(Top Banner Ad)
tourist paradise
B1
Danh từ ghép B1 Du lịch

tourist paradise

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường du lịch điểm đến lý tưởng cho du khách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is extremely attractive to tourists.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm cực kỳ hấp dẫn đối với khách du lịch; thiên đường du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bali is often referred to as a tourist paradise."

    "Bali thường được gọi là một thiên đường du lịch."

  • "The island is a tourist paradise, with its pristine beaches and clear waters."

    "Hòn đảo là một thiên đường du lịch, với những bãi biển hoang sơ và làn nước trong vắt."

  • "The city has become a tourist paradise in recent years."

    "Thành phố đã trở thành một thiên đường du lịch trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tourism Ngành du lịch
Adjective touristic Mang tính du lịch
Noun tourist Khách du lịch
Noun paradise Thiên đường

Synonyms

tourist destination (điểm đến du lịch)vacation hotspot (điểm nóng du lịch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
tourist
English
paradise
English
tourist paradise

Nguồn gốc của 'Tourist'

Từ 'tourist' xuất phát từ 'tour', nghĩa là một chuyến đi vòng quanh. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 khi việc đi du lịch trở nên phổ biến hơn ở châu Âu.

Nguồn gốc của 'Paradise'

Từ 'paradise' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ 'pairidaeza', có nghĩa là 'vườn có tường bao quanh'. Nó ám chỉ một khu vườn xinh đẹp, một nơi hạnh phúc và thanh bình.

Kết hợp 'Tourist Paradise'

Khi kết hợp lại, 'tourist paradise' dùng để chỉ những địa điểm có cảnh quan tuyệt đẹp, dịch vụ du lịch tốt và mang lại trải nghiệm đáng nhớ cho du khách.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những địa điểm có vẻ đẹp tự nhiên, các hoạt động giải trí đa dạng, cơ sở hạ tầng du lịch phát triển và một môi trường an toàn, thân thiện. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự hấp dẫn và lôi cuốn của địa điểm đó đối với khách du lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourist paradise
  • tropical tropical tourist paradise
    (thiên đường du lịch nhiệt đới)
  • popular popular tourist paradise
    (thiên đường du lịch nổi tiếng)
  • hidden hidden tourist paradise
    (thiên đường du lịch ẩn mình)
Verb + tourist paradise
  • visit visit a tourist paradise
    (tham quan một thiên đường du lịch)
  • discover discover a tourist paradise
    (khám phá một thiên đường du lịch)
  • promote promote a tourist paradise
    (quảng bá một thiên đường du lịch)

Idioms

  • to live in a tourist paradise

    sống ở một nơi có nhiều tiềm năng du lịch và phát triển kinh tế nhờ du lịch

    "They are lucky to live in a tourist paradise, so their income is very good."

    (Họ thật may mắn khi sống ở một thiên đường du lịch, vì vậy thu nhập của họ rất tốt.)

  • turn something into a tourist paradise

    biến một nơi nào đó thành một điểm đến du lịch hấp dẫn

    "The government is trying to turn the small island into a tourist paradise."

    (Chính phủ đang cố gắng biến hòn đảo nhỏ thành một thiên đường du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourist paradise

Danh từ ghép
Lật mặt

Một địa điểm cực kỳ hấp dẫn đối với khách du lịch; thiên đường du lịch.

"Bali is often referred to as a tourist paradise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist paradise".

Khái niệm 'Thiên đường du lịch'

Ở phương Tây, khái niệm 'thiên đường du lịch' thường gắn liền với những địa điểm có khí hậu ấm áp, bãi biển đẹp, và các hoạt động giải trí đa dạng. Nó cũng bao gồm cả sự an toàn và tiện nghi cho du khách.

Ảnh hưởng của du lịch

Du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế lớn cho một địa phương, nhưng cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa nếu không được quản lý tốt. Việc phát triển du lịch bền vững là rất quan trọng.