toupee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small wig or partial hairpiece worn to cover a bald spot or thin hair, especially on the top or front of the head.
Vietnamese Meaning
Một bộ tóc giả nhỏ hoặc một phần tóc giả được đội để che đi chỗ hói hoặc tóc mỏng, đặc biệt là trên đỉnh hoặc phía trước đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a toupee to conceal his baldness."
"Ông ấy đội một bộ tóc giả để che đi sự hói đầu của mình."
-
"His toupee was noticeably askew in the wind."
"Bộ tóc giả của ông ấy bị lệch rõ rệt trong gió."
-
"The comedian made a joke about the politician's obvious toupee."
"Diễn viên hài đã pha trò về bộ tóc giả lộ liễu của chính trị gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | toupee | Tóc giả nhỏ (thường dùng để che đi phần hói trên đỉnh đầu) |
| Adjective | toupeed | Đội tóc giả; có đội tóc giả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Toupee thường được dùng để chỉ một phần tóc giả che đi phần hói trên đầu, không phải toàn bộ đầu như wig. Nó thường được thiết kế để trông tự nhiên và hòa lẫn với tóc thật của người đội. Từ này có thể mang sắc thái hài hước hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng.
Prepositions
''Toupee of'' thường được sử dụng để mô tả chất liệu làm toupee hoặc một đặc điểm cụ thể của nó, ví dụ: "a toupee of synthetic hair".
Collocations (Từ đi kèm)
-
ill-fitting ill-fitting toupee (tóc giả không vừa vặn)
-
realistic realistic toupee (tóc giả trông tự nhiên/giống thật)
-
fake fake toupee (tóc giả giả tạo)
-
expensive expensive toupee (tóc giả đắt tiền)
-
wear wear a toupee (đội tóc giả)
-
adjust adjust a toupee (chỉnh tóc giả)
-
remove remove a toupee (tháo tóc giả)
-
toupee toupee wearer (người đội tóc giả)
-
toupee toupee tape (băng dính tóc giả)
Idioms
-
To wear a toupee
Đội tóc giả (để che đi sự hói đầu); ẩn giấu một khuyết điểm về ngoại hình.
"He's very self-conscious about his bald spot, so he wears a toupee."
(Anh ấy rất tự ti về chỗ hói của mình, nên anh ấy đội tóc giả.)
-
A toupee slips/flies off
Tóc giả bị tuột/bay ra (thường gây bối rối, ngượng ngùng hoặc hài hước); một bí mật bị lộ ra một cách bất ngờ, gây ngượng.
"During the windy speech, his toupee almost flew off, causing quite a stir."
(Trong bài phát biểu nhiều gió, chiếc tóc giả của anh ấy suýt bay đi, gây ra sự xôn xao không nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toupee
danh từMột bộ tóc giả nhỏ hoặc một phần tóc giả được đội để che đi chỗ hói hoặc tóc mỏng, đặc biệt là trên đỉnh hoặc phía trước đầu.
"He wore a toupee to conceal his baldness."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears his toupee with confidence, believing it enhances his appearance. |
Anh ấy đội bộ tóc giả một cách tự tin, tin rằng nó làm tăng vẻ ngoài của mình. |
| Phủ định | That toupee is not his own hair; it's clearly a fake. |
Bộ tóc giả đó không phải là tóc thật của anh ấy; nó rõ ràng là giả. |
| Nghi vấn | Whose toupee is that lying on the bathroom counter? |
Tóc giả của ai đang nằm trên kệ phòng tắm vậy? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to conceal his baldness: he bought a toupee. |
Anh ấy cố gắng che giấu sự hói đầu của mình: anh ấy đã mua một bộ tóc giả. |
| Phủ định | That wasn't his real hair: it was a toupee. |
Đó không phải là tóc thật của anh ấy: đó là một bộ tóc giả. |
| Nghi vấn | Is that his real hair, or is it a toupee? |
Đó có phải là tóc thật của anh ấy, hay là một bộ tóc giả? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian wore a toupee to disguise his baldness. |
Diễn viên hài đội một bộ tóc giả để che giấu sự hói đầu của mình. |
| Phủ định | He doesn't like to wear a toupee in the summer heat. |
Anh ấy không thích đội tóc giả trong cái nóng mùa hè. |
| Nghi vấn | Does he think the toupee makes him look younger? |
Anh ấy có nghĩ rằng bộ tóc giả làm anh ấy trông trẻ hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears a toupee to the office every day. |
Anh ấy đội một bộ tóc giả đến văn phòng mỗi ngày. |
| Phủ định | Only after the wind blew his hat off did he realize he should have glued the toupee on better. |
Chỉ sau khi gió thổi bay mũ, anh ấy mới nhận ra rằng mình nên dán bộ tóc giả cẩn thận hơn. |
| Nghi vấn | Should he wear a toupee to the party, would anyone notice? |
Nếu anh ấy đội một bộ tóc giả đến bữa tiệc, có ai nhận ra không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he attends the gala, he will have completely forgotten about his toupee mishap. |
Vào thời điểm anh ấy tham dự buổi dạ tiệc, anh ấy sẽ hoàn toàn quên đi sự cố về bộ tóc giả của mình. |
| Phủ định | By the end of the party, she won't have noticed that he's wearing a toupee. |
Đến cuối buổi tiệc, cô ấy sẽ không nhận ra rằng anh ấy đang đội tóc giả. |
| Nghi vấn | Will he have managed to keep his toupee in place throughout the windy wedding ceremony? |
Liệu anh ấy có xoay sở để giữ bộ tóc giả của mình ở đúng vị trí trong suốt buổi lễ cưới đầy gió không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears a toupee to cover his bald spot. |
Anh ấy đội một bộ tóc giả để che đi chỗ hói. |
| Phủ định | She does not think his toupee looks natural. |
Cô ấy không nghĩ rằng bộ tóc giả của anh ấy trông tự nhiên. |
| Nghi vấn | Does he really believe that toupee fools anyone? |
Anh ấy thực sự tin rằng bộ tóc giả đó có thể đánh lừa được ai đó sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toupee".
