trading vessel
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trading vessel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một con tàu hoặc thuyền được sử dụng để vận chuyển hàng hóa cho mục đích thương mại.
Definition (English Meaning)
A ship or boat used for transporting goods or cargo for commercial purposes.
Ví dụ Thực tế với 'Trading vessel'
-
"The trading vessel arrived at the port with a cargo of spices."
"Chiếc tàu buôn đã đến cảng với một lô hàng gia vị."
-
"Historical records detail the routes of trading vessels in the 18th century."
"Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết các tuyến đường của tàu buôn vào thế kỷ 18."
-
"The insurance policy covers the trading vessel against damage and loss of cargo."
"Chính sách bảo hiểm bao gồm tàu buôn chống lại thiệt hại và mất mát hàng hóa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trading vessel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trading vessel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trading vessel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'trading vessel' nhấn mạnh mục đích sử dụng của tàu, khác với các loại tàu khác như tàu chiến (warship) hoặc tàu đánh cá (fishing boat). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, kinh tế, hoặc pháp lý liên quan đến thương mại đường biển. 'Vessel' là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ phương tiện nổi nào dùng để di chuyển trên mặt nước, nhưng khi kết hợp với 'trading', nó trở nên cụ thể hơn về chức năng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on' thường được dùng để chỉ hàng hóa được chở trên tàu (e.g., 'Goods on the trading vessel'). 'in' có thể dùng để chỉ hoạt động diễn ra bên trong tàu (e.g., 'Trade occurred in the trading vessel's hold').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trading vessel'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.