(Top Banner Ad)
traditional patterns
B1
tính từ + danh từ B1 Văn hóa, Nghệ thuật, Lịch sử

traditional patterns

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈpætənz/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈpætərnz/

Nghĩa tiếng Việt

hoa văn truyền thống mô thức truyền thống kiểu mẫu truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Established ways of doing things, or designs, that have existed for a long time.

Vietnamese Meaning

Các phương thức thực hiện hoặc thiết kế đã tồn tại từ lâu đời, được chấp nhận và tuân theo như một thói quen hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These fabrics feature traditional patterns from the region."

    "Những loại vải này có các họa tiết truyền thống từ khu vực này."

  • "The museum displays a collection of textiles with traditional patterns."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại vải dệt với các hoa văn truyền thống."

  • "Many cultures maintain their traditional patterns of agriculture."

    "Nhiều nền văn hóa duy trì các phương thức canh tác truyền thống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, tục lệ
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Verb pattern tạo hoa văn, thiết kế theo mẫu
Adjective patterned có hoa văn, có họa tiết

Synonyms

historic patterns (các mẫu mang tính lịch sử)customary designs (các thiết kế theo tập quán)

Antonyms

modern patterns (các mẫu hiện đại)contemporary designs (các thiết kế đương đại)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional
Latin
patronus
Old French
patron
English
pattern

Nguồn gốc của 'traditional patterns'

Cụm từ 'traditional patterns' (hoa văn truyền thống) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng tạo nên ý nghĩa sâu sắc. 'Traditional' xuất phát từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại' hay 'chuyển giao', gợi ý rằng các truyền thống được 'truyền lại' qua nhiều thế hệ. 'Patterns' đến từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo hộ, hình mẫu) qua tiếng Pháp cổ 'patron' (kiểu mẫu, thiết kế). Do đó, 'traditional patterns' hàm ý những kiểu mẫu, thiết kế đã được 'truyền lại' và duy trì qua thời gian, thường mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến những phong tục, tập quán, thiết kế, hoặc phương pháp đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh tính kế thừa và sự ổn định của những yếu tố này. Khác với 'conventional patterns' (các mẫu thông thường) vốn chỉ mang tính phổ biến tại một thời điểm nhất định, 'traditional patterns' có chiều sâu lịch sử và văn hóa.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra nơi mà các mẫu truyền thống này được tìm thấy hoặc áp dụng. Ví dụ: 'traditional patterns in weaving' (các mẫu truyền thống trong dệt). Khi dùng 'of', nó thường chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc của các mẫu này. Ví dụ: 'patterns of traditional life' (các mẫu của đời sống truyền thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional patterns
  • intricate intricate traditional patterns
    (những hoa văn truyền thống phức tạp, tinh xảo)
  • geometric geometric traditional patterns
    (những hoa văn truyền thống hình học)
  • floral floral traditional patterns
    (những hoa văn truyền thống hoa lá)
  • ancient ancient traditional patterns
    (những hoa văn truyền thống cổ xưa)
Verb + traditional patterns
  • feature feature traditional patterns
    (có/thể hiện những hoa văn truyền thống)
  • incorporate incorporate traditional patterns
    (kết hợp/áp dụng những hoa văn truyền thống)
  • preserve preserve traditional patterns
    (bảo tồn những hoa văn truyền thống)
  • break from break from traditional patterns
    (phá vỡ/thoát ly những khuôn mẫu truyền thống)

Idioms

  • break from traditional patterns

    thoát ly/phá vỡ những khuôn mẫu truyền thống (trong tư duy, thiết kế, hành vi)

    "Modern designers often break from traditional patterns to create innovative products."

    (Các nhà thiết kế hiện đại thường phá vỡ những khuôn mẫu truyền thống để tạo ra các sản phẩm đổi mới.)

  • follow traditional patterns

    tuân theo những khuôn mẫu truyền thống (trong thiết kế, văn hóa, hành vi)

    "Many rural communities still follow traditional patterns of farming and daily life."

    (Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn tuân theo những khuôn mẫu truyền thống trong canh tác và sinh hoạt hàng ngày.)

  • adhere to traditional patterns

    tuân thủ chặt chẽ những khuôn mẫu truyền thống

    "The architect chose to adhere strictly to traditional patterns for the temple's reconstruction."

    (Kiến trúc sư đã chọn tuân thủ nghiêm ngặt các khuôn mẫu truyền thống cho việc tái thiết ngôi đền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional patterns

tính từ + danh từ
Lật mặt

Các phương thức thực hiện hoặc thiết kế đã tồn tại từ lâu đời, được chấp nhận và tuân theo như một thói quen hoặc quy tắc.

"These fabrics feature traditional patterns from the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Incorporate traditional patterns into your modern designs to add a touch of cultural heritage.
Hãy kết hợp các hoa văn truyền thống vào thiết kế hiện đại của bạn để tăng thêm nét di sản văn hóa.
Phủ định
Don't dismiss traditional patterns as old-fashioned; they can be incredibly versatile.
Đừng bỏ qua các hoa văn truyền thống vì chúng lỗi thời; chúng có thể vô cùng linh hoạt.
Nghi vấn
Please, use traditional patterns in your presentation to show your respect for local culture.
Làm ơn, sử dụng các hoa văn truyền thống trong bài thuyết trình của bạn để thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa địa phương.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has exhibited traditional patterns from various cultures.
Bảo tàng đã trưng bày các họa tiết truyền thống từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
She hasn't always appreciated traditional patterns in modern art.
Cô ấy không phải lúc nào cũng đánh giá cao các họa tiết truyền thống trong nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Have they incorporated traditional patterns into their new designs?
Họ đã kết hợp các họa tiết truyền thống vào các thiết kế mới của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional patterns".

Biểu tượng của bản sắc văn hóa

Những hoa văn truyền thống thường không chỉ là các họa tiết trang trí mà còn là biểu tượng sống động của bản sắc văn hóa và lịch sử của một dân tộc. Chúng có thể kể những câu chuyện về nguồn gốc, tín ngưỡng, sinh hoạt hàng ngày hay các sự kiện quan trọng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua nghệ thuật dệt may, điêu khắc, kiến trúc. Ví dụ, hoa văn trên áo dài Việt Nam hay thổ cẩm của các dân tộc thiểu số mang ý nghĩa sâu sắc về cội nguồn và thế giới quan.

Trong nghi lễ và lễ hội

Hoa văn truyền thống đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ, lễ hội và sự kiện văn hóa. Chúng được sử dụng để trang trí trang phục, vật phẩm cúng tế, kiến trúc đền chùa, tạo nên không khí thiêng liêng và trang trọng. Việc sử dụng các hoa văn này không chỉ thể hiện sự tôn trọng truyền thống mà còn giúp duy trì và quảng bá các giá trị văn hóa đặc sắc của cộng đồng, đồng thời tạo ra sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại.