easy period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relatively simple or straightforward span of time.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian tương đối dễ dàng hoặc đơn giản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a difficult start, we entered an easy period where everything went smoothly."
"Sau một khởi đầu khó khăn, chúng ta bước vào một giai đoạn dễ dàng, mọi thứ diễn ra suôn sẻ."
-
"The company experienced an easy period of growth due to high demand."
"Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng dễ dàng do nhu cầu cao."
-
"After the initial training, the work became an easy period of routine tasks."
"Sau khóa đào tạo ban đầu, công việc trở thành một giai đoạn dễ dàng với các nhiệm vụ thường nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | Sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Noun | easiness | Tính dễ dàng, sự đơn giản |
| Verb | ease | Làm dịu đi, làm giảm bớt |
| Adverb | easily | Một cách dễ dàng |
| Noun | periodicity | Tính định kỳ, sự tuần hoàn |
| Adjective | periodic | Định kỳ, theo chu kỳ |
| Adverb | periodically | Một cách định kỳ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một giai đoạn trong cuộc đời, công việc, hoặc một quá trình nào đó mà không gặp nhiều khó khăn hoặc thử thách. Mức độ 'dễ' ở đây mang tính tương đối, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể so sánh với 'smooth sailing' (thuận buồm xuôi gió), nhưng 'easy period' nhấn mạnh vào tính chất dễ dàng hơn là sự may mắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an easy period (Có một giai đoạn dễ dàng/suôn sẻ; (đặc biệt) có một kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng)
-
enjoy enjoy an easy period (Tận hưởng một giai đoạn dễ dàng/thoải mái)
-
experience experience an easy period (Trải qua một giai đoạn dễ dàng/thuận lợi)
-
relatively a relatively easy period (Một giai đoạn tương đối dễ dàng)
-
surprisingly a surprisingly easy period (Một giai đoạn dễ dàng đến bất ngờ)
-
unusually an unusually easy period (Một giai đoạn dễ dàng một cách bất thường)
Idioms
-
have an easy period
Có một kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng/dễ chịu (dùng trong ngữ cảnh sức khỏe phụ nữ)
"Many women wish they could have an easy period every month."
(Nhiều phụ nữ mong ước họ có thể có một kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng mỗi tháng.)
-
go through an easy period
Trải qua một giai đoạn dễ dàng/suôn sẻ (trong cuộc sống, công việc, v.v.)
"After all the hard work, the team is now going through an easy period of maintenance."
(Sau tất cả công việc khó khăn, nhóm hiện đang trải qua một giai đoạn bảo trì dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy period
Cụm tính từ + danh từMột khoảng thời gian tương đối dễ dàng hoặc đơn giản.
"After a difficult start, we entered an easy period where everything went smoothly."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The first part of the exam was easy: I finished it in half the allotted time. |
Phần đầu của bài kiểm tra rất dễ: Tôi đã hoàn thành nó trong một nửa thời gian quy định. |
| Phủ định | Solving this problem isn't easy: It requires advanced calculus. |
Giải quyết vấn đề này không dễ: Nó đòi hỏi phép tính cao cấp. |
| Nghi vấn | Was the assignment easy: Or did you struggle with the concepts? |
Bài tập có dễ không: Hay bạn đã gặp khó khăn với các khái niệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy period".
