traditional patterns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Established ways of doing things, or designs, that have existed for a long time.
Vietnamese Meaning
Các phương thức thực hiện hoặc thiết kế đã tồn tại từ lâu đời, được chấp nhận và tuân theo như một thói quen hoặc quy tắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These fabrics feature traditional patterns from the region."
"Những loại vải này có các họa tiết truyền thống từ khu vực này."
-
"The museum displays a collection of textiles with traditional patterns."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các loại vải dệt với các hoa văn truyền thống."
-
"Many cultures maintain their traditional patterns of agriculture."
"Nhiều nền văn hóa duy trì các phương thức canh tác truyền thống của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tục lệ |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Verb | pattern | tạo hoa văn, thiết kế theo mẫu |
| Adjective | patterned | có hoa văn, có họa tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến những phong tục, tập quán, thiết kế, hoặc phương pháp đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh tính kế thừa và sự ổn định của những yếu tố này. Khác với 'conventional patterns' (các mẫu thông thường) vốn chỉ mang tính phổ biến tại một thời điểm nhất định, 'traditional patterns' có chiều sâu lịch sử và văn hóa.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra nơi mà các mẫu truyền thống này được tìm thấy hoặc áp dụng. Ví dụ: 'traditional patterns in weaving' (các mẫu truyền thống trong dệt). Khi dùng 'of', nó thường chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc của các mẫu này. Ví dụ: 'patterns of traditional life' (các mẫu của đời sống truyền thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate traditional patterns (những hoa văn truyền thống phức tạp, tinh xảo)
-
geometric geometric traditional patterns (những hoa văn truyền thống hình học)
-
floral floral traditional patterns (những hoa văn truyền thống hoa lá)
-
ancient ancient traditional patterns (những hoa văn truyền thống cổ xưa)
-
feature feature traditional patterns (có/thể hiện những hoa văn truyền thống)
-
incorporate incorporate traditional patterns (kết hợp/áp dụng những hoa văn truyền thống)
-
preserve preserve traditional patterns (bảo tồn những hoa văn truyền thống)
-
break from break from traditional patterns (phá vỡ/thoát ly những khuôn mẫu truyền thống)
Idioms
-
break from traditional patterns
thoát ly/phá vỡ những khuôn mẫu truyền thống (trong tư duy, thiết kế, hành vi)
"Modern designers often break from traditional patterns to create innovative products."
(Các nhà thiết kế hiện đại thường phá vỡ những khuôn mẫu truyền thống để tạo ra các sản phẩm đổi mới.)
-
follow traditional patterns
tuân theo những khuôn mẫu truyền thống (trong thiết kế, văn hóa, hành vi)
"Many rural communities still follow traditional patterns of farming and daily life."
(Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn tuân theo những khuôn mẫu truyền thống trong canh tác và sinh hoạt hàng ngày.)
-
adhere to traditional patterns
tuân thủ chặt chẽ những khuôn mẫu truyền thống
"The architect chose to adhere strictly to traditional patterns for the temple's reconstruction."
(Kiến trúc sư đã chọn tuân thủ nghiêm ngặt các khuôn mẫu truyền thống cho việc tái thiết ngôi đền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional patterns
tính từ + danh từCác phương thức thực hiện hoặc thiết kế đã tồn tại từ lâu đời, được chấp nhận và tuân theo như một thói quen hoặc quy tắc.
"These fabrics feature traditional patterns from the region."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Incorporate traditional patterns into your modern designs to add a touch of cultural heritage. |
Hãy kết hợp các hoa văn truyền thống vào thiết kế hiện đại của bạn để tăng thêm nét di sản văn hóa. |
| Phủ định | Don't dismiss traditional patterns as old-fashioned; they can be incredibly versatile. |
Đừng bỏ qua các hoa văn truyền thống vì chúng lỗi thời; chúng có thể vô cùng linh hoạt. |
| Nghi vấn | Please, use traditional patterns in your presentation to show your respect for local culture. |
Làm ơn, sử dụng các hoa văn truyền thống trong bài thuyết trình của bạn để thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa địa phương. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum has exhibited traditional patterns from various cultures. |
Bảo tàng đã trưng bày các họa tiết truyền thống từ nhiều nền văn hóa khác nhau. |
| Phủ định | She hasn't always appreciated traditional patterns in modern art. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng đánh giá cao các họa tiết truyền thống trong nghệ thuật hiện đại. |
| Nghi vấn | Have they incorporated traditional patterns into their new designs? |
Họ đã kết hợp các họa tiết truyền thống vào các thiết kế mới của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional patterns".
