(Top Banner Ad)
toy animal
A1
noun A1 Đồ chơi

toy animal

Nghĩa tiếng Việt

thú đồ chơi đồ chơi hình thú
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation of an animal made to be played with, usually by a child.

Vietnamese Meaning

Một vật thể mô phỏng hình dáng của một con vật, được tạo ra để chơi, thường là cho trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child loved playing with his toy animal collection."

    "Đứa trẻ thích chơi với bộ sưu tập thú nhồi bông của mình."

  • "She has a toy animal that looks like a panda."

    "Cô ấy có một con thú đồ chơi trông giống như gấu trúc."

  • "Many children enjoy collecting toy animals."

    "Nhiều trẻ em thích sưu tập thú đồ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Noun animal động vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi

Nguồn gốc đồ chơi thú nhồi bông

Mặc dù không có dòng thời gian cụ thể cho 'toy animal', khái niệm đồ chơi hình thú vật có từ rất lâu. Từ thời cổ đại, trẻ em đã chơi với các phiên bản thu nhỏ của động vật làm từ gỗ, đất sét, hoặc vải. Ngày nay, thú nhồi bông là một phần không thể thiếu trong tuổi thơ của nhiều người, mang lại sự thoải mái và là người bạn đồng hành đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ 'toy animal' thường được sử dụng để chỉ các đồ chơi có hình dạng động vật, thường được làm từ nhựa, vải, hoặc các vật liệu mềm khác. Nó nhấn mạnh mục đích sử dụng chính là để chơi đùa, giải trí. Khác với 'stuffed animal' (thú nhồi bông) thường mềm mại hơn và chứa đầy bông hoặc vật liệu tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy animal
  • fluffy fluffy toy animal
    (đồ chơi thú nhồi bông mềm mại)
  • small small toy animal
    (đồ chơi thú nhồi bông nhỏ)
  • favorite favorite toy animal
    (đồ chơi thú nhồi bông yêu thích)
Verb + toy animal
  • collect collect toy animals
    (sưu tầm đồ chơi thú nhồi bông)
  • play with play with a toy animal
    (chơi với đồ chơi thú nhồi bông)
  • hug hug a toy animal
    (ôm đồ chơi thú nhồi bông)

Idioms

  • As easy as taking candy from a baby (could be used to describe how easy to take a toy animal away from baby)

    Dễ như ăn kẹo (diễn tả sự dễ dàng, có thể được dùng để diễn tả việc lấy đồ chơi thú nhồi bông từ em bé dễ dàng như thế nào)

    "Taking the toy animal from the sleeping baby was as easy as taking candy from a baby."

    (Lấy đồ chơi thú nhồi bông từ đứa bé đang ngủ dễ như ăn kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy animal

noun
Lật mặt

Một vật thể mô phỏng hình dáng của một con vật, được tạo ra để chơi, thường là cho trẻ em.

"The child loved playing with his toy animal collection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been collecting toy animals since she was five years old.
Cô ấy đã sưu tập thú nhồi bông từ khi cô ấy năm tuổi.
Phủ định
They haven't been playing with those toy animals for a long time.
Họ đã không chơi với những con thú đồ chơi đó trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has he been selling his toy animal collection?
Anh ấy có đang bán bộ sưu tập thú nhồi bông của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy animal".

Ý nghĩa văn hóa của thú nhồi bông

Thú nhồi bông thường là món quà đầu tiên mà trẻ em nhận được, biểu tượng cho tình yêu thương, sự an ủi và là người bạn đồng hành trong những năm tháng đầu đời. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thú nhồi bông được coi là vật kỷ niệm và được giữ gìn cẩn thận suốt đời.