(Top Banner Ad)
easy period
A2
Cụm tính từ + danh từ A2 Tổng quát

easy period

UK: /ˈiːzi ˈpɪəriəd/ • US: /ˈiːzi ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn dễ dàng thời kỳ dễ dàng giai đoạn suôn sẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively simple or straightforward span of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian tương đối dễ dàng hoặc đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a difficult start, we entered an easy period where everything went smoothly."

    "Sau một khởi đầu khó khăn, chúng ta bước vào một giai đoạn dễ dàng, mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

  • "The company experienced an easy period of growth due to high demand."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng dễ dàng do nhu cầu cao."

  • "After the initial training, the work became an easy period of routine tasks."

    "Sau khóa đào tạo ban đầu, công việc trở thành một giai đoạn dễ dàng với các nhiệm vụ thường nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease Sự dễ dàng, sự thoải mái
Noun easiness Tính dễ dàng, sự đơn giản
Verb ease Làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily Một cách dễ dàng
Noun periodicity Tính định kỳ, sự tuần hoàn
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
easy period

Nguồn gốc cụm từ "easy period"

"Easy period" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ tính từ "easy" (dễ dàng) và danh từ "period" (giai đoạn, chu kỳ). Từ "easy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "aisé", mang nghĩa "thoải mái, không khó khăn". Trong khi đó, từ "period" bắt nguồn từ tiếng Latin "periodus" và tiếng Hy Lạp "periodos", có nghĩa là "vòng quay, chu kỳ thời gian". Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa một giai đoạn thời gian không gặp khó khăn, hoặc một chu kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng.

Sự phát triển ý nghĩa

Ban đầu, "period" mang nghĩa rộng là 'một khoảng thời gian'. Việc thêm tính từ 'easy' vào chỉ đơn thuần là mô tả đặc tính của khoảng thời gian đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, "period" thường được dùng như một uyển ngữ để chỉ 'chu kỳ kinh nguyệt' của phụ nữ. Vì vậy, "easy period" cũng đã phát triển thêm nghĩa thông dụng để chỉ một kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng, ít đau đớn hoặc không gây khó chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một giai đoạn trong cuộc đời, công việc, hoặc một quá trình nào đó mà không gặp nhiều khó khăn hoặc thử thách. Mức độ 'dễ' ở đây mang tính tương đối, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể so sánh với 'smooth sailing' (thuận buồm xuôi gió), nhưng 'easy period' nhấn mạnh vào tính chất dễ dàng hơn là sự may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy period
  • have have an easy period
    (Có một giai đoạn dễ dàng/suôn sẻ; (đặc biệt) có một kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng)
  • enjoy enjoy an easy period
    (Tận hưởng một giai đoạn dễ dàng/thoải mái)
  • experience experience an easy period
    (Trải qua một giai đoạn dễ dàng/thuận lợi)
Adverb + easy period (modifying 'easy')
  • relatively a relatively easy period
    (Một giai đoạn tương đối dễ dàng)
  • surprisingly a surprisingly easy period
    (Một giai đoạn dễ dàng đến bất ngờ)
  • unusually an unusually easy period
    (Một giai đoạn dễ dàng một cách bất thường)

Idioms

  • have an easy period

    Có một kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng/dễ chịu (dùng trong ngữ cảnh sức khỏe phụ nữ)

    "Many women wish they could have an easy period every month."

    (Nhiều phụ nữ mong ước họ có thể có một kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng mỗi tháng.)

  • go through an easy period

    Trải qua một giai đoạn dễ dàng/suôn sẻ (trong cuộc sống, công việc, v.v.)

    "After all the hard work, the team is now going through an easy period of maintenance."

    (Sau tất cả công việc khó khăn, nhóm hiện đang trải qua một giai đoạn bảo trì dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy period

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian tương đối dễ dàng hoặc đơn giản.

"After a difficult start, we entered an easy period where everything went smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first part of the exam was easy: I finished it in half the allotted time.
Phần đầu của bài kiểm tra rất dễ: Tôi đã hoàn thành nó trong một nửa thời gian quy định.
Phủ định
Solving this problem isn't easy: It requires advanced calculus.
Giải quyết vấn đề này không dễ: Nó đòi hỏi phép tính cao cấp.
Nghi vấn
Was the assignment easy: Or did you struggle with the concepts?
Bài tập có dễ không: Hay bạn đã gặp khó khăn với các khái niệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy period".

Thảo luận cởi mở về chu kỳ kinh nguyệt

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc thảo luận cởi mở về các vấn đề sức khỏe phụ nữ, bao gồm cả chu kỳ kinh nguyệt, đã trở nên phổ biến hơn. Cụm từ 'easy period' thường được sử dụng một cách tự nhiên để mô tả một kỳ kinh nguyệt nhẹ nhàng, không đau đớn. Điều này phản ánh sự thay đổi từ việc coi kinh nguyệt là một chủ đề cấm kỵ sang việc công khai chia sẻ kinh nghiệm để tìm kiếm sự hỗ trợ và hiểu biết, góp phần bình thường hóa các khía cạnh tự nhiên của cơ thể phụ nữ.

Giai đoạn dễ dàng trong cuộc sống và công việc

Ngoài ý nghĩa liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, 'easy period' còn được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ giai đoạn nào trong cuộc sống cá nhân, công việc, hoặc dự án mà trong đó cá nhân gặp ít khó khăn, áp lực hoặc thách thức. Nó đối lập với 'difficult period' (giai đoạn khó khăn) và thường được xem là thời gian để phục hồi, tích lũy năng lượng hoặc tận hưởng thành quả sau những nỗ lực.