hair extension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strand or weft of real or synthetic hair that is attached to a person's natural hair to add length, volume, or color.
Vietnamese Meaning
Một sợi hoặc dải tóc thật hoặc tóc tổng hợp được gắn vào tóc tự nhiên của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to get hair extensions for her wedding day."
"Cô ấy quyết định gắn tóc nối cho ngày cưới của mình."
-
"Hair extensions can be made from human or synthetic hair."
"Tóc nối có thể được làm từ tóc thật hoặc tóc tổng hợp."
-
"She goes to the salon every few months to have her hair extensions re-tightened."
"Cô ấy đến salon vài tháng một lần để thắt lại tóc nối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair | tóc |
| Noun | extension | sự kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm |
| Verb | extend | kéo dài, mở rộng, nối thêm |
| Adjective | extended | được kéo dài, được mở rộng |
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hair extensions được sử dụng để thay đổi diện mạo tóc một cách tạm thời hoặc bán vĩnh viễn. Có nhiều phương pháp gắn khác nhau như kẹp, keo, may hoặc tết. So với 'wig' (tóc giả), hair extensions thường chỉ thêm một phần vào tóc thật, trong khi wig bao phủ toàn bộ đầu.
Prepositions
'Extension of hair' (ít phổ biến hơn): Nhấn mạnh bản chất 'mở rộng' của tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear hair extensions (đeo/đội tóc nối)
-
get get hair extensions (đi nối tóc)
-
attach attach hair extensions (gắn tóc nối)
-
remove remove hair extensions (gỡ tóc nối)
-
style style hair extensions (tạo kiểu cho tóc nối)
-
long long hair extensions (tóc nối dài)
-
thick thick hair extensions (tóc nối dày)
-
clip-in clip-in hair extensions (tóc nối kẹp)
-
synthetic synthetic hair extensions (tóc nối tổng hợp (tóc giả))
-
human human hair extensions (tóc nối thật (tóc người))
Idioms
-
get hair extensions done
đi nối tóc (để người khác làm cho)
"She decided to get hair extensions done for her wedding."
(Cô ấy quyết định đi nối tóc cho đám cưới của mình.)
-
wear clip-in hair extensions
đeo/đội tóc nối kẹp
"For a quick change, many people wear clip-in hair extensions."
(Để thay đổi nhanh chóng, nhiều người đeo tóc nối kẹp.)
-
invest in quality hair extensions
đầu tư vào tóc nối chất lượng
"If you want them to last, you should invest in quality hair extensions."
(Nếu bạn muốn chúng bền lâu, bạn nên đầu tư vào tóc nối chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair extension
nounMột sợi hoặc dải tóc thật hoặc tóc tổng hợp được gắn vào tóc tự nhiên của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.
"She decided to get hair extensions for her wedding day."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friend, Sarah, bought hair extensions, and she looks amazing. |
Bạn tôi, Sarah, đã mua tóc nối, và cô ấy trông thật tuyệt vời. |
| Phủ định | After the salon appointment, she didn't use her new hair extensions, and her hair looked the same. |
Sau buổi hẹn ở tiệm làm tóc, cô ấy đã không sử dụng tóc nối mới của mình, và tóc cô ấy trông vẫn như cũ. |
| Nghi vấn | Considering the price, did she really need hair extensions, or was it just a whim? |
Xét về giá cả, cô ấy có thực sự cần tóc nối không, hay đó chỉ là một ý thích nhất thời? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses hair extensions to add volume to her hair. |
Cô ấy sử dụng tóc nối để tăng thêm độ dày cho mái tóc của mình. |
| Phủ định | He does not like hair extensions because they are uncomfortable. |
Anh ấy không thích tóc nối vì chúng không thoải mái. |
| Nghi vấn | Do you want hair extensions for the party? |
Bạn có muốn nối tóc cho bữa tiệc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought hair extensions the day before. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua tóc nối vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He told me that he didn't want hair extensions for his birthday. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tóc nối cho ngày sinh nhật của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where she could buy good quality hair extensions. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nơi cô ấy có thể mua tóc nối chất lượng tốt không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually wears a hair extension to parties. |
Cô ấy thường đeo tóc nối đến các bữa tiệc. |
| Phủ định | He does not like hair extensions because they are uncomfortable. |
Anh ấy không thích tóc nối vì chúng không thoải mái. |
| Nghi vấn | Do you know where she buys her hair extensions? |
Bạn có biết cô ấy mua tóc nối ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair extension".
