(Top Banner Ad)
tough period
B1
Cụm tính từ + danh từ B1 Tổng quát

tough period

UK: /tʌf ˈpɪəriəd/ • US: /tʌf ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn khó khăn thời kỳ khó khăn khủng hoảng giai đoạn thử thách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult or challenging time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khó khăn hoặc đầy thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company went through a tough period during the recession."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn trong thời kỳ suy thoái."

  • "He's been having a tough period at work lately."

    "Gần đây anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong công việc."

  • "The team overcame a tough period to win the championship."

    "Đội đã vượt qua một giai đoạn khó khăn để giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough khó khăn, gian khổ
Noun toughness sự cứng rắn, sự dẻo dai

Synonyms

Antonyms

Related Words

economic downturn (suy thoái kinh tế)personal hardship (khó khăn cá nhân)

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'tough'

Từ 'tough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōh', có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'bền bỉ'. Nó thể hiện sự khó khăn, khắc nghiệt, và khả năng chịu đựng áp lực. Trong cụm 'tough period', 'tough' nhấn mạnh rằng giai đoạn này đầy thử thách và cần nhiều nỗ lực để vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn trong cuộc sống, công việc hoặc một dự án mà gặp nhiều khó khăn, áp lực và đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua. 'Tough' ở đây mang nghĩa 'khó khăn', 'khắc nghiệt', không chỉ về mặt vật chất mà còn về mặt tinh thần và cảm xúc. Cần phân biệt với 'difficult period' - 'tough period' thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự gian nan, vất vả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tough period
  • financially financially tough period
    (giai đoạn khó khăn về tài chính)
  • emotionally emotionally tough period
    (giai đoạn khó khăn về mặt cảm xúc)
  • personally personally tough period
    (giai đoạn khó khăn cá nhân)
Verb + tough period
  • go through go through a tough period
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • experience experience a tough period
    (trải nghiệm một giai đoạn khó khăn)
  • face face a tough period
    (đối mặt với một giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • when the going gets tough, the tough get going

    khi mọi việc trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên

    "The project was challenging, but when the going gets tough, the tough get going, and we completed it successfully."

    (Dự án rất thách thức, nhưng khi mọi việc trở nên khó khăn, người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên, và chúng tôi đã hoàn thành nó thành công.)

  • tough it out

    chịu đựng khó khăn đến cùng

    "I know you're having a tough period, but you just need to tough it out and things will get better."

    (Tôi biết bạn đang trải qua một giai đoạn khó khăn, nhưng bạn chỉ cần chịu đựng khó khăn đến cùng và mọi thứ sẽ tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough period

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian khó khăn hoặc đầy thử thách.

"The company went through a tough period during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough period".

Khái niệm về 'resilience'

Trong văn hóa phương Tây, 'resilience' (khả năng phục hồi) là một phẩm chất rất được coi trọng. Vượt qua 'tough periods' giúp xây dựng 'resilience', cho phép cá nhân đối phó với những thách thức trong tương lai một cách hiệu quả hơn. Đây là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân.