(Top Banner Ad)
toughen up
B2
Phraasal Verb B2 Chung

toughen up

UK: /ˈtʌfən ʌp/ • US: /ˈtʌfən ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ lên cứng rắn lên tôi luyện bản thân làm cho mạnh mẽ hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become stronger and more able to deal with difficult situations.

Vietnamese Meaning

Trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng đối phó với những tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to toughen up if you want to survive in this industry."

    "Bạn cần phải mạnh mẽ hơn nếu muốn tồn tại trong ngành này."

  • "After years of training, he toughened up considerably."

    "Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy đã trở nên mạnh mẽ hơn đáng kể."

  • "The company needs to toughen up its security measures."

    "Công ty cần tăng cường các biện pháp an ninh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toughen làm cho cứng cáp, làm cho mạnh mẽ hơn (về thể chất hoặc tinh thần)
Adjective tough cứng rắn, mạnh mẽ, khó khăn
Noun toughness sự cứng rắn, sự mạnh mẽ, tính chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
tough
English
toughen
English
toughen up

Nguồn gốc của 'Toughen up'

Cụm từ 'toughen up' xuất phát từ động từ 'toughen', có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hoặc bền bỉ hơn. Ý tưởng về việc 'toughen up' thường liên quan đến việc vượt qua những khó khăn và trở nên kiên cường hơn về mặt tinh thần hoặc thể chất. Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác đối mặt với thử thách một cách mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để khuyên ai đó nên mạnh mẽ hơn về mặt tinh thần hoặc thể chất. Nó có thể mang sắc thái khuyến khích hoặc khiển trách, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'become stronger', 'toughen up' nhấn mạnh quá trình rèn luyện, thích nghi để vượt qua thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toughen up
  • really really toughen up
    (thực sự trở nên mạnh mẽ hơn)
  • completely completely toughen up
    (hoàn toàn trở nên mạnh mẽ hơn)
Verb + toughen up
  • need to need to toughen up
    (cần phải trở nên mạnh mẽ hơn)
  • try to try to toughen up
    (cố gắng trở nên mạnh mẽ hơn)

Idioms

  • Toughen up!

    Mạnh mẽ lên!

    "You need to toughen up if you want to succeed in this industry."

    (Bạn cần phải mạnh mẽ lên nếu bạn muốn thành công trong ngành này.)

  • Toughen up buttercup

    Đừng có yếu đuối thế!

    "Stop complaining and toughen up buttercup."

    (Đừng phàn nàn nữa và mạnh mẽ lên đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toughen up

Phraasal Verb
Lật mặt

Trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng đối phó với những tình huống khó khăn.

"You need to toughen up if you want to survive in this industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were in your situation, I would toughen up and face the challenges head-on.
Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của bạn, tôi sẽ mạnh mẽ hơn và đối mặt trực tiếp với những thử thách.
Phủ định
If he hadn't toughened up after the initial setback, he wouldn't have achieved his goals.
Nếu anh ấy không trở nên mạnh mẽ hơn sau thất bại ban đầu, anh ấy đã không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Would you toughen up if you knew it was the only way to succeed?
Bạn có trở nên mạnh mẽ hơn nếu bạn biết đó là cách duy nhất để thành công không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been toughening up her body for the competition before she got injured.
Cô ấy đã và đang làm cho cơ thể mình trở nên cứng cáp hơn để chuẩn bị cho cuộc thi trước khi cô ấy bị thương.
Phủ định
They hadn't been toughening up their security measures enough before the attack happened.
Họ đã không tăng cường các biện pháp an ninh đủ trước khi cuộc tấn công xảy ra.
Nghi vấn
Had he been toughening up his stance on the issue before the negotiations began?
Có phải anh ấy đã và đang làm cứng rắn hơn lập trường của mình về vấn đề này trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toughen up".

Văn hóa 'Khắc kỷ' (Stoicism)

Khái niệm 'toughen up' có liên quan đến triết lý khắc kỷ, một trường phái triết học Hy Lạp cổ đại nhấn mạnh sự tự chủ, lý trí và chấp nhận những gì không thể thay đổi. Những người theo chủ nghĩa khắc kỷ tin rằng bằng cách rèn luyện tinh thần và chấp nhận khó khăn, chúng ta có thể đạt được sự bình an nội tâm và sống một cuộc sống có ý nghĩa.