(Top Banner Ad)
trackpad
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

trackpad

UK: /ˈtrækˌpæd/ • US: /ˈtrækˌpæd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn di chuột bàn cảm ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A touch-sensitive surface on a laptop or other device, used to move the cursor.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt cảm ứng trên máy tính xách tay hoặc thiết bị khác, được sử dụng để di chuyển con trỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer using a trackpad over a mouse when I'm traveling."

    "Tôi thích sử dụng trackpad hơn chuột khi đi du lịch."

  • "The trackpad on my laptop is very responsive."

    "Trackpad trên máy tính xách tay của tôi rất nhạy."

  • "Some people find it difficult to use a trackpad accurately."

    "Một số người cảm thấy khó sử dụng trackpad một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường đi, dấu vết
Noun pad miếng đệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
trackpad

Nguồn gốc của 'trackpad'

Từ 'trackpad' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'track' (dấu vết, đường đi) và 'pad' (miếng đệm). Nó được đặt tên như vậy vì người dùng di chuyển ngón tay trên một bề mặt phẳng để điều khiển con trỏ, tạo ra một 'dấu vết' trên màn hình. Các máy tính xách tay hiện đại đã trở nên gắn liền với sự tiện lợi của trackpad.

Usage Note

Trackpad là một thiết bị nhập liệu thay thế cho chuột, thường được tích hợp trên máy tính xách tay. Nó cho phép người dùng điều khiển con trỏ bằng cách di ngón tay trên bề mặt cảm ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trackpad
  • sensitive trackpad
    (bàn di chuột nhạy)
  • smooth trackpad
    (bàn di chuột mượt)
  • responsive trackpad
    (bàn di chuột phản hồi nhanh)
Verb + trackpad
  • use the trackpad
    (sử dụng bàn di chuột)
  • clean the trackpad
    (lau chùi bàn di chuột)
  • disable the trackpad
    (tắt bàn di chuột)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trackpad

danh từ
Lật mặt

Một bề mặt cảm ứng trên máy tính xách tay hoặc thiết bị khác, được sử dụng để di chuyển con trỏ.

"I prefer using a trackpad over a mouse when I'm traveling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trackpad".

Sự phát triển của giao diện người dùng

Trackpad là một phần quan trọng trong sự phát triển của giao diện người dùng máy tính. Từ chuột truyền thống, chúng ta đã chuyển sang trackball, rồi đến trackpad, và bây giờ là màn hình cảm ứng. Mỗi bước tiến đều nhằm mục đích làm cho việc tương tác với máy tính trở nên tự nhiên và trực quan hơn.