(Top Banner Ad)
hair extension
B1
noun B1 Thẩm mỹ, Thời trang

hair extension

UK: /ˈheər ɪkˈstenʃən/ • US: /ˈher ɪkˈstɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tóc nối tóc giả nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strand or weft of real or synthetic hair that is attached to a person's natural hair to add length, volume, or color.

Vietnamese Meaning

Một sợi hoặc dải tóc thật hoặc tóc tổng hợp được gắn vào tóc tự nhiên của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to get hair extensions for her wedding day."

    "Cô ấy quyết định gắn tóc nối cho ngày cưới của mình."

  • "Hair extensions can be made from human or synthetic hair."

    "Tóc nối có thể được làm từ tóc thật hoặc tóc tổng hợp."

  • "She goes to the salon every few months to have her hair extensions re-tightened."

    "Cô ấy đến salon vài tháng một lần để thắt lại tóc nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun extension sự kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm
Verb extend kéo dài, mở rộng, nối thêm
Adjective extended được kéo dài, được mở rộng
Noun hairdresser thợ làm tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Latin
extendere
Latin
extensio
Old French
extension
Modern English
hair
Modern English
extension
Modern English Compound
hair extension

Nguồn gốc của 'hair extension'

Cụm từ 'hair extension' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'hair' (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær', và 'extension' (phần nối dài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extensio' (sự kéo dài). Từ ghép này miêu tả một sản phẩm hoặc kỹ thuật phổ biến trong ngành làm đẹp ngày nay, nhằm mục đích kéo dài hoặc làm dày tóc, phản ánh mong muốn làm đẹp và thay đổi diện mạo của con người từ xa xưa.

Usage Note

Hair extensions được sử dụng để thay đổi diện mạo tóc một cách tạm thời hoặc bán vĩnh viễn. Có nhiều phương pháp gắn khác nhau như kẹp, keo, may hoặc tết. So với 'wig' (tóc giả), hair extensions thường chỉ thêm một phần vào tóc thật, trong khi wig bao phủ toàn bộ đầu.

Prepositions

of

'Extension of hair' (ít phổ biến hơn): Nhấn mạnh bản chất 'mở rộng' của tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hair extension
  • wear wear hair extensions
    (đeo/đội tóc nối)
  • get get hair extensions
    (đi nối tóc)
  • attach attach hair extensions
    (gắn tóc nối)
  • remove remove hair extensions
    (gỡ tóc nối)
  • style style hair extensions
    (tạo kiểu cho tóc nối)
Adjective + hair extension
  • long long hair extensions
    (tóc nối dài)
  • thick thick hair extensions
    (tóc nối dày)
  • clip-in clip-in hair extensions
    (tóc nối kẹp)
  • synthetic synthetic hair extensions
    (tóc nối tổng hợp (tóc giả))
  • human human hair extensions
    (tóc nối thật (tóc người))

Idioms

  • get hair extensions done

    đi nối tóc (để người khác làm cho)

    "She decided to get hair extensions done for her wedding."

    (Cô ấy quyết định đi nối tóc cho đám cưới của mình.)

  • wear clip-in hair extensions

    đeo/đội tóc nối kẹp

    "For a quick change, many people wear clip-in hair extensions."

    (Để thay đổi nhanh chóng, nhiều người đeo tóc nối kẹp.)

  • invest in quality hair extensions

    đầu tư vào tóc nối chất lượng

    "If you want them to last, you should invest in quality hair extensions."

    (Nếu bạn muốn chúng bền lâu, bạn nên đầu tư vào tóc nối chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair extension

noun
Lật mặt

Một sợi hoặc dải tóc thật hoặc tóc tổng hợp được gắn vào tóc tự nhiên của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.

"She decided to get hair extensions for her wedding day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend, Sarah, bought hair extensions, and she looks amazing.
Bạn tôi, Sarah, đã mua tóc nối, và cô ấy trông thật tuyệt vời.
Phủ định
After the salon appointment, she didn't use her new hair extensions, and her hair looked the same.
Sau buổi hẹn ở tiệm làm tóc, cô ấy đã không sử dụng tóc nối mới của mình, và tóc cô ấy trông vẫn như cũ.
Nghi vấn
Considering the price, did she really need hair extensions, or was it just a whim?
Xét về giá cả, cô ấy có thực sự cần tóc nối không, hay đó chỉ là một ý thích nhất thời?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses hair extensions to add volume to her hair.
Cô ấy sử dụng tóc nối để tăng thêm độ dày cho mái tóc của mình.
Phủ định
He does not like hair extensions because they are uncomfortable.
Anh ấy không thích tóc nối vì chúng không thoải mái.
Nghi vấn
Do you want hair extensions for the party?
Bạn có muốn nối tóc cho bữa tiệc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought hair extensions the day before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua tóc nối vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he didn't want hair extensions for his birthday.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tóc nối cho ngày sinh nhật của mình.
Nghi vấn
She asked if I knew where she could buy good quality hair extensions.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nơi cô ấy có thể mua tóc nối chất lượng tốt không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually wears a hair extension to parties.
Cô ấy thường đeo tóc nối đến các bữa tiệc.
Phủ định
He does not like hair extensions because they are uncomfortable.
Anh ấy không thích tóc nối vì chúng không thoải mái.
Nghi vấn
Do you know where she buys her hair extensions?
Bạn có biết cô ấy mua tóc nối ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair extension".

Xu hướng làm đẹp và tự thể hiện

Hair extensions (tóc nối) là một biểu tượng phổ biến của xu hướng làm đẹp hiện đại, cho phép cá nhân dễ dàng thay đổi kiểu tóc, độ dài và độ dày mà không cần chờ tóc mọc tự nhiên. Chúng được sử dụng để tăng thêm vẻ quyến rũ, sự tự tin, hoặc đơn giản là để thử nghiệm các phong cách khác nhau cho các sự kiện đặc biệt hoặc trong cuộc sống hàng ngày. Đây là một cách thể hiện cá tính và phong cách cá nhân.

Các loại tóc nối và ý nghĩa

Có nhiều loại tóc nối khác nhau, từ tóc thật (human hair) đắt tiền và tự nhiên, đến tóc tổng hợp (synthetic hair) giá cả phải chăng hơn. Việc lựa chọn loại tóc nối thường phản ánh túi tiền, mức độ đầu tư vào ngoại hình và mong muốn về chất lượng, độ bền. Tóc nối cũng có thể mang ý nghĩa về địa vị xã hội hoặc là một phần của ngành công nghiệp thời trang và làm đẹp toàn cầu.