toy store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán đồ chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took the children to the toy store to buy them birthday presents."
"Chúng tôi đưa bọn trẻ đến cửa hàng đồ chơi để mua quà sinh nhật cho chúng."
-
"The toy store was filled with colorful toys."
"Cửa hàng đồ chơi tràn ngập những món đồ chơi đầy màu sắc."
-
"She works at the local toy store."
"Cô ấy làm việc tại cửa hàng đồ chơi địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'toy store' là một danh từ ghép, chỉ một loại hình cửa hàng cụ thể. Nó thường được sử dụng một cách trực tiếp và không có nhiều sắc thái ẩn dụ. Các từ đồng nghĩa có thể là 'toy shop', nhưng 'toy store' phổ biến hơn ở Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large toy store (một cửa hàng đồ chơi lớn)
-
local the local toy store (cửa hàng đồ chơi ở địa phương)
-
popular a popular toy store (một cửa hàng đồ chơi nổi tiếng/được ưa chuộng)
-
crowded a crowded toy store (một cửa hàng đồ chơi đông đúc)
-
visit visit a toy store (ghé thăm một cửa hàng đồ chơi)
-
go to go to the toy store (đi đến cửa hàng đồ chơi)
-
shop at shop at a toy store (mua sắm ở cửa hàng đồ chơi)
-
browse in browse in a toy store (xem lướt qua đồ trong cửa hàng đồ chơi)
Idioms
-
like a kid in a toy store
Rất vui mừng, hào hứng, phấn khích (như một đứa trẻ trong cửa hàng đồ chơi).
"He was like a kid in a toy store when he saw all the new gadgets."
(Anh ấy vui sướng tột độ như một đứa trẻ trong cửa hàng đồ chơi khi nhìn thấy tất cả những món đồ công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy store
Danh từMột cửa hàng bán lẻ chuyên bán đồ chơi.
"We took the children to the toy store to buy them birthday presents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy store".
