(Top Banner Ad)
field events
B1
Noun (plural) B1 Thể thao

field events

UK: /ˈfiːld ɪˈvɛnts/ • US: /ˈfiːld ɪˈvɛnts/

Nghĩa tiếng Việt

các môn thi đấu trên sân các nội dung thi đấu trên sân các môn điền kinh trên sân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Athletic events such as jumping, throwing, and vaulting that are performed on a field, rather than running events which take place on a track.

Vietnamese Meaning

Các môn thi đấu điền kinh được thực hiện trên sân, bao gồm nhảy, ném và nhảy sào, khác với các môn chạy diễn ra trên đường chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field events will begin immediately after the opening ceremony."

    "Các môn thi đấu trên sân sẽ bắt đầu ngay sau lễ khai mạc."

  • "She excels in field events, especially the high jump."

    "Cô ấy rất giỏi các môn thi trên sân, đặc biệt là nhảy cao."

  • "The stadium was packed for the final day of field events."

    "Sân vận động chật kín người vào ngày cuối cùng của các môn thi đấu trên sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field sân, cánh đồng, lĩnh vực
Verb field đỡ bóng (trong thể thao); đưa ra, giới thiệu
Noun fielder cầu thủ đỡ bóng (trong cricket, baseball)
Noun event sự kiện, môn thi đấu
Adjective eventful nhiều sự kiện, đầy kịch tính
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*felþą
Old English
feld
Modern English
field
Latin
eventus
Old French
event
Middle English
event
Modern English
event
Modern English (Sports context)
field events

Nguồn gốc 'field events'

Thuật ngữ 'field events' (các môn điền kinh trên sân) xuất phát từ việc các môn thi đấu này diễn ra ở khu vực 'sân' (field) đặc biệt, thường là khu vực cỏ hoặc mặt sân được đánh dấu bên trong hoặc xung quanh đường chạy (track) của sân vận động. Điều này giúp phân biệt chúng với 'track events' (các môn thi đấu trên đường chạy) như chạy nước rút hay chạy đường dài.

Usage Note

Cụm từ 'field events' dùng để chỉ chung các môn thi không phải là chạy trong điền kinh. Các môn này thường đòi hỏi sức mạnh, kỹ thuật và sự khéo léo hơn là tốc độ thuần túy. Khác với 'track events' (các môn chạy), 'field events' diễn ra tại những khu vực cố định trên sân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field events
  • track and track and field events
    (các môn điền kinh (bao gồm cả chạy và các môn sân))
  • Olympic Olympic field events
    (các môn điền kinh trên sân tại Olympic)
  • various various field events
    (nhiều môn điền kinh trên sân khác nhau)
Verb + field events
  • compete in compete in field events
    (thi đấu các môn điền kinh trên sân)
  • excel at excel at field events
    (xuất sắc ở các môn điền kinh trên sân)
  • participate in participate in field events
    (tham gia các môn điền kinh trên sân)

Idioms

  • track and field events

    Các môn điền kinh (bao gồm cả môn điền kinh trên sân và trên đường chạy)

    "The Olympics feature a wide range of track and field events."

    (Thế vận hội có rất nhiều môn điền kinh đa dạng.)

  • compete in field events

    Thi đấu các môn điền kinh trên sân (như nhảy xa, ném tạ)

    "She trains hard to compete in field events."

    (Cô ấy tập luyện chăm chỉ để thi đấu các môn điền kinh trên sân.)

  • win a medal in a field event

    Giành huy chương trong một môn điền kinh trên sân

    "He hopes to win a medal in a field event at the championships."

    (Anh ấy hy vọng giành được huy chương ở một môn điền kinh trên sân tại giải vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field events

Noun (plural)
Lật mặt

Các môn thi đấu điền kinh được thực hiện trên sân, bao gồm nhảy, ném và nhảy sào, khác với các môn chạy diễn ra trên đường chạy.

"The field events will begin immediately after the opening ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field events".

Nguồn Gốc Thế Vận Hội Cổ Đại

Các môn điền kinh trên sân, cùng với các môn chạy, đã là một phần cốt lõi của Thế vận hội Hy Lạp cổ đại từ năm 776 TCN. Chúng được thiết kế để kiểm tra và tôn vinh sức mạnh, tốc độ, sự khéo léo và sức bền của con người, phản ánh lý tưởng về thể chất hoàn hảo.

Phân Biệt 'Track' và 'Field' trong Điền Kinh

Trong điền kinh, 'field events' (các môn sân) được phân biệt rõ ràng với 'track events' (các môn đường chạy). Các môn sân bao gồm nhiều loại hình nhảy (như nhảy cao, nhảy xa, nhảy ba bước, nhảy sào) và ném/đẩy (như đẩy tạ, ném đĩa, ném lao, ném búa), thường diễn ra ở khu vực sân cỏ hoặc sân đặc biệt bên trong hoặc xung quanh đường chạy của sân vận động.