hard choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decision that is difficult to make, often because it involves choosing between two or more unpleasant or undesirable options.
Vietnamese Meaning
Một quyết định khó khăn, thường là vì nó liên quan đến việc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khó chịu hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing between saving the company and laying off employees was a hard choice."
"Việc lựa chọn giữa cứu công ty và sa thải nhân viên là một quyết định khó khăn."
-
"The CEO faced a hard choice: cut costs or risk bankruptcy."
"Giám đốc điều hành đối mặt với một quyết định khó khăn: cắt giảm chi phí hoặc chấp nhận nguy cơ phá sản."
-
"It was a hard choice, but ultimately, I knew I had to do what was best for my family."
"Đó là một quyết định khó khăn, nhưng cuối cùng, tôi biết tôi phải làm những gì tốt nhất cho gia đình mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'hard choice' nhấn mạnh sự khó khăn và phức tạp của việc đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng khi không có lựa chọn nào hoàn toàn tốt và việc chọn một lựa chọn nào đó có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nó mạnh hơn 'difficult choice' một chút về mặt cảm xúc và thường liên quan đến các vấn đề quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult hard choice (sự lựa chọn khó khăn)
-
tough tough hard choice (sự lựa chọn khó khăn)
-
real real hard choice (một sự lựa chọn thực sự khó khăn)
-
face face a hard choice (đối mặt với một sự lựa chọn khó khăn)
-
make make a hard choice (đưa ra một sự lựa chọn khó khăn)
-
have have a hard choice (có một sự lựa chọn khó khăn)
Idioms
-
Between a rock and a hard place
tiến thoái lưỡng nan
"I was between a rock and a hard place: if I didn't lend him money, he'd lose his house, but if I did, I wouldn't have enough to pay my own bills."
(Tôi đang ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan: nếu tôi không cho anh ta mượn tiền, anh ta sẽ mất nhà, nhưng nếu tôi cho mượn, tôi sẽ không đủ tiền để trả các hóa đơn của mình.)
-
When the going gets tough, the tough get going
Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiến lên
"The project had a lot of problems, but we didn't give up. When the going gets tough, the tough get going."
(Dự án có rất nhiều vấn đề, nhưng chúng tôi không bỏ cuộc. Khi mọi thứ trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiến lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard choice
Cụm danh từMột quyết định khó khăn, thường là vì nó liên quan đến việc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn khó chịu hoặc không mong muốn.
"Choosing between saving the company and laying off employees was a hard choice."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That choosing between these two options was a hard choice is now obvious. |
Việc lựa chọn giữa hai lựa chọn này là một quyết định khó khăn giờ đã trở nên rõ ràng. |
| Phủ định | Whether or not he made a hard choice is not important anymore. |
Việc anh ấy có đưa ra một lựa chọn khó khăn hay không không còn quan trọng nữa. |
| Nghi vấn | Why making a hard choice is necessary is what I don't understand. |
Tại sao việc đưa ra một lựa chọn khó khăn là cần thiết là điều tôi không hiểu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard choice".
