(Top Banner Ad)
traditional sport
B1
tính từ B1 Văn hóa, Thể thao

traditional sport

UK: /trəˈdɪʃənəl/ • US: /trəˈdɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao truyền thống thể thao cổ truyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport that has been played for a long time and is part of the culture of a particular country or region.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đã được chơi trong một thời gian dài và là một phần của văn hóa của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wrestling is a traditional sport in many cultures."

    "Đấu vật là một môn thể thao truyền thống ở nhiều nền văn hóa."

  • "Many people enjoy watching traditional sports like sumo wrestling."

    "Nhiều người thích xem các môn thể thao truyền thống như đấu vật sumo."

  • "The government is promoting traditional sports to preserve cultural heritage."

    "Chính phủ đang quảng bá các môn thể thao truyền thống để bảo tồn di sản văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adjective traditional thuộc về truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Noun sport môn thể thao, trò chơi
Noun sportsman/sportswoman vận động viên
Adjective sporty thể thao, khỏe khoắn (thường nói về người hoặc quần áo)

Synonyms

folk sport (môn thể thao dân gian)cultural sport (môn thể thao văn hóa)

Antonyms

modern sport (môn thể thao hiện đại)contemporary sport (môn thể thao đương đại)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere (to hand over)
Latin
portare (to carry)
Old French
desport (amusement, diversion)
Middle English
tradicioun (tradition)
Middle English
disport (amusement, game)
English
traditional (from 'tradition'), sport (from 'disport')
English
traditional sport (compound phrase formed by combining 'traditional' and 'sport')

Nguồn gốc 'Môn thể thao truyền thống'

Cụm từ "môn thể thao truyền thống" ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Traditional" (truyền thống) bắt nguồn từ tiếng Latin "traditio", có nghĩa là "sự giao phó, truyền lại". "Sport" (thể thao) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "desport", mang ý nghĩa "giải trí, tiêu khiển". Khi kết hợp, cụm từ này mô tả những hoạt động thể chất giải trí đã được truyền giữ qua nhiều thế hệ, thường gắn liền với văn hóa và lịch sử của một cộng đồng hay quốc gia, không chỉ đơn thuần là trò chơi mà còn là di sản văn hóa.

Usage Note

Tính từ 'traditional' trong cụm này nhấn mạnh sự lâu đời, tính chất được truyền lại qua nhiều thế hệ, và sự gắn bó với văn hóa địa phương. Nó khác với 'modern sport' là những môn thể thao mới được phát triển gần đây hoặc có tính quốc tế hơn.
Cụm từ 'traditional sport' thường được sử dụng để phân biệt với các môn thể thao hiện đại hoặc các môn thể thao mới nổi. Nó mang ý nghĩa về tính lịch sử, văn hóa và địa phương của môn thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional sport

tính từ
Lật mặt

Một môn thể thao đã được chơi trong một thời gian dài và là một phần của văn hóa của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

"Wrestling is a traditional sport in many cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional sport".