(Top Banner Ad)
traffic officer
B1
noun B1 Pháp luật, Giao thông

traffic officer

UK: /ˈtræfɪk ˌɒfɪsər/ • US: /ˈtræfɪk ˌɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát giao thông sĩ quan cảnh sát giao thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A police officer whose job is to control traffic and deal with traffic offences.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan cảnh sát có nhiệm vụ kiểm soát giao thông và giải quyết các vi phạm giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic officer directed us to take a detour."

    "Sĩ quan cảnh sát giao thông hướng dẫn chúng tôi đi đường vòng."

  • "A traffic officer pulled him over for speeding."

    "Một cảnh sát giao thông đã chặn xe anh ta vì chạy quá tốc độ."

  • "Traffic officers are responsible for maintaining order on the roads."

    "Cảnh sát giao thông có trách nhiệm duy trì trật tự trên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại của xe cộ
Verb to traffic buôn bán trái phép (ma túy, người), vận chuyển hàng lậu
Noun officer viên chức, sĩ quan
Adjective official chính thức, thuộc về công quyền
Noun official cán bộ, viên chức (người có quyền hành)

Synonyms

traffic cop (cảnh sát giao thông)highway patrol officer (cảnh sát tuần tra đường cao tốc)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officier
Old Italian
traffico
French
trafic
English
officer
English
traffic
English
traffic officer

Nguồn gốc của 'traffic'

Từ 'traffic' ban đầu xuất phát từ tiếng Ý cổ 'traffico', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'buôn bán'. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ sự di chuyển của người và phương tiện trên đường, từ đó hình thành nghĩa 'giao thông' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'officer'

Từ 'officer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'officier', dùng để chỉ người thực hiện một nhiệm vụ hoặc có một chức vụ chính thức. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó mang nghĩa 'viên chức' hoặc 'sĩ quan'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Việc kết hợp 'traffic' và 'officer' tạo nên 'traffic officer' (cảnh sát giao thông) là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh tạo ra các thuật ngữ cụ thể. Từ này mô tả một cách chính xác vai trò của người có nhiệm vụ quản lý, điều tiết và duy trì trật tự cho giao thông trên đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sĩ quan cảnh sát mặc đồng phục và có thẩm quyền xử lý các vấn đề liên quan đến giao thông. Cần phân biệt với 'crossing guard' (người hướng dẫn giao thông cho học sinh qua đường) hoặc 'parking attendant' (nhân viên trông xe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic officer
  • diligent diligent traffic officer
    (cảnh sát giao thông tận tụy)
  • local local traffic officer
    (cảnh sát giao thông địa phương)
  • dedicated dedicated traffic officer
    (cảnh sát giao thông tận tâm)
Verb + traffic officer
  • obey obey a traffic officer
    (tuân thủ hiệu lệnh của cảnh sát giao thông)
  • assist assist a traffic officer
    (hỗ trợ cảnh sát giao thông)
  • stop by stop by a traffic officer
    (bị cảnh sát giao thông dừng lại)
Traffic officer + Verb
  • directs The traffic officer directs traffic.
    (Cảnh sát giao thông điều tiết giao thông.)
  • issues The traffic officer issues a ticket.
    (Cảnh sát giao thông viết giấy phạt/phạt tiền.)
  • monitors The traffic officer monitors speed.
    (Cảnh sát giao thông giám sát tốc độ.)

Idioms

  • to be stopped by a traffic officer

    bị cảnh sát giao thông dừng xe

    "I was stopped by a traffic officer for speeding."

    (Tôi bị cảnh sát giao thông dừng xe vì chạy quá tốc độ.)

  • to flag down a traffic officer

    ra hiệu gọi cảnh sát giao thông

    "When I got lost, I tried to flag down a traffic officer for directions."

    (Khi tôi bị lạc, tôi đã cố gắng ra hiệu gọi cảnh sát giao thông để hỏi đường.)

  • to cooperate with a traffic officer

    hợp tác với cảnh sát giao thông

    "It's important to cooperate with a traffic officer when they are doing their job."

    (Điều quan trọng là phải hợp tác với cảnh sát giao thông khi họ đang làm nhiệm vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic officer

noun
Lật mặt

Một sĩ quan cảnh sát có nhiệm vụ kiểm soát giao thông và giải quyết các vi phạm giao thông.

"The traffic officer directed us to take a detour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic officer".

Vai trò trong xã hội

Cảnh sát giao thông (traffic officer) đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì trật tự và an toàn trên đường bộ. Họ không chỉ điều tiết giao thông mà còn thực thi luật pháp, đảm bảo mọi người tuân thủ các quy tắc để tránh tai nạn và ùn tắc.

Quyền hạn và sự tôn trọng

Ở các nước phương Tây cũng như nhiều nơi khác, cảnh sát giao thông là biểu tượng của quyền lực nhà nước và thường được kỳ vọng sẽ được mọi người tôn trọng. Việc không tuân thủ hiệu lệnh của họ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.