shipping lane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated route used by ships and other vessels to navigate safely between ports or across oceans, minimizing the risk of collisions and other hazards.
Vietnamese Meaning
Một tuyến đường được chỉ định cho tàu và các phương tiện khác để di chuyển an toàn giữa các cảng hoặc trên các đại dương, giảm thiểu nguy cơ va chạm và các nguy hiểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cargo ship stayed within the shipping lane to avoid shallow waters."
"Tàu chở hàng đi đúng tuyến đường biển để tránh vùng nước nông."
-
"The ship was diverted from its shipping lane due to the storm."
"Con tàu đã bị chuyển hướng khỏi tuyến đường biển của nó do bão."
-
"Maintaining safe shipping lanes is crucial for international trade."
"Duy trì các tuyến đường biển an toàn là rất quan trọng đối với thương mại quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Shipping lane” thường được sử dụng để chỉ các tuyến đường biển quan trọng, thường được quốc tế công nhận và được đánh dấu trên bản đồ hàng hải. Khác với 'sea route' mang nghĩa chung chung hơn về một con đường trên biển.
Prepositions
– 'in a shipping lane': chỉ vị trí nằm trong một tuyến đường biển.
– 'along a shipping lane': dọc theo tuyến đường biển.
– 'through a shipping lane': đi xuyên qua một tuyến đường biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy shipping lane (tuyến đường biển đông đúc)
-
main main shipping lane (tuyến đường biển chính)
-
international international shipping lane (tuyến đường biển quốc tế)
-
major major shipping lane (tuyến đường biển trọng yếu)
-
designated designated shipping lane (tuyến đường biển được chỉ định)
-
establish establish shipping lanes (thiết lập các tuyến đường biển)
-
navigate navigate shipping lanes (điều hướng trên các tuyến đường biển)
-
use use shipping lanes (sử dụng các tuyến đường biển)
-
close close shipping lanes (đóng các tuyến đường biển)
-
disrupt disrupt shipping lanes (làm gián đoạn các tuyến đường biển)
-
traffic shipping lane traffic (giao thông trên tuyến đường biển)
-
safety shipping lane safety (an toàn tuyến đường biển)
-
accident shipping lane accident (tai nạn trên tuyến đường biển)
-
congestion shipping lane congestion (tắc nghẽn tuyến đường biển)
Idioms
-
ply the shipping lanes
hoạt động/đi lại thường xuyên trên các tuyến đường biển
"Large cargo ships ply the shipping lanes between continents."
(Các tàu chở hàng lớn thường xuyên hoạt động trên các tuyến đường biển giữa các lục địa.)
-
keep to the shipping lanes
đi đúng/giữ đúng tuyến đường biển đã quy định
"To avoid collisions, smaller vessels should keep to the shipping lanes when in busy areas."
(Để tránh va chạm, các tàu nhỏ hơn nên giữ đúng tuyến đường biển khi ở các khu vực đông đúc.)
-
open/close shipping lanes
mở/đóng các tuyến đường biển (vì lý do an ninh, thời tiết, v.v.)
"The authorities decided to close several shipping lanes due to the severe storm."
(Chính quyền đã quyết định đóng cửa một số tuyến đường biển do cơn bão lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shipping lane
Danh từMột tuyến đường được chỉ định cho tàu và các phương tiện khác để di chuyển an toàn giữa các cảng hoặc trên các đại dương, giảm thiểu nguy cơ va chạm và các nguy hiểm khác.
"The cargo ship stayed within the shipping lane to avoid shallow waters."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship sailed through the designated shipping lane yesterday. |
Con tàu đã đi qua làn đường vận chuyển được chỉ định ngày hôm qua. |
| Phủ định | The captain didn't see any other ships in the shipping lane at that time. |
Thuyền trưởng không nhìn thấy bất kỳ tàu nào khác trong làn đường vận chuyển vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Did the accident happen within the shipping lane? |
Tai nạn có xảy ra trong làn đường vận chuyển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping lane".
