(Top Banner Ad)
trade protectionism
C1
Danh từ C1 Kinh tế

trade protectionism

UK: /ˌtreɪd prəˈtekʃənɪzəm/ • US: /ˌtreɪd prəˈtekʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bảo hộ thương mại chính sách bảo hộ thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic policy of restricting imports from other countries through measures such as tariffs, quotas, and other regulations.

Vietnamese Meaning

Chính sách kinh tế hạn chế nhập khẩu từ các quốc gia khác thông qua các biện pháp như thuế quan, hạn ngạch và các quy định khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of trade protectionism threatens global economic growth."

    "Sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ thương mại đe dọa sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu."

  • "The government's trade protectionism policies have been criticized by international organizations."

    "Các chính sách bảo hộ thương mại của chính phủ đã bị các tổ chức quốc tế chỉ trích."

  • "Trade protectionism can lead to retaliatory measures from other countries."

    "Chủ nghĩa bảo hộ thương mại có thể dẫn đến các biện pháp trả đũa từ các quốc gia khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Sự buôn bán, thương mại
Verb trade Buôn bán, trao đổi
Noun protection Sự bảo vệ
Verb protect Bảo vệ
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở
Noun protectionist Người theo chủ nghĩa bảo hộ
Adjective protectionist Liên quan đến chủ nghĩa bảo hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan
Middle English
trade
Latin
protectio
Old French
protection
Greek
-ismos
English
trade protectionism

Sự ra đời của một chính sách kinh tế

Từ 'trade protectionism' là một thuật ngữ ghép, phản ánh một chính sách kinh tế quan trọng. 'Trade' (thương mại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'con đường' hoặc 'nghề nghiệp', sau này phát triển thành 'hoạt động trao đổi hàng hóa'. 'Protectionism' (chủ nghĩa bảo hộ) được hình thành từ 'protection' (sự bảo vệ) có gốc từ tiếng Latin và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa) từ tiếng Hy Lạp. Khi ghép lại, nó mô tả các biện pháp của một quốc gia nhằm bảo vệ ngành công nghiệp và việc làm trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.

Usage Note

Chủ nghĩa bảo hộ thương mại là một chính sách mà chính phủ sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài. Các biện pháp bảo hộ thường được áp dụng với lý do bảo vệ việc làm, ngành công nghiệp non trẻ, hoặc an ninh quốc gia. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng và làm giảm hiệu quả kinh tế tổng thể.

Prepositions

against in

'against' được dùng để chỉ sự chống lại cạnh tranh từ nước ngoài (e.g., 'Measures taken against trade protectionism'). 'in' được dùng để chỉ bối cảnh mà chủ nghĩa bảo hộ thương mại tồn tại (e.g., 'An increase in trade protectionism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade protectionism
  • rising rising trade protectionism
    (chủ nghĩa bảo hộ thương mại gia tăng)
  • growing growing trade protectionism
    (chủ nghĩa bảo hộ thương mại đang phát triển)
  • aggressive aggressive trade protectionism
    (chủ nghĩa bảo hộ thương mại quyết liệt)
  • harmful harmful trade protectionism
    (chủ nghĩa bảo hộ thương mại có hại)
Verb + trade protectionism
  • implement implement trade protectionism
    (áp dụng chủ nghĩa bảo hộ thương mại)
  • resort to resort to trade protectionism
    (phải viện đến chủ nghĩa bảo hộ thương mại)
  • combat combat trade protectionism
    (chống lại chủ nghĩa bảo hộ thương mại)
  • dismantle dismantle trade protectionism
    (dỡ bỏ chủ nghĩa bảo hộ thương mại)
Phrases involving trade protectionism
  • threat of the threat of trade protectionism
    (mối đe dọa từ chủ nghĩa bảo hộ thương mại)
  • wave of a wave of trade protectionism
    (một làn sóng chủ nghĩa bảo hộ thương mại)
  • era of an era of trade protectionism
    (một kỷ nguyên của chủ nghĩa bảo hộ thương mại)

Idioms

  • the spectre of trade protectionism

    bóng ma/hiểm họa của chủ nghĩa bảo hộ thương mại (ám chỉ một mối đe dọa tiềm tàng hoặc đang hiện hữu)

    "Economists warned against the spectre of trade protectionism during the recession."

    (Các nhà kinh tế đã cảnh báo về hiểm họa của chủ nghĩa bảo hộ thương mại trong thời kỳ suy thoái.)

  • erect trade protectionist barriers

    dựng lên các rào cản bảo hộ thương mại (áp dụng các biện pháp hạn chế thương mại)

    "Countries are often tempted to erect trade protectionist barriers to protect domestic industries."

    (Các quốc gia thường bị cám dỗ dựng lên các rào cản bảo hộ thương mại để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)

  • a retreat into trade protectionism

    một sự thoái lui/quay trở lại chủ nghĩa bảo hộ thương mại (ám chỉ việc một quốc gia từ bỏ thương mại tự do để áp dụng chính sách bảo hộ)

    "Many fear a global retreat into trade protectionism amid economic uncertainties."

    (Nhiều người lo sợ một sự quay trở lại chủ nghĩa bảo hộ thương mại trên toàn cầu giữa những bất ổn kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade protectionism

Danh từ
Lật mặt

Chính sách kinh tế hạn chế nhập khẩu từ các quốc gia khác thông qua các biện pháp như thuế quan, hạn ngạch và các quy định khác.

"The rise of trade protectionism threatens global economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade protectionism".

Cuộc tranh luận 'Thương mại tự do vs. Bảo hộ'

'Trade protectionism' là trung tâm của một cuộc tranh luận kinh tế kéo dài hàng thế kỷ giữa những người ủng hộ thương mại tự do (free trade) và những người ủng hộ bảo hộ. Trong khi thương mại tự do nhấn mạnh lợi ích từ cạnh tranh và chuyên môn hóa toàn cầu, chủ nghĩa bảo hộ lại ưu tiên bảo vệ việc làm, ngành công nghiệp chiến lược và an ninh quốc gia bằng cách hạn chế nhập khẩu thông qua thuế quan hoặc hạn ngạch.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ trong lịch sử

Trong lịch sử, chủ nghĩa bảo hộ đã nhiều lần xuất hiện trong bối cảnh suy thoái kinh tế hoặc căng thẳng địa chính trị. Ví dụ nổi bật là Đạo luật Smoot-Hawley ở Mỹ vào năm 1930, được cho là đã làm trầm trọng thêm Đại suy thoái khi các quốc gia đáp trả bằng các biện pháp bảo hộ tương tự, gây ra sự sụt giảm thương mại toàn cầu. Ngày nay, các cuộc chiến thương mại và các chính sách 'quốc gia trên hết' cũng thường đi kèm với các biện pháp bảo hộ thương mại.