(Top Banner Ad)
challenging period
B2
Tính từ (challenging) B2 Chung

challenging period

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ˈpɪəriəd/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đầy thách thức thời kỳ thử thách giai đoạn khó khăn nhưng có cơ hội phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc sự quyết tâm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The last few months have been a challenging period for the company."

    "Vài tháng vừa qua là một giai đoạn đầy thách thức đối với công ty."

  • "We are facing a challenging period in the global economy."

    "Chúng ta đang đối mặt với một giai đoạn đầy thách thức trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "She went through a challenging period of recovery after the surgery."

    "Cô ấy đã trải qua một giai đoạn phục hồi đầy thách thức sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức, thử thách
Noun challenge sự thách thức, thử thách
Noun challenger người thách đấu, người thách thức
Adjective challenging mang tính thử thách, khó khăn
Adjective unchallenged không bị thách thức, không bị nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('challenge')
calumnia
Old French ('challenge')
chalenger
Greek ('period')
periodos (peri- 'around' + hodos 'way')
Late Latin ('period')
periodus
Middle English
challenge / periode
Modern English
challenging period

Nguồn gốc của 'Challenge'

Từ 'challenge' (thử thách) bắt nguồn từ tiếng Latin 'calumnia', nghĩa là 'vu khống' hoặc 'cáo buộc sai'. Ban đầu, nó được dùng trong bối cảnh pháp lý để chỉ việc một người thách thức tính xác thực của một lời cáo buộc. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành một lời mời tham gia một cuộc thi hoặc một nhiệm vụ khó khăn, biến từ một khái niệm tiêu cực thành một cơ hội để chứng tỏ bản thân.

Nguồn gốc của 'Period'

Từ 'period' (giai đoạn) đến từ tiếng Hy Lạp 'periodos', có nghĩa là 'một vòng tuần hoàn' hoặc 'một con đường đi vòng quanh'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để mô tả các chu kỳ lặp đi lặp lại trong tự nhiên, như quỹ đạo của các hành tinh. Ngày nay, chúng ta dùng nó để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, nhưng nó vẫn giữ lại ý niệm về một chu trình có điểm bắt đầu và kết thúc.

Usage Note

Tính từ 'challenging' nhấn mạnh đến sự khó khăn nhưng mang tính kích thích, thúc đẩy sự phát triển. Nó khác với 'difficult' ở chỗ 'difficult' đơn thuần chỉ sự khó khăn mà không nhất thiết mang lại sự phát triển cá nhân. 'Tough' cũng tương tự, nhưng thường mang sắc thái khắc nghiệt hơn. 'Arduous' thể hiện sự khó khăn đòi hỏi nhiều nỗ lực và bền bỉ.

Prepositions

for

'Challenging for' được sử dụng để chỉ ra ai hoặc cái gì cảm thấy khó khăn. Ví dụ: 'This task is challenging for me.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + challenging period
  • particularly challenging period
    (một giai đoạn đặc biệt khó khăn)
  • financially challenging period
    (một giai đoạn khó khăn về tài chính)
  • emotionally challenging period
    (một giai đoạn khó khăn về mặt cảm xúc)
  • politically challenging period
    (một giai đoạn đầy thách thức về chính trị)
Verb + challenging period
  • face a challenging period
    (đối mặt với một giai đoạn khó khăn)
  • go through a challenging period
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • overcome a challenging period
    (vượt qua một giai đoạn khó khăn)
  • survive a challenging period
    (sống sót qua một giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • weather the storm

    Vượt qua một giai đoạn khó khăn một cách an toàn.

    "The company managed to weather the storm of the economic recession."

    (Công ty đã xoay xở để vượt qua cơn bão suy thoái kinh tế.)

  • light at the end of the tunnel

    Dấu hiệu của hy vọng hoặc sự cải thiện sau một thời gian dài khó khăn.

    "After months of unemployment, getting this job offer was the light at the end of the tunnel."

    (Sau nhiều tháng thất nghiệp, nhận được lời mời làm việc này chính là ánh sáng cuối đường hầm.)

  • go through the wringer

    Trải qua một giai đoạn cực kỳ khó khăn và vất vả.

    "He really went through the wringer after his business failed."

    (Anh ấy đã thực sự trải qua một giai đoạn khốn khổ sau khi công việc kinh doanh thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging period

Tính từ (challenging)
Lật mặt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc sự quyết tâm của bạn.

"The last few months have been a challenging period for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company had a challenging period last year is now obvious to everyone.
Việc công ty đã trải qua một giai đoạn đầy thách thức năm ngoái giờ đã rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Whether the challenging period will affect the project's timeline isn't clear yet.
Liệu giai đoạn khó khăn có ảnh hưởng đến tiến độ dự án hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the challenging period impacted sales figures so dramatically remains a mystery.
Tại sao giai đoạn đầy thách thức lại tác động đến doanh số bán hàng một cách mạnh mẽ như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had overcome many obstacles before this challenging period had even begun.
Cô ấy đã vượt qua nhiều trở ngại trước khi giai đoạn đầy thử thách này thậm chí bắt đầu.
Phủ định
They had not realized how difficult the challenging period had been until after it was over.
Họ đã không nhận ra giai đoạn đầy thử thách đó khó khăn đến mức nào cho đến khi nó kết thúc.
Nghi vấn
Had you anticipated that the period would be so challenging before you started?
Bạn đã dự đoán rằng giai đoạn này sẽ khó khăn như vậy trước khi bạn bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging period".

The Hero's Journey (Hành trình của người hùng)

Trong văn hóa phương Tây, nhiều câu chuyện nổi tiếng tuân theo cấu trúc 'Hành trình của người hùng'. Nhân vật chính phải rời bỏ thế giới quen thuộc, đối mặt với một loạt thử thách (a challenging period), và cuối cùng trở về với sự trưởng thành và trí tuệ mới. Quan niệm này cho thấy các giai đoạn khó khăn được xem là cần thiết cho sự phát triển cá nhân, tương tự như trong phim Star Wars hay Chúa tể những chiếc nhẫn.

Rite of Passage (Nghi lễ trưởng thành)

Nhiều nền văn hóa có các 'nghi lễ trưởng thành', là những giai đoạn thử thách được thiết kế để đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn này sang giai đoạn khác trong cuộc đời, chẳng hạn như từ thiếu niên thành người lớn. Mặc dù các nghi lễ truyền thống không còn phổ biến, các phiên bản hiện đại có thể là việc tốt nghiệp đại học, sống tự lập lần đầu tiên, hoặc vượt qua một khóa huấn luyện quân sự. Tất cả đều là những 'challenging period' mang tính biểu tượng.