(Top Banner Ad)
adventure tourism
B2
Danh từ B2 Du lịch

adventure tourism

UK: /ədˈventʃər ˈtʊərɪzəm/ • US: /ədˈventʃər ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch mạo hiểm du lịch phiêu lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism involving travel to remote or exotic locations in order to undertake physically challenging outdoor activities.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch liên quan đến việc di chuyển đến các địa điểm xa xôi hoặc kỳ lạ để tham gia vào các hoạt động ngoài trời đầy thử thách về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adventure tourism is becoming increasingly popular among young travelers."

    "Du lịch mạo hiểm ngày càng trở nên phổ biến đối với những du khách trẻ tuổi."

  • "The company specializes in adventure tourism packages to the Himalayas."

    "Công ty chuyên về các gói du lịch mạo hiểm đến dãy Himalaya."

  • "Many countries are investing in adventure tourism to attract more visitors."

    "Nhiều quốc gia đang đầu tư vào du lịch mạo hiểm để thu hút nhiều du khách hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Noun adventurer người phiêu lưu, nhà thám hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adverb adventurously một cách mạo hiểm
Noun tourist khách du lịch
Adjective touristic thuộc về du lịch, hấp dẫn khách du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (*gʷem-)
to come, go
Latin (advenire)
to arrive at
Latin (adventura)
a thing about to happen
Old French (aventure)
chance, accident, occurrence
English
adventure
Greek (tornos)
a tool for drawing circles
Latin (tornare)
to turn in a lathe
Old French (tour)
a turn, a circuit
English
tour + -ism -> tourism

Nguồn gốc của 'Adventure'

Từ 'adventure' (cuộc phiêu lưu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura', có nghĩa là 'một điều sắp xảy ra'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự may rủi, một sự kiện tình cờ không lường trước được. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã chuyển dịch từ việc bị động phó mặc cho số phận sang chủ động tìm kiếm những trải nghiệm táo bạo và thú vị, như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Tourism'

Từ 'tourism' (du lịch) có liên quan đến 'tour', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tour', nghĩa là 'vòng quanh'. Khái niệm này trở nên phổ biến với 'The Grand Tour' vào thế kỷ 17-18, một chuyến đi dài ngày vòng quanh châu Âu của giới quý tộc trẻ tuổi để học hỏi về nghệ thuật và văn hóa. Dần dần, du lịch không còn là đặc quyền của giới thượng lưu mà đã phát triển thành một ngành công nghiệp toàn cầu.

Usage Note

Adventure tourism tập trung vào các hoạt động mạo hiểm, khám phá và thường liên quan đến rủi ro nhất định. Nó khác với du lịch thông thường ở mức độ thử thách và trải nghiệm mà nó mang lại. So với 'ecotourism' (du lịch sinh thái), 'adventure tourism' không nhất thiết tập trung vào bảo tồn môi trường, mặc dù nhiều nhà điều hành du lịch mạo hiểm hiện nay cũng áp dụng các phương pháp bền vững.

Prepositions

in for

‘In adventure tourism’: thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể trong ngành du lịch mạo hiểm (ví dụ: 'Recent trends in adventure tourism'). ‘For adventure tourism’: dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của hoạt động (ví dụ: 'This area is suitable for adventure tourism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adventure tourism
  • sustainable adventure tourism
    (du lịch mạo hiểm bền vững)
  • responsible adventure tourism
    (du lịch mạo hiểm có trách nhiệm)
  • extreme adventure tourism
    (du lịch mạo hiểm cực độ)
  • international adventure tourism
    (du lịch mạo hiểm quốc tế)
Verb + adventure tourism
  • promote adventure tourism
    (thúc đẩy du lịch mạo hiểm)
  • engage in adventure tourism
    (tham gia vào du lịch mạo hiểm)
  • experience adventure tourism
    (trải nghiệm du lịch mạo hiểm)
  • develop adventure tourism
    (phát triển du lịch mạo hiểm)
Noun + adventure tourism
  • adventure tourism market
    (thị trường du lịch mạo hiểm)
  • adventure tourism operator
    (nhà điều hành tour du lịch mạo hiểm)
  • adventure tourism industry
    (ngành công nghiệp du lịch mạo hiểm)
  • adventure tourism package
    (gói du lịch mạo hiểm)

Idioms

  • an appetite for adventure tourism

    Niềm khao khát, đam mê mạnh mẽ đối với du lịch mạo hiểm.

    "With her appetite for adventure tourism, she's already planning her next trip to go bungee jumping in New Zealand."

    (Với niềm đam mê du lịch mạo hiểm, cô ấy đã lên kế hoạch cho chuyến đi nhảy bungee ở New Zealand tiếp theo.)

  • pushing the limits with adventure tourism

    Vượt qua giới hạn của bản thân (cả về thể chất và tinh thần) thông qua các hoạt động du lịch mạo hiểm.

    "For many, pushing the limits with adventure tourism by climbing a high mountain is a life-changing experience."

    (Đối với nhiều người, việc vượt qua giới hạn bản thân với du lịch mạo hiểm bằng cách leo một ngọn núi cao là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventure tourism

Danh từ
Lật mặt

Hình thức du lịch liên quan đến việc di chuyển đến các địa điểm xa xôi hoặc kỳ lạ để tham gia vào các hoạt động ngoài trời đầy thử thách về thể chất.

"Adventure tourism is becoming increasingly popular among young travelers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many countries promote adventure tourism to attract younger travelers.
Nhiều quốc gia quảng bá du lịch mạo hiểm để thu hút khách du lịch trẻ tuổi.
Phủ định
Some people don't consider relaxing on a beach as adventure tourism.
Một số người không coi việc thư giãn trên bãi biển là du lịch mạo hiểm.
Nghi vấn
Where can tourists experience the best adventure tourism?
Du khách có thể trải nghiệm du lịch mạo hiểm tốt nhất ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure tourism".

Du lịch trải nghiệm: Hơn cả việc ngắm cảnh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ gọi là 'experiential travel' (du lịch trải nghiệm). Thay vì chỉ tham quan các địa danh nổi tiếng, mọi người ngày càng tìm kiếm những chuyến đi có thể hòa mình vào thiên nhiên, tham gia các hoạt động thể chất thử thách và kết nối với văn hóa địa phương một cách sâu sắc. Du lịch mạo hiểm chính là một biểu hiện đỉnh cao của xu hướng này, nhấn mạnh vào sự phát triển cá nhân và tạo ra những kỷ niệm độc đáo.

Từ 'Gap Year' đến những chuyến đi tìm kiếm bản thân

Khái niệm 'gap year' (năm nghỉ ngơi, thường là sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học) rất phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Trong năm này, nhiều bạn trẻ chọn du lịch mạo hiểm như một cách để khám phá thế giới và khám phá chính bản thân mình trước khi bước vào sự nghiệp. Những chuyến đi như leo núi ở Peru hay lặn biển ở Úc được xem là những nghi thức trưởng thành, giúp họ trở nên độc lập và tự tin hơn.