(Top Banner Ad)
hard time
B1
Danh từ B1 Chung

hard time

UK: /hɑːd taɪm/ • US: /hɑːrd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian khó khăn giai đoạn khó khăn khó khăn trải qua khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of difficulty or suffering.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khó khăn hoặc đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been having a hard time finding a job."

    "Anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn để tìm việc làm."

  • "The company is going through a hard time financially."

    "Công ty đang trải qua một giai đoạn khó khăn về tài chính."

  • "She's having a hard time dealing with the loss of her father."

    "Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc đối phó với sự mất mát người cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardship sự khó khăn, gian khổ, cảnh ngộ khốn khó
Verb harden làm cho cứng rắn hơn; trở nên chai sạn, khó khăn hơn
Adverb hardly hầu như không, rất ít (mang ý khó khăn để đạt được điều gì)
Adjective hard-pressed gặp nhiều khó khăn, chịu áp lực nặng nề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
tima
Middle English
hard tyme
Modern English
hard time

Nguồn gốc của 'hard time'

Cụm từ 'hard time' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'heard' (cứng, khó khăn) và 'tima' (thời gian, giai đoạn). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là một 'khoảng thời gian khó khăn'. Nghĩa bóng được phát triển tự nhiên để chỉ những giai đoạn đầy thử thách, vất vả trong cuộc sống. Đến thế kỷ 19, cụm từ này bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ thời gian bị giam giữ trong tù, ngụ ý cuộc sống trong tù rất khắc nghiệt và gian khổ.

Sự phát triển của nghĩa

Ban đầu, 'hard time' đơn thuần chỉ khó khăn trong công việc, cuộc sống hàng ngày. Dần dần, nghĩa 'gặp khó khăn khi làm gì đó' (have a hard time doing something) trở nên phổ biến. Đồng thời, nghĩa 'thời gian trong tù' (do hard time) cũng hình thành, phản ánh thực tế khắc nghiệt của việc bị giam giữ.

Usage Note

Cụm từ 'hard time' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn mà ai đó trải qua nhiều vấn đề, thử thách hoặc đau khổ. Nó có thể liên quan đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, chẳng hạn như tài chính, sức khỏe, mối quan hệ hoặc công việc. Nó nhấn mạnh đến sự khó khăn và vất vả trong khoảng thời gian đó. Không giống như 'bad time' có thể chỉ một khoảnh khắc tồi tệ, 'hard time' thường kéo dài hơn và có mức độ nghiêm trọng cao hơn. 'Difficult time' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng 'hard time' có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

through with

Khi sử dụng 'through', nó nhấn mạnh việc vượt qua giai đoạn khó khăn: 'She's going through a hard time'. Khi sử dụng 'with', nó thường liên quan đến nguyên nhân gây ra khó khăn: 'He's having a hard time with his studies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hard time
  • have a have a hard time (doing something)
    (gặp khó khăn (khi làm việc gì đó))
  • give someone a give someone a hard time
    (gây khó dễ, làm phiền, chỉ trích ai đó)
  • go through a go through a hard time
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • do do hard time
    (chịu án tù nặng, ngồi tù)
  • fall on fall on hard times
    (rơi vào cảnh túng quẫn, khó khăn (lưu ý 'times' số nhiều))
Tính từ/Trạng từ bổ nghĩa cho 'hard time'
  • a really a really hard time
    (một khoảng thời gian thực sự khó khăn)
  • a particularly a particularly hard time
    (một khoảng thời gian đặc biệt khó khăn)
  • an incredibly an incredibly hard time
    (một khoảng thời gian khó khăn đáng kinh ngạc)

Idioms

  • give someone a hard time

    Gây khó dễ, làm phiền, quấy rầy hoặc chỉ trích ai đó.

    "My boss always gives me a hard time about being a few minutes late."

    (Sếp tôi luôn gây khó dễ cho tôi chỉ vì tôi đến muộn vài phút.)

  • have a hard time (doing something)

    Gặp khó khăn, chật vật khi thực hiện một việc gì đó.

    "She had a hard time adjusting to life in a new country."

    (Cô ấy đã rất khó khăn để thích nghi với cuộc sống ở một đất nước mới.)

  • do hard time

    Ngồi tù, thụ án (thường ám chỉ án tù khắc nghiệt hoặc kéo dài).

    "After he was caught, he did hard time for his crimes."

    (Sau khi bị bắt, anh ta đã phải ngồi tù lâu vì tội ác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard time

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian khó khăn hoặc đau khổ.

"He's been having a hard time finding a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a hard time finding a job.
Tôi đã gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một công việc.
Phủ định
She hasn't had a hard time adjusting to the new school.
Cô ấy đã không gặp khó khăn trong việc thích nghi với ngôi trường mới.
Nghi vấn
Have you had a hard time learning English?
Bạn có gặp khó khăn trong việc học tiếng Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard time".

Chủ đề khắc nghiệt trong nhà tù phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, sách báo, thuật ngữ 'do hard time' thường được dùng để mô tả một cách sống động về sự khắc nghiệt và khó khăn của cuộc sống trong tù. Nó không chỉ ám chỉ việc bị giam giữ mà còn bao gồm sự thiếu thốn, bạo lực và sự cô lập mà tù nhân phải trải qua, trở thành một biểu tượng cho sự trừng phạt nghiêm khắc.

Khó khăn như một phần của cuộc sống

Cụm từ 'go through a hard time' phản ánh một quan niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa, rằng khó khăn là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống. Trong văn hóa phương Tây, việc vượt qua 'hard times' thường được coi là dấu hiệu của sức mạnh, lòng kiên trì và sự trưởng thành, được ca ngợi và khuyến khích.