track events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các cuộc thi thể thao diễn ra trên đường chạy và sân điền kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She excels in track events, especially the 100-meter sprint."
"Cô ấy rất giỏi các nội dung chạy, đặc biệt là chạy nước rút 100 mét."
-
"The school's track events are always well-attended."
"Các sự kiện chạy của trường luôn có nhiều người tham dự."
-
"He is training hard for the upcoming track events."
"Anh ấy đang luyện tập chăm chỉ cho các sự kiện chạy sắp tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'track events' thường ám chỉ các nội dung thi đấu chạy (ví dụ: chạy 100m, 200m, 400m, chạy tiếp sức, chạy vượt rào) trong môn điền kinh. Nó phân biệt với 'field events' (các nội dung ném, nhảy). Mặc dù 'track' có nghĩa là 'đường ray', 'track events' không liên quan đến các sự kiện trên đường ray (ví dụ: đua xe).
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia hoặc chuyên về các sự kiện này. Sử dụng 'at' khi nói về địa điểm diễn ra các sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Olympic track events (các sự kiện điền kinh Olympic)
-
major track events (các sự kiện điền kinh lớn)
-
national track events (các sự kiện điền kinh cấp quốc gia)
-
compete in track events (thi đấu trong các sự kiện điền kinh)
-
watch track events (xem các sự kiện điền kinh)
-
participate in track events (tham gia vào các sự kiện điền kinh)
Idioms
-
keep track of something
theo dõi cái gì đó, nắm bắt thông tin về cái gì đó
"It's hard to keep track of all the new developments in technology."
(Rất khó để theo dõi tất cả những phát triển mới trong công nghệ.)
-
on the right track
đi đúng hướng, có những tiến bộ đúng đắn
"The investigation is on the right track."
(Cuộc điều tra đang đi đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
track events
Danh từCác cuộc thi thể thao diễn ra trên đường chạy và sân điền kinh.
"She excels in track events, especially the 100-meter sprint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "track events".
