toughen up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become stronger and more able to deal with difficult situations.
Vietnamese Meaning
Trở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng đối phó với những tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to toughen up if you want to survive in this industry."
"Bạn cần phải mạnh mẽ hơn nếu muốn tồn tại trong ngành này."
-
"After years of training, he toughened up considerably."
"Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy đã trở nên mạnh mẽ hơn đáng kể."
-
"The company needs to toughen up its security measures."
"Công ty cần tăng cường các biện pháp an ninh của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để khuyên ai đó nên mạnh mẽ hơn về mặt tinh thần hoặc thể chất. Nó có thể mang sắc thái khuyến khích hoặc khiển trách, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'become stronger', 'toughen up' nhấn mạnh quá trình rèn luyện, thích nghi để vượt qua thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really toughen up (thực sự trở nên mạnh mẽ hơn)
-
completely completely toughen up (hoàn toàn trở nên mạnh mẽ hơn)
-
need to need to toughen up (cần phải trở nên mạnh mẽ hơn)
-
try to try to toughen up (cố gắng trở nên mạnh mẽ hơn)
Idioms
-
Toughen up!
Mạnh mẽ lên!
"You need to toughen up if you want to succeed in this industry."
(Bạn cần phải mạnh mẽ lên nếu bạn muốn thành công trong ngành này.)
-
Toughen up buttercup
Đừng có yếu đuối thế!
"Stop complaining and toughen up buttercup."
(Đừng phàn nàn nữa và mạnh mẽ lên đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toughen up
Phraasal VerbTrở nên mạnh mẽ hơn và có khả năng đối phó với những tình huống khó khăn.
"You need to toughen up if you want to survive in this industry."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were in your situation, I would toughen up and face the challenges head-on. |
Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của bạn, tôi sẽ mạnh mẽ hơn và đối mặt trực tiếp với những thử thách. |
| Phủ định | If he hadn't toughened up after the initial setback, he wouldn't have achieved his goals. |
Nếu anh ấy không trở nên mạnh mẽ hơn sau thất bại ban đầu, anh ấy đã không đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Would you toughen up if you knew it was the only way to succeed? |
Bạn có trở nên mạnh mẽ hơn nếu bạn biết đó là cách duy nhất để thành công không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been toughening up her body for the competition before she got injured. |
Cô ấy đã và đang làm cho cơ thể mình trở nên cứng cáp hơn để chuẩn bị cho cuộc thi trước khi cô ấy bị thương. |
| Phủ định | They hadn't been toughening up their security measures enough before the attack happened. |
Họ đã không tăng cường các biện pháp an ninh đủ trước khi cuộc tấn công xảy ra. |
| Nghi vấn | Had he been toughening up his stance on the issue before the negotiations began? |
Có phải anh ấy đã và đang làm cứng rắn hơn lập trường của mình về vấn đề này trước khi các cuộc đàm phán bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toughen up".
