(Top Banner Ad)
shipping lane
B2
Danh từ B2 Hàng hải, Giao thông vận tải

shipping lane

UK: /ˈʃɪpɪŋ leɪn/ • US: /ˈʃɪpɪŋ leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

luồng hàng hải tuyến đường vận tải biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated route used by ships and other vessels to navigate safely between ports or across oceans, minimizing the risk of collisions and other hazards.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường được chỉ định cho tàu và các phương tiện khác để di chuyển an toàn giữa các cảng hoặc trên các đại dương, giảm thiểu nguy cơ va chạm và các nguy hiểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cargo ship stayed within the shipping lane to avoid shallow waters."

    "Tàu chở hàng đi đúng tuyến đường biển để tránh vùng nước nông."

  • "The ship was diverted from its shipping lane due to the storm."

    "Con tàu đã bị chuyển hướng khỏi tuyến đường biển của nó do bão."

  • "Maintaining safe shipping lanes is crucial for international trade."

    "Duy trì các tuyến đường biển an toàn là rất quan trọng đối với thương mại quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship tàu thủy, thuyền lớn
Verb ship vận chuyển bằng tàu thủy
Noun shipper người gửi hàng, chủ hàng
Noun shipment lô hàng, sự gửi hàng
Noun shipping ngành vận tải biển; sự vận chuyển hàng hóa
Noun lane làn đường; lối đi

Synonyms

sea lane (tuyến đường biển)trade route (tuyến đường thương mại)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
Middle English
shipp
Modern English
ship
Old English
lane
Middle English
lane
Modern English Compound
shipping lane

Nguồn gốc từ 'shipping lane'

Từ "shipping lane" là một thuật ngữ ghép hiện đại. "Shipping" xuất phát từ động từ "to ship" (vận chuyển bằng tàu), bản thân từ "ship" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scip". "Lane" có nghĩa là "làn đường" hay "lối đi hẹp", cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lane". Khi ghép lại, "shipping lane" mô tả một tuyến đường được quy định cụ thể trên biển để tàu thuyền di chuyển, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hoạt động hàng hải.

Usage Note

“Shipping lane” thường được sử dụng để chỉ các tuyến đường biển quan trọng, thường được quốc tế công nhận và được đánh dấu trên bản đồ hàng hải. Khác với 'sea route' mang nghĩa chung chung hơn về một con đường trên biển.

Prepositions

in along through

– 'in a shipping lane': chỉ vị trí nằm trong một tuyến đường biển.
– 'along a shipping lane': dọc theo tuyến đường biển.
– 'through a shipping lane': đi xuyên qua một tuyến đường biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shipping lane
  • busy busy shipping lane
    (tuyến đường biển đông đúc)
  • main main shipping lane
    (tuyến đường biển chính)
  • international international shipping lane
    (tuyến đường biển quốc tế)
  • major major shipping lane
    (tuyến đường biển trọng yếu)
  • designated designated shipping lane
    (tuyến đường biển được chỉ định)
Động từ + shipping lane
  • establish establish shipping lanes
    (thiết lập các tuyến đường biển)
  • navigate navigate shipping lanes
    (điều hướng trên các tuyến đường biển)
  • use use shipping lanes
    (sử dụng các tuyến đường biển)
  • close close shipping lanes
    (đóng các tuyến đường biển)
  • disrupt disrupt shipping lanes
    (làm gián đoạn các tuyến đường biển)
shipping lane + Danh từ
  • traffic shipping lane traffic
    (giao thông trên tuyến đường biển)
  • safety shipping lane safety
    (an toàn tuyến đường biển)
  • accident shipping lane accident
    (tai nạn trên tuyến đường biển)
  • congestion shipping lane congestion
    (tắc nghẽn tuyến đường biển)

Idioms

  • ply the shipping lanes

    hoạt động/đi lại thường xuyên trên các tuyến đường biển

    "Large cargo ships ply the shipping lanes between continents."

    (Các tàu chở hàng lớn thường xuyên hoạt động trên các tuyến đường biển giữa các lục địa.)

  • keep to the shipping lanes

    đi đúng/giữ đúng tuyến đường biển đã quy định

    "To avoid collisions, smaller vessels should keep to the shipping lanes when in busy areas."

    (Để tránh va chạm, các tàu nhỏ hơn nên giữ đúng tuyến đường biển khi ở các khu vực đông đúc.)

  • open/close shipping lanes

    mở/đóng các tuyến đường biển (vì lý do an ninh, thời tiết, v.v.)

    "The authorities decided to close several shipping lanes due to the severe storm."

    (Chính quyền đã quyết định đóng cửa một số tuyến đường biển do cơn bão lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping lane

Danh từ
Lật mặt

Một tuyến đường được chỉ định cho tàu và các phương tiện khác để di chuyển an toàn giữa các cảng hoặc trên các đại dương, giảm thiểu nguy cơ va chạm và các nguy hiểm khác.

"The cargo ship stayed within the shipping lane to avoid shallow waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship sailed through the designated shipping lane yesterday.
Con tàu đã đi qua làn đường vận chuyển được chỉ định ngày hôm qua.
Phủ định
The captain didn't see any other ships in the shipping lane at that time.
Thuyền trưởng không nhìn thấy bất kỳ tàu nào khác trong làn đường vận chuyển vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Did the accident happen within the shipping lane?
Tai nạn có xảy ra trong làn đường vận chuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping lane".

Tuyến huyết mạch của thương mại toàn cầu

Các tuyến đường biển là xương sống của thương mại quốc tế, vận chuyển hơn 80% lượng hàng hóa toàn cầu tính theo khối lượng. Chúng là cầu nối kinh tế giữa các quốc gia và đảm bảo chuỗi cung ứng toàn cầu hoạt động liên tục, mang lại sự đa dạng về hàng hóa và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Các điểm nghẽn chiến lược

Một số tuyến đường biển quan trọng, như Kênh đào Suez, Kênh đào Panama hay Eo biển Malacca, được xem là các "điểm nghẽn" chiến lược. Việc kiểm soát hoặc gián đoạn các khu vực này, dù do xung đột, thảm họa tự nhiên hay cướp biển, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế và an ninh toàn cầu, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và tăng chi phí vận chuyển.