easy choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision that requires little effort or thought; a straightforward or obvious option.
Vietnamese Meaning
Một quyết định đòi hỏi ít nỗ lực hoặc suy nghĩ; một lựa chọn đơn giản hoặc rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing between the two options was an easy choice; one was clearly superior."
"Việc lựa chọn giữa hai lựa chọn là một quyết định dễ dàng; một lựa chọn rõ ràng là tốt hơn."
-
"For him, accepting the job offer was an easy choice."
"Đối với anh ấy, việc chấp nhận lời mời làm việc là một quyết định dễ dàng."
-
"When it came to dessert, the chocolate cake was an easy choice."
"Khi nói đến món tráng miệng, bánh sô cô la là một lựa chọn dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một quyết định mà kết quả mong muốn khá rõ ràng và không có nhiều rủi ro hoặc tranh cãi. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và dễ dàng trong việc đưa ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an easy choice (đưa ra một lựa chọn dễ dàng)
-
have have an easy choice (có một lựa chọn dễ dàng)
-
be be an easy choice (là một lựa chọn dễ dàng)
-
present present an easy choice (đưa ra/tạo ra một lựa chọn dễ dàng)
-
relatively a relatively easy choice (một lựa chọn tương đối dễ dàng)
-
surprisingly a surprisingly easy choice (một lựa chọn dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên)
-
obvious an obvious easy choice (một lựa chọn dễ dàng rõ ràng)
Idioms
-
an easy choice to make
một lựa chọn dễ dàng để đưa ra (ám chỉ một quyết định không mấy khó khăn)
"With all the benefits, joining the club was an easy choice to make."
(Với tất cả lợi ích, việc tham gia câu lạc bộ là một lựa chọn dễ dàng để đưa ra.)
-
the easy choice isn't always the best choice
lựa chọn dễ dàng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất (một lời khuyên về việc cân nhắc kỹ lưỡng)
"She knew taking the challenging project was harder, but the easy choice isn't always the best choice."
(Cô ấy biết nhận dự án khó khăn sẽ vất vả hơn, nhưng lựa chọn dễ dàng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất.)
-
it's an easy choice for someone
đó là một lựa chọn dễ dàng đối với ai đó (thể hiện sự dễ dàng của quyết định đối với một người cụ thể)
"For a vegetarian, choosing a salad was an easy choice."
(Đối với một người ăn chay, chọn món salad là một lựa chọn dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy choice
Danh từMột quyết định đòi hỏi ít nỗ lực hoặc suy nghĩ; một lựa chọn đơn giản hoặc rõ ràng.
"Choosing between the two options was an easy choice; one was clearly superior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy choice".
