thống để đi theo lựa chọn đòi hỏi ít nỗ lực hoặc năng lượng nhất. Mặc dù đôi khi đây là điều hiệu quả, nhưng nó cũng có thể ngụ ý tránh né thử thách hoặc cơ hội phát triển cá nhân.

Lựa chọn dễ dàng và Sự phát triển cá nhân

Mặc dù "easy choice" mang lại sự thoải mái và tiện lợi, nhưng trong nhiều triết lý về phát triển cá nhân và lãnh đạo, người ta thường khuyến khích vượt ra khỏi "comfort zone" (vùng an toàn). Việc liên tục chọn những điều dễ dàng có thể hạn chế tiềm năng học hỏi, phát triển kỹ năng và xây dựng khả năng phục hồi trước khó khăn.