toy animal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật thể mô phỏng hình dáng của một con vật, được tạo ra để chơi, thường là cho trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child loved playing with his toy animal collection."
"Đứa trẻ thích chơi với bộ sưu tập thú nhồi bông của mình."
-
"She has a toy animal that looks like a panda."
"Cô ấy có một con thú đồ chơi trông giống như gấu trúc."
-
"Many children enjoy collecting toy animals."
"Nhiều trẻ em thích sưu tập thú đồ chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'toy animal' thường được sử dụng để chỉ các đồ chơi có hình dạng động vật, thường được làm từ nhựa, vải, hoặc các vật liệu mềm khác. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng chính là để chơi đùa, giải trí. Khác với 'stuffed animal' (thú nhồi bông) thường mềm mại hơn và chứa đầy bông hoặc vật liệu tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fluffy fluffy toy animal (đồ chơi thú nhồi bông mềm mại)
-
small small toy animal (đồ chơi thú nhồi bông nhỏ)
-
favorite favorite toy animal (đồ chơi thú nhồi bông yêu thích)
-
collect collect toy animals (sưu tầm đồ chơi thú nhồi bông)
-
play with play with a toy animal (chơi với đồ chơi thú nhồi bông)
-
hug hug a toy animal (ôm đồ chơi thú nhồi bông)
Idioms
-
As easy as taking candy from a baby (could be used to describe how easy to take a toy animal away from baby)
Dễ như ăn kẹo (diễn tả sự dễ dàng, có thể được dùng để diễn tả việc lấy đồ chơi thú nhồi bông từ em bé dễ dàng như thế nào)
"Taking the toy animal from the sleeping baby was as easy as taking candy from a baby."
(Lấy đồ chơi thú nhồi bông từ đứa bé đang ngủ dễ như ăn kẹo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy animal
nounMột vật thể mô phỏng hình dáng của một con vật, được tạo ra để chơi, thường là cho trẻ em.
"The child loved playing with his toy animal collection."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been collecting toy animals since she was five years old. |
Cô ấy đã sưu tập thú nhồi bông từ khi cô ấy năm tuổi. |
| Phủ định | They haven't been playing with those toy animals for a long time. |
Họ đã không chơi với những con thú đồ chơi đó trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Has he been selling his toy animal collection? |
Anh ấy có đang bán bộ sưu tập thú nhồi bông của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy animal".
