traffic officer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sĩ quan cảnh sát có nhiệm vụ kiểm soát giao thông và giải quyết các vi phạm giao thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic officer directed us to take a detour."
"Sĩ quan cảnh sát giao thông hướng dẫn chúng tôi đi đường vòng."
-
"A traffic officer pulled him over for speeding."
"Một cảnh sát giao thông đã chặn xe anh ta vì chạy quá tốc độ."
-
"Traffic officers are responsible for maintaining order on the roads."
"Cảnh sát giao thông có trách nhiệm duy trì trật tự trên đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sĩ quan cảnh sát mặc đồng phục và có thẩm quyền xử lý các vấn đề liên quan đến giao thông. Cần phân biệt với 'crossing guard' (người hướng dẫn giao thông cho học sinh qua đường) hoặc 'parking attendant' (nhân viên trông xe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
diligent diligent traffic officer (cảnh sát giao thông tận tụy)
-
local local traffic officer (cảnh sát giao thông địa phương)
-
dedicated dedicated traffic officer (cảnh sát giao thông tận tâm)
-
obey obey a traffic officer (tuân thủ hiệu lệnh của cảnh sát giao thông)
-
assist assist a traffic officer (hỗ trợ cảnh sát giao thông)
-
stop by stop by a traffic officer (bị cảnh sát giao thông dừng lại)
-
directs The traffic officer directs traffic. (Cảnh sát giao thông điều tiết giao thông.)
-
issues The traffic officer issues a ticket. (Cảnh sát giao thông viết giấy phạt/phạt tiền.)
-
monitors The traffic officer monitors speed. (Cảnh sát giao thông giám sát tốc độ.)
Idioms
-
to be stopped by a traffic officer
bị cảnh sát giao thông dừng xe
"I was stopped by a traffic officer for speeding."
(Tôi bị cảnh sát giao thông dừng xe vì chạy quá tốc độ.)
-
to flag down a traffic officer
ra hiệu gọi cảnh sát giao thông
"When I got lost, I tried to flag down a traffic officer for directions."
(Khi tôi bị lạc, tôi đã cố gắng ra hiệu gọi cảnh sát giao thông để hỏi đường.)
-
to cooperate with a traffic officer
hợp tác với cảnh sát giao thông
"It's important to cooperate with a traffic officer when they are doing their job."
(Điều quan trọng là phải hợp tác với cảnh sát giao thông khi họ đang làm nhiệm vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traffic officer
nounMột sĩ quan cảnh sát có nhiệm vụ kiểm soát giao thông và giải quyết các vi phạm giao thông.
"The traffic officer directed us to take a detour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic officer".
