(Top Banner Ad)
hairpiece
B1
danh từ B1 Thời trang, Làm đẹp

hairpiece

UK: /ˈheəˌpiːs/ • US: /ˈherˌpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

tóc giả (từng phần) mảnh tóc giả bộ tóc giả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the head made of real or artificial hair.

Vietnamese Meaning

Một món đồ che đầu được làm từ tóc thật hoặc tóc nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a hairpiece to add volume to her hair for the party."

    "Cô ấy đội một bộ tóc giả để tăng thêm độ dày cho mái tóc của mình cho bữa tiệc."

  • "The actress used a hairpiece to achieve a different look for the film."

    "Nữ diễn viên đã sử dụng một bộ tóc giả để đạt được một diện mạo khác cho bộ phim."

  • "He bought a hairpiece to cover his bald spot."

    "Anh ấy đã mua một bộ tóc giả để che đi chỗ hói của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Adjective hairy nhiều lông, rậm lông
Noun piece mảnh, miếng, phần
Noun wig tóc giả (nguyên bộ, che phủ toàn bộ đầu)
Noun toupee tóc giả (mảnh nhỏ thường dành cho nam giới để che hói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keres-
Proto-Germanic
*hēran
Old English
hær
English
hair
Vulgar Latin
*pettia
Old French
piece
Middle English
pece
English
piece
English (compound)
hairpiece

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'hairpiece' là một từ ghép tiếng Anh khá thẳng thắn, được hình thành từ hai từ 'hair' (tóc) và 'piece' (mảnh, miếng). Nó xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18 hoặc đầu thế kỷ 19 để mô tả một mảnh tóc giả nhỏ hoặc bộ phận tóc giả không che phủ toàn bộ đầu, dùng để tăng thêm độ dày hoặc che đi phần tóc bị hói.

Usage Note

Từ 'hairpiece' thường dùng để chỉ những bộ tóc giả nhỏ, một phần tóc giả được sử dụng để che đi một phần tóc thưa hoặc để thay đổi kiểu tóc. Nó khác với 'wig' (tóc giả) thường che phủ toàn bộ đầu. Hairpiece có thể được gắn vào tóc thật bằng kẹp, keo dán hoặc các phương pháp khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairpiece
  • natural a natural hairpiece
    (tóc giả tự nhiên (trông thật))
  • synthetic a synthetic hairpiece
    (tóc giả tổng hợp)
  • ill-fitting an ill-fitting hairpiece
    (tóc giả không vừa vặn)
  • stylish a stylish hairpiece
    (tóc giả thời trang, sành điệu)
Verb + hairpiece
  • wear wear a hairpiece
    (đội/đeo tóc giả)
  • adjust adjust a hairpiece
    (chỉnh sửa tóc giả)
  • remove remove a hairpiece
    (tháo tóc giả)
  • secure secure a hairpiece
    (cố định tóc giả)

Idioms

  • lose one's hairpiece

    mất bình tĩnh, trở nên rất tức giận hoặc bối rối (thường mang tính hài hước)

    "When he found out his team lost, he almost lost his hairpiece!"

    (Khi anh ấy biết đội mình thua, anh ấy gần như đã mất bình tĩnh!)

  • wear a hairpiece

    đội/đeo tóc giả (một cách diễn đạt thông thường)

    "She decided to wear a hairpiece for the party to change her look."

    (Cô ấy quyết định đội tóc giả đi dự tiệc để thay đổi diện mạo của mình.)

  • a natural-looking hairpiece

    một bộ tóc giả trông tự nhiên (diễn tả chất lượng và vẻ ngoài)

    "It's hard to tell she's wearing one; it's a very natural-looking hairpiece."

    (Thật khó để nhận ra cô ấy đang đội tóc giả; đó là một bộ tóc giả trông rất tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairpiece

danh từ
Lật mặt

Một món đồ che đầu được làm từ tóc thật hoặc tóc nhân tạo.

"She wore a hairpiece to add volume to her hair for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new hairpiece to wear to the party.
Cô ấy đã mua một bộ tóc giả mới để đội đến bữa tiệc.
Phủ định
He doesn't like wearing hairpieces because they feel unnatural.
Anh ấy không thích đội tóc giả vì chúng tạo cảm giác không tự nhiên.
Nghi vấn
Is that hairpiece made of real human hair?
Bộ tóc giả đó có được làm từ tóc thật của người không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a hairpiece.
Cô ấy đang đội một bộ tóc giả.
Phủ định
Doesn't he know that's a hairpiece?
Anh ta không biết đó là tóc giả sao?
Nghi vấn
Is that woman's hairpiece expensive?
Bộ tóc giả của người phụ nữ đó có đắt không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new hairpiece for the party.
Cô ấy sẽ mua một bộ tóc giả mới cho bữa tiệc.
Phủ định
He is not going to wear that hairpiece to the wedding.
Anh ấy sẽ không đội bộ tóc giả đó đến đám cưới.
Nghi vấn
Are they going to donate the old hairpiece to the theater?
Họ có định quyên góp bộ tóc giả cũ cho nhà hát không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore a hairpiece to the party last night.
Anh ấy đã đội một bộ tóc giả đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She didn't realize it was a hairpiece until he took it off.
Cô ấy đã không nhận ra đó là một bộ tóc giả cho đến khi anh ấy tháo nó ra.
Nghi vấn
Did you see the hairpiece he was wearing in the play?
Bạn có thấy bộ tóc giả mà anh ấy đã đội trong vở kịch không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn that hairpiece to every formal event this year.
Cô ấy đã đội tóc giả đó đến mọi sự kiện trang trọng trong năm nay.
Phủ định
I haven't seen him wear a hairpiece since the 1980s.
Tôi đã không thấy anh ấy đội tóc giả kể từ những năm 1980.
Nghi vấn
Has he ever admitted to wearing a hairpiece?
Anh ấy đã bao giờ thừa nhận việc đội tóc giả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairpiece".

Lịch sử và Biểu tượng

Tóc giả có một lịch sử lâu đời, từ Ai Cập cổ đại đến Đế chế La Mã, thường được dùng để thể hiện địa vị xã hội, bảo vệ đầu khỏi ánh nắng mặt trời hoặc che đi bệnh tật. Trong thế kỷ 17-18 ở châu Âu, những bộ tóc giả cầu kỳ, có bột (periwigs) trở thành biểu tượng của giới quý tộc, thẩm phán và giới thượng lưu, thể hiện sự giàu có và quyền lực.

Nhận thức xã hội hiện đại

Ngày nay, tóc giả (hairpiece) được sử dụng rộng rãi vì nhiều lý do: để che đi tình trạng rụng tóc, hói đầu; để thay đổi kiểu tóc hoặc màu tóc theo xu hướng thời trang; hoặc cho mục đích sân khấu, hóa trang. Mặc dù từng có thời gian bị kỳ thị, nhưng trong những năm gần đây, việc sử dụng tóc giả đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn như một phụ kiện làm đẹp hoặc giải pháp thẩm mỹ.