(Top Banner Ad)
merchant ship
B1
danh từ B1 Thương mại hàng hải

merchant ship

UK: /ˈmɜːtʃənt ʃɪp/ • US: /ˈmɜːrtʃənt ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu buôn tàu chở hàng tàu thương mại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship used for commercial purposes, especially for transporting goods.

Vietnamese Meaning

Một con tàu được sử dụng cho mục đích thương mại, đặc biệt là để vận chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The merchant ship was carrying a large cargo of electronics."

    "Tàu buôn đang chở một lượng lớn hàng điện tử."

  • "Many countries rely on merchant ships to import and export goods."

    "Nhiều quốc gia dựa vào tàu buôn để nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa."

  • "The captain of the merchant ship was responsible for the safety of the crew and cargo."

    "Thuyền trưởng của tàu buôn chịu trách nhiệm về sự an toàn của thủy thủ đoàn và hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merchant Người buôn bán, thương gia
Noun merchandise Hàng hóa, bách hóa
Adjective mercantile Thuộc về thương mại, buôn bán
Noun commerce Thương mại, sự buôn bán
Verb ship Gửi hàng, vận chuyển bằng tàu
Noun shipment Sự gửi hàng, lô hàng
Noun shipping Ngành vận tải biển, sự vận chuyển
Noun shipyard Xưởng đóng tàu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merk-
Latin
mercārī
Old French
marchant
Middle English
marchant
English
merchant
Proto-Germanic
*skipa
Old English
scip
Middle English
shippe
English
ship
English
merchant ship

Nguồn gốc 'Merchant' - Người buôn bán xưa

Từ 'merchant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercārī', có nghĩa là 'mua bán' hoặc 'thương mại'. Nó liên quan đến 'merx', tức là hàng hóa. Xưa kia, những người 'merchant' là những nhà buôn, chuyên mua bán hàng hóa, thường đi lại giữa các vùng để trao đổi sản phẩm, đặt nền móng cho thương mại toàn cầu.

Nguồn gốc 'Ship' - Con thuyền cổ đại

Từ 'ship' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'skipa', và tiếng Anh cổ 'scip'. Nó chỉ những phương tiện di chuyển trên nước từ rất xa xưa. Những con thuyền đầu tiên được làm từ thân cây khoét rỗng hoặc các tấm gỗ ghép lại, giúp con người khám phá biển cả, di chuyển và vận chuyển đồ vật qua sông ngòi và đại dương.

'Merchant Ship' - Sự kết hợp của thương mại và hàng hải

Cụm từ 'merchant ship' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'merchant' (thương gia/thương mại) và 'ship' (tàu/thuyền). Nó ra đời để chỉ rõ loại tàu thuyền chuyên dùng cho mục đích thương mại, vận chuyển hàng hóa, khác với tàu chiến hay tàu cá. Đây là một khái niệm đã có từ hàng nghìn năm, gắn liền với sự phát triển của giao thương đường biển toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các tàu vận chuyển hàng hóa chứ không phải tàu chiến hoặc tàu cá. Nó nhấn mạnh mục đích thương mại của con tàu. Có thể dùng 'cargo ship' như một từ đồng nghĩa, mặc dù 'merchant ship' mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả tàu chở khách (passenger ships) và các loại tàu khác có hoạt động thương mại.

Prepositions

on in

'On' thường dùng khi nói về việc làm việc hoặc đi lại trên tàu: 'He works on a merchant ship.' 'In' thường dùng khi nói về việc đầu tư hoặc sở hữu: 'They have a large investment in merchant ships.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merchant ship
  • large large merchant ship
    (tàu buôn lớn)
  • ocean-going ocean-going merchant ship
    (tàu buôn viễn dương)
  • modern modern merchant ship
    (tàu buôn hiện đại)
  • container container merchant ship
    (tàu buôn container)
Verb + merchant ship
  • operate operate a merchant ship
    (vận hành một tàu buôn)
  • sail sail a merchant ship
    (lái một tàu buôn)
  • load load a merchant ship
    (chất hàng lên tàu buôn)
  • board board a merchant ship
    (lên một tàu buôn)
Merchant ship + Verb
  • sails A merchant ship sails
    (Một tàu buôn ra khơi/di chuyển)
  • carries A merchant ship carries goods
    (Một tàu buôn chở hàng hóa)
  • arrives A merchant ship arrives
    (Một tàu buôn cập bến)
Preposition + merchant ship
  • on on a merchant ship
    (trên một tàu buôn)
  • by by merchant ship
    (bằng tàu buôn)

Idioms

  • a fleet of merchant ships

    một đội tàu buôn

    "The port was bustling with a fleet of merchant ships arriving from various countries."

    (Cảng nhộn nhịp với một đội tàu buôn cập bến từ nhiều quốc gia khác nhau.)

  • transport goods by merchant ship

    vận chuyển hàng hóa bằng tàu buôn

    "Most international trade relies on companies that transport goods by merchant ship."

    (Hầu hết thương mại quốc tế phụ thuộc vào các công ty vận chuyển hàng hóa bằng tàu buôn.)

  • serve on a merchant ship

    làm việc/phục vụ trên tàu buôn (thường là thủy thủ)

    "He spent five years serving on a merchant ship, traveling to many different continents."

    (Anh ấy đã dành năm năm làm việc trên một tàu buôn, đi đến nhiều châu lục khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merchant ship

danh từ
Lật mặt

Một con tàu được sử dụng cho mục đích thương mại, đặc biệt là để vận chuyển hàng hóa.

"The merchant ship was carrying a large cargo of electronics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new port will welcome its first merchant ship next month.
Cảng mới sẽ chào đón tàu buôn đầu tiên vào tháng tới.
Phủ định
That merchant ship is not going to dock here due to the storm.
Con tàu buôn đó sẽ không cập bến ở đây vì bão.
Nghi vấn
Will the merchant ship arrive on time despite the delay?
Liệu tàu buôn có đến đúng giờ mặc dù bị trì hoãn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A merchant ship is a common sight in this harbor.
Tàu buôn là một cảnh tượng phổ biến ở bến cảng này.
Phủ định
He does not own a merchant ship.
Anh ấy không sở hữu một chiếc tàu buôn nào.
Nghi vấn
Does that company operate a merchant ship?
Công ty đó có vận hành tàu buôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merchant ship".

Con đường tơ lụa trên biển

Tàu buôn đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành 'Con đường tơ lụa trên biển' (Maritime Silk Road) trong lịch sử, kết nối phương Đông và phương Tây. Chúng vận chuyển lụa, gia vị, gốm sứ và nhiều hàng hóa khác, thúc đẩy giao lưu văn hóa và kinh tế giữa các nền văn minh từ hàng nghìn năm trước.

Biểu tượng của thương mại toàn cầu

Ngày nay, tàu buôn vẫn là xương sống của thương mại quốc tế, vận chuyển hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa toàn cầu. Chúng là biểu tượng sống động cho sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau của các quốc gia trên thế giới trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, đảm bảo chuỗi cung ứng hàng hóa từ mọi nơi.