(Top Banner Ad)
conventional trade
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

conventional trade

UK: /kənˈvenʃənəl treɪd/ • US: /kənˈvenʃənəl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại truyền thống mậu dịch truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade conducted through established and traditional methods and channels, often involving physical goods and established market practices.

Vietnamese Meaning

Thương mại được thực hiện thông qua các phương pháp và kênh truyền thống, thường liên quan đến hàng hóa vật chất và các thông lệ thị trường đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional trade still accounts for a significant portion of global commerce, especially in developing countries."

    "Thương mại truyền thống vẫn chiếm một phần đáng kể trong thương mại toàn cầu, đặc biệt là ở các nước đang phát triển."

  • "The company relies heavily on conventional trade for its exports."

    "Công ty phụ thuộc nhiều vào thương mại truyền thống cho việc xuất khẩu."

  • "Despite the rise of e-commerce, conventional trade remains a vital part of the local economy."

    "Mặc dù thương mại điện tử phát triển, thương mại truyền thống vẫn là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Quy ước, hiệp định, hội nghị
Adjective Conventional Theo tập quán, thông thường
Verb Trade Giao dịch, buôn bán
Adverb Conventionally Một cách thông thường
Noun Trader Thương nhân, người giao dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventionalis / conventio
Middle Dutch
trade
Middle English
convencional
Modern English
conventional trade

Sự kết hợp giữa quy ước và con đường

Từ 'conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio' nghĩa là sự hội họp hoặc thỏa thuận chung. Trong khi đó, 'trade' có gốc từ tiếng Đức cổ mang nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối mòn'. 'Conventional trade' phản ánh các hoạt động thương mại đi theo những lối mòn cũ hoặc các quy tắc đã được xã hội chấp nhận rộng rãi từ lâu đời, đối lập với các hình thức mới như thương mại điện tử hay thương mại công bằng (fair trade).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng các phương pháp giao dịch lâu đời và đã được chấp nhận rộng rãi, trái ngược với các hình thức thương mại mới hơn hoặc phi truyền thống như thương mại điện tử hoặc giao dịch tiền điện tử. Nó thường liên quan đến các giao dịch mua bán hàng hóa hữu hình, trao đổi trực tiếp giữa các doanh nghiệp và tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn thương mại đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Conventional trade
  • Engage in engage in conventional trade
    (tham gia vào hoạt động thương mại truyền thống)
  • Regulate regulate conventional trade
    (điều tiết thương mại thông thường)
Adjective + Conventional trade
  • Global global conventional trade
    (thương mại truyền thống toàn cầu)
  • Standard standard conventional trade
    (thương mại thông thường tiêu chuẩn)
Conventional trade + Noun
  • Barriers conventional trade barriers
    (các rào cản thương mại thông thường)
  • Practices conventional trade practices
    (các thông lệ thương mại truyền thống)

Idioms

  • Fair trade vs conventional trade

    Thương mại công bằng đối lập với thương mại thông thường

    "Many consumers are now choosing fair trade coffee over conventional trade options to support small farmers."

    (Nhiều người tiêu dùng hiện nay đang chọn cà phê thương mại công bằng thay vì các lựa chọn thương mại thông thường để ủng hộ những nông dân nhỏ.)

  • The death of conventional trade

    Sự lụi tàn của thương mại truyền thống

    "The rise of e-commerce has led some analysts to predict the death of conventional trade in retail."

    (Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã khiến một số nhà phân tích dự báo về sự lụi tàn của thương mại truyền thống trong ngành bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional trade

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thương mại được thực hiện thông qua các phương pháp và kênh truyền thống, thường liên quan đến hàng hóa vật chất và các thông lệ thị trường đã được thiết lập.

"Conventional trade still accounts for a significant portion of global commerce, especially in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, conventional trade has really boosted their local economy!
Ồ, thương mại truyền thống thực sự đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương của họ!
Phủ định
Alas, conventional trade isn't always the most ethical option.
Than ôi, thương mại truyền thống không phải lúc nào cũng là lựa chọn đạo đức nhất.
Nghi vấn
Hey, is conventional trade still relevant in the digital age?
Này, thương mại truyền thống có còn phù hợp trong thời đại kỹ thuật số không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conventional trade often relies on established routes and trusted partners.
Thương mại truyền thống thường dựa vào các tuyến đường đã thiết lập và các đối tác đáng tin cậy.
Phủ định
Conventional trade does not always adapt quickly to changing market conditions.
Thương mại truyền thống không phải lúc nào cũng thích ứng nhanh chóng với điều kiện thị trường thay đổi.
Nghi vấn
Does conventional trade still play a significant role in the global economy?
Thương mại truyền thống có còn đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experts predict that in the future, developing nations will be engaging in conventional trade practices to stabilize their economies.
Các chuyên gia dự đoán rằng trong tương lai, các quốc gia đang phát triển sẽ tham gia vào các hoạt động thương mại truyền thống để ổn định nền kinh tế của họ.
Phủ định
Due to the rise of e-commerce, small businesses won't be relying on conventional trade methods as much in the coming years.
Do sự trỗi dậy của thương mại điện tử, các doanh nghiệp nhỏ sẽ không còn dựa vào các phương pháp thương mại truyền thống nhiều trong những năm tới.
Nghi vấn
Will international organizations be promoting conventional trade agreements to foster global economic cooperation?
Liệu các tổ chức quốc tế có thúc đẩy các hiệp định thương mại truyền thống để thúc đẩy hợp tác kinh tế toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional trade".

Sự chuyển dịch sang kinh tế số

Trong bối cảnh phương Tây, 'conventional trade' thường được dùng để chỉ các phương thức mua bán trực tiếp tại cửa hàng hoặc qua các kênh phân phối trung gian cũ. Với sự bùng nổ của Amazon và eBay, khái niệm này dần trở thành một đối trọng để nhấn mạnh sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng từ Offline sang Online.

Tiêu chuẩn đạo đức trong thương mại

Ở các nước phát triển, 'conventional trade' đôi khi bị nhìn nhận một cách tiêu cực trong các ngành như nông nghiệp, nơi nó bị coi là ít quan tâm đến môi trường và quyền lợi người lao động hơn so với các mô hình bền vững (sustainable trade).