(Top Banner Ad)
hard choice
B2
Cụm danh từ B2 Chung

hard choice

UK: /hɑːd tʃɔɪs/ • US: /hɑːrd tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định khó khăn lựa chọn nghiệt ngã bài toán khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision that is difficult to make, often because it involves choosing between two or more unpleasant or undesirable options.

Vietnamese Meaning

Một quyết định khó khăn, thường là vì nó liên quan đến việc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khó chịu hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing between saving the company and laying off employees was a hard choice."

    "Việc lựa chọn giữa cứu công ty và sa thải nhân viên là một quyết định khó khăn."

  • "The CEO faced a hard choice: cut costs or risk bankruptcy."

    "Giám đốc điều hành đối mặt với một quyết định khó khăn: cắt giảm chi phí hoặc chấp nhận nguy cơ phá sản."

  • "It was a hard choice, but ultimately, I knew I had to do what was best for my family."

    "Đó là một quyết định khó khăn, nhưng cuối cùng, tôi biết tôi phải làm những gì tốt nhất cho gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, cứng rắn
Noun hardness độ cứng, sự khó khăn
Adverb hardly hầu như không
Verb choose chọn lựa
Noun choice sự lựa chọn
Adjective choosy kén chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
English
hard
Old French
choisir
English
choice

Nguồn gốc của 'hard'

Từ 'hard' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ '*harduz', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, vững chắc'. Ý nghĩa ban đầu này vẫn còn tồn tại trong cách chúng ta sử dụng từ 'hard' ngày nay, ví dụ như 'a hard worker' (một người làm việc chăm chỉ).

Nguồn gốc của 'choice'

Từ 'choice' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'choisir', có nghĩa là 'chọn lựa'. Sự phát triển của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'hard choice' nhấn mạnh sự khó khăn và phức tạp của việc đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng khi không có lựa chọn nào hoàn toàn tốt và việc chọn một lựa chọn nào đó có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó mạnh hơn 'difficult choice' một chút về mặt cảm xúc và thường liên quan đến các vấn đề quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard choice
  • difficult difficult hard choice
    (sự lựa chọn khó khăn)
  • tough tough hard choice
    (sự lựa chọn khó khăn)
  • real real hard choice
    (một sự lựa chọn thực sự khó khăn)
Verb + hard choice
  • face face a hard choice
    (đối mặt với một sự lựa chọn khó khăn)
  • make make a hard choice
    (đưa ra một sự lựa chọn khó khăn)
  • have have a hard choice
    (có một sự lựa chọn khó khăn)

Idioms

  • Between a rock and a hard place

    tiến thoái lưỡng nan

    "I was between a rock and a hard place: if I didn't lend him money, he'd lose his house, but if I did, I wouldn't have enough to pay my own bills."

    (Tôi đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan: nếu tôi không cho anh ta mượn tiền, anh ta sẽ mất nhà, nhưng nếu tôi cho mượn, tôi sẽ không đủ tiền để trả các hóa đơn của mình.)

  • When the going gets tough, the tough get going

    Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiến lên

    "The project had a lot of problems, but we didn't give up. When the going gets tough, the tough get going."

    (Dự án có rất nhiều vấn đề, nhưng chúng tôi không bỏ cuộc. Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiến lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quyết định khó khăn, thường là vì nó liên quan đến việc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khó chịu hoặc không mong muốn.

"Choosing between saving the company and laying off employees was a hard choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That choosing between these two options was a hard choice is now obvious.
Việc lựa chọn giữa hai lựa chọn này là một quyết định khó khăn giờ đã trở nên rõ ràng.
Phủ định
Whether or not he made a hard choice is not important anymore.
Việc anh ấy có đưa ra một lựa chọn khó khăn hay không không còn quan trọng nữa.
Nghi vấn
Why making a hard choice is necessary is what I don't understand.
Tại sao việc đưa ra một lựa chọn khó khăn là cần thiết là điều tôi không hiểu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard choice".

Tầm quan trọng của sự lựa chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra quyết định và lựa chọn cá nhân được coi trọng. Khả năng tự đưa ra lựa chọn được xem là một phần quan trọng của sự tự do cá nhân.

Đạo đức và sự lựa chọn khó khăn

Các 'hard choices' thường liên quan đến các vấn đề đạo đức. Trong xã hội, có những cuộc tranh luận không ngừng về những lựa chọn đúng đắn trong những tình huống khó khăn, ví dụ như trong y học hoặc chính trị.